wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 01-05-q2

Total questions: 30

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

这是哪里?

(a)  

3.

Học tiếng Trung có một chút khó !

a)

学汉语有点儿难

b)

学汉语有点儿惨

c)

学汉语有点儿男

4.

Bạn cho tôi mượn tiền

a)

我借你钱

b)

你借我钱

c)

我给你钱

5.

Chọn câu dịch sai của :

Bạn có bận không?

a)

你忙不忙

b)

你忙吗

c)

我不忙

6.

我​ (a)   ​ (b)   老师一起去吃饭

Choose from the below words
两位
两个
7.

(viết 4 chữ ) "Tham gia cuộc thi " bằng chữ hán

(a)  

8.

xếp thành 1 cụm từ có nghĩa

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Gõ lại :

那件衬衫是红色的

(a)  

10.

Kéo vào đúng màu tương ứng với chữ

11.

他在做什么?

a)

穿衣服

b)

穿双鞋

c)

试穿

12.

Thứ tự đúng sẽ là :

a)

明天

b)

有考试,

c)

我今天

d)

在家

e)

准备一下

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Xếp thành 1 cụm từ có nghĩa

a)

b)

c)

d)

不错

e)

1)
2)
3)
4)
5)
14.

xếp thành câu có nghĩa

a)

b)

穿

c)

M

d)

e)

.

1)
2)
3)
4)
5)
15.

太​ (a)   了, 可以​ (b)   一点儿吗

Choose from the below words
便宜
饿
16.

điền 4 từ thích hợp

(a)  

17.

Hãy dùng 3 chữ hợp lý thể hiện sự đồng ý của B:

A - 可以用一下你的手机吗 ?

B: (a)   !

18.

xếp cho đúng

a)

b)

c)

d)

有什么事

e)

吗 ?

1)
2)
3)
4)
5)
19.

你可以​ (a)   说​一​ (b)   吗?

Choose from the below words
20.

Đây là gì (2 chữ)

(a)  

21.

Nhìn ảnh điền 2 từ vào chỗ trống của câu:

他的 _ _ 很漂亮!

(a)  

22.

几点 ?

(a)  

23.

Cách gọi đúng để chỉ :" Bảy giờ ba mươi phút"

a)

八点半

b)

七点伴

c)

七点一刻

d)

七点两刻

24.

gõ 3 chữ chỉ hành động trong ảnh

(a)  

25.

2 chữ chỉ hành động trong ảnh

(a)  

26.

3 chỉ ám chỉ hành động trong ảnh

(a)  

27.

2 chữ chỉ hành động của ảnh

(a)  

28.

4 từ để miêu tả hành động trong ảnh

(a)  

29.

3 từ để miêu tả hành động trong ảnh:

(a)  

30.

2 từ để miêu tả hành động trong ảnh

(a)