Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS 50과

Total questions: 7

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Ghép nghĩa cho các từ sau

a)

살피다

1.

xem xét, quan sát

b)

주의하다

2.

Chú ý

c)

점검하다

3.

kiểm tra

d)

정비하다

4.

bảo dưỡng

e)

보수하다

5.

tu sửa

2.

Ghép các từ để tạo thành động từ có nghĩa

a)

안전 수칙을

1.

지키다 (어기다)

b)

청결을

2.

유지하다

c)

규칙을

3.

준수하다

d)

조치를

4.

취하다

e)

개선

5.

하다

3.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

a)

이런 도구는

b)

위험하니까

c)

사용할 때

d)

다치지 않도록

e)

주의하세요

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Chia từ trong ngoặc theo đúng ngữ pháp để hoàn thành câu

안전하게 작업을 하려면 안전 수칙을 잘 (지키다)

합니다.

(a)  

5.

kéo thả từ phù hợp với tranh

6.

Kéo thả từ phù hợp với từng tranh

7.

Kéo thả từ phù hợp với từng tranh