wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 7 - UNIT 11 - LESSON 1

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

bánh xe

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

hệ thống

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

khói

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

phương thức đi lại

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

không gian

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

hành khách

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

khu cắm trại

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

tổng cộng, hoàn toàn

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

xăng

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

giao thông tốc độ cao

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

chở

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

thân thiện với môi trường

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

căng buồm – chèo thuyền

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

thật tệ

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

gây ô nhiễm

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

ống

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

hi vọng

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

phương tiện di chuyển tức thì

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

đường ray

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

dường như

(a)  

21.

Viết từ vựng cho từ sau:

đúng giờ

(a)  

22.

Viết từ vựng cho từ sau:

bàn đạp

(a)