wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friendplus 7, unit 2, vocabulary 3

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

(phr.v): uống cà phê

(a)  

2.

(n): kết quả

(a)  

3.

(n): cuộc phỏng vấn

(a)  

4.

(v): tương phản

(a)  

5.

(n): bình luận

(a)  

6.

(n): chương trình

(a)  

7.

(phr.v): học ngôn ngữ thứ 2

(a)  

8.

(n): báo cáo

(a)  

9.

(n): chỉ số thành thạo tiếng anh

(a)  

10.

(adj): quốc tế

(a)  

11.

(v): chỉ ra, đưa ra

(a)  

12.

(phr.n): những người không phải là người nói tiếng Anh bản ngữ

(a)  

13.

(v): xếp hạng

(a)  

14.

(v): yêu cầu, đòi hỏi

(a)  

15.

(n): tỷ

(a)  

16.

(phr.v): đi du học

(a)  

17.

(v): cho phép

(a)