wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2 - P1- 16 Dac diem tinh cach

Total questions: 16

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm tính cách "Dè dặt" trái ngược với đặc điểm nào sau đây?

a)

Cởi mở

b)

Nhạy cảm

c)

Trấn áp

d)

Ngờ vực

2.

Đặc điểm tính cách "Không thông minh" trái ngược với đặc điểm nào sau đây?

a)

Vô tư

b)

Không thực tế

c)

Cầu toàn

d)

Thông minh

3.

"Hay dao động tình cảm" trái ngược với ….

a)

Phiên lưu

b)

Không tự tin

c)

Ổn định về tình cảm

d)

Thích thử nghiệm

4.

"Tuân thủ" trái ngược với ….

a)

Tự kiềm chế

b)

Trấn áp

c)

Căng thẳng

d)

Tự lo liệu

5.

"Nghiêm trọng hóa" trái ngược với ….

a)

Ngờ vực

b)

Vô tư

c)

Thích thử nghiệm

d)

Cầu toàn

6.

"Cứng nhắc" trái ngược với ….

a)

Giữ ý

b)

Hay dao động tình cảm

c)

Căng thẳng

d)

Nhạy cảm

7.

"Tin tưởng" trái ngược với ….

a)

Ngờ vực

b)

Cứng nhắc

c)

Cầu toàn

d)

Tự kiềm chế

8.

"Thực tế " trái ngược với …

a)

Thích thử nghiệm

b)

Không thực tế

c)

Phiên lưu

d)

Tự lo liệu

9.

"Thẳng thắn" trái ngược với ….

a)

Cứng nhắc

b)

Ổn định về tình cảm

c)

Trấn áp

d)

Giữ ý

10.

"Tự tin" trái ngược với ….

a)

Không tự tin

b)

Thông minh

c)

Cầu toàn

d)

Thích thử nghiệm

11.

"Bảo thủ" trái ngược với ….

a)

Nghiêm trọng hóa

b)

Thích thử nghiệm

c)

Không thông minh

d)

Căng thẳng

12.

"Dựa vào nhóm" trái ngược với ….

a)

Giữ ý

b)

Không tự tin

c)

Hay dao động tình cảm

d)

Tự lo liệu

13.

"Buông thả" trái ngược với ….

a)

Tự kiềm chế

b)

Thông minh

c)

Phiên lưu

d)

Vô tư

14.

"Thoải mái" trái ngược với ….

a)

Thích thử nghiệm

b)

Tự lo liệu

c)

Cầu toàn

d)

Căng thẳng

15.

"Tương đối" trái ngược với ….

a)

Thông minh

b)

Cầu toàn

c)

Thích thử nghiệm

d)

Ngờ vực

16.

"Nhút nhát" trái ngược với ….

a)

Nhạy cảm

b)

Phiên lưu

c)

Không tự tin

d)

Ngờ vực