Font size
WorksheetsGRADE 6-VOCABULARY-UNIT 4-learning world
Total questions: 44
Worksheet time: 44mins
trường nội trú
(a)
tập trung (v) c (a)
kiểm tra (v) c (a)
bắt buộc (adj)
(a)
công nghệ số (a) d (a)
thiên tài (a) g...
(a)
ngữ pháp (n)
(a)
vé số, xổ số (n)
(a)
diễn kịch câm (v)
(a)
thực tế (a)
(a)
trường tư thục (n)
(a)
dự án (n)
(a)
nghiêm khắc (a)
(a)
sách giáo khoa (n)
(a)
truyền thống (a)
(a)
cô đơn (a)
(a)
tiêu cực (a)
(a)
tích cực (a)
(a)
tốc độ (n)
(a)
bìa kẹp hồ sơ (n)
(a)
năng động (a)
(a)
chẻ, chặt (v)
(a)
người nghiện truyền hình (n)
(a)
khổng lồ, đồ sộ (a) e (a)
cuối cùng (adv) f (a)
đồ uống sủi bọt có gas (n)
(a)
thói quen (n)
(a)
khỏe mạnh (a) h (a)
sức khỏe (n)
(a)
nguyên liệu (n)
(a)
thịt cừu non (n)
(a)
người ăn chay (n)
(a)
điển hình (a)
(a)
cá ngừ (n)
(a)
cá hồi (n)
(a)
món khai vị (n)
(a)
món chính (n)
(a)
món tráng miệng (n)
(a)
lối sống (n)
(a)
đồng bảng Anh (n)
(a)
phục vụ (v)
(a)
ngon, vừa ăn (a) t (a)
không phù hợp, không vừa (a)
(a)
máy bán hàng tự động (n)
(a)
