wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

44課ー1

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
なきます
a)
Khóc
b)
an toàn
c)
xảy ra [tai nạn]
d)
ướt [ sơ mi ~]
2.
わらいます
a)
cười
b)
nguy hiểm
c)
điều chỉnh
d)
trượt
3.
ねむります
a)
ngủ
b)
Khóc
c)
an toàn
d)
xảy ra [tai nạn]
4.
シャツがかわきます
a)
khô [áo sơ mi ~]
b)
cười
c)
nguy hiểm
d)
điều chỉnh
5.
シャツがぬれます
a)
ướt [ sơ mi ~]
b)
ngủ
c)
Khóc
d)
an toàn
6.
すべります
a)
trượt
b)
khô [áo sơ mi ~]
c)
cười
d)
nguy hiểm
7.
じこがおきます
a)
xảy ra [tai nạn]
b)
ướt [ sơ mi ~]
c)
ngủ
d)
Khóc
8.
ちょうせつします
a)
điều chỉnh
b)
trượt
c)
khô [áo sơ mi ~]
d)
cười
9.
あんぜん
a)
an toàn
b)
xảy ra [tai nạn]
c)
ướt [ sơ mi ~]
d)
ngủ
10.
あぶない
a)
nguy hiểm
b)
điều chỉnh
c)
trượt
d)
khô [áo sơ mi ~]
11.
Khóc
a)
なきます
b)
あんぜん
c)
じこがおきます
d)
シャツがぬれます
12.
cười
a)
わらいます
b)
あぶない
c)
ちょうせつします
d)
すべります
13.
ngủ
a)
ねむります
b)
なきます
c)
あんぜん
d)
じこがおきます
14.
khô [áo sơ mi ~]
a)
シャツがかわきます
b)
わらいます
c)
あぶない
d)
ちょうせつします
15.
ướt [ sơ mi ~]
a)
シャツがぬれます
b)
ねむります
c)
なきます
d)
あんぜん
16.
trượt
a)
すべります
b)
シャツがかわきます
c)
わらいます
d)
あぶない
17.
xảy ra [tai nạn]
a)
じこがおきます
b)
シャツがぬれます
c)
ねむります
d)
なきます
18.
điều chỉnh
a)
ちょうせつします
b)
すべります
c)
シャツがかわきます
d)
わらいます
19.
an toàn
a)
あんぜん
b)
じこがおきます
c)
シャツがぬれます
d)
ねむります
20.
nguy hiểm
a)
あぶない
b)
ちょうせつします
c)
すべります
d)
シャツがかわきます
21.
a)

Khóc

b)

an toàn

c)

xảy ra [tai nạn]

d)

ướt [ sơ mi ~]

22.
a)

cười

b)

nguy hiểm

c)

điều chỉnh

d)

trượt

23.
a)

ngủ

b)

Khóc

c)

an toàn

d)

xảy ra [tai nạn]

24.
a)

khô [áo sơ mi ~]

b)

cười

c)

nguy hiểm

d)

điều chỉnh

25.
a)

ướt [ sơ mi ~]

b)

ngủ

c)

Khóc

d)

an toàn

26.
a)

trượt

b)

khô [áo sơ mi ~]

c)

cười

d)

nguy hiểm

27.
a)

xảy ra [tai nạn]

b)

ướt [ sơ mi ~]

c)

ngủ

d)

Khóc

28.
a)

điều chỉnh

b)

trượt

c)

khô [áo sơ mi ~]

d)

cười

29.
a)

an toàn

b)

xảy ra [tai nạn]

c)

ướt [ sơ mi ~]

d)

ngủ

30.
a)

nguy hiểm

b)

điều chỉnh

c)

trượt

d)

khô [áo sơ mi ~]

31.
こい
a)
đặc, đậm
b)
phòng đơn
c)
lượng
d)
món ăn kiểu Tây
32.
うすい
a)
loãng, nhạt
b)
phòng đôi
c)
gấp - lần
d)
thức ăn
33.
あつい
a)
dày
b)
đặc, đậm
c)
phòng đơn
d)
lượng
34.
ふとい
a)
đậm, mập
b)
loãng, nhạt
c)
phòng đôi
d)
gấp - lần
35.
ほそい
a)
nhạt, mảnh
b)
dày
c)
đặc, đậm
d)
phòng đơn
36.
わしょく
a)
món ăn kiểu Nhật
b)
đậm, mập
c)
loãng, nhạt
d)
phòng đôi
37.
ようしょく
a)
món ăn kiểu Tây
b)
nhạt, mảnh
c)
dày
d)
đặc, đậm
38.
おかず
a)
thức ăn
b)
món ăn kiểu Nhật
c)
đậm, mập
d)
loãng, nhạt
39.
りょう
a)
lượng
b)
món ăn kiểu Tây
c)
nhạt, mảnh
d)
dày
40.
― ばい
a)
gấp - lần
b)
thức ăn
c)
món ăn kiểu Nhật
d)
đậm, mập
41.
シングル
a)
phòng đơn
b)
lượng
c)
món ăn kiểu Tây
d)
nhạt, mảnh
42.
ツイン
a)
phòng đôi
b)
gấp - lần
c)
thức ăn
d)
món ăn kiểu Nhật
43.
đặc, đậm
a)
こい
b)
シングル
c)
りょう
d)
ようしょく
44.
loãng, nhạt
a)
うすい
b)
ツイン
c)
― ばい
d)
おかず
45.
dày
a)
あつい
b)
こい
c)
シングル
d)
りょう
46.
đậm, mập
a)
ふとい
b)
うすい
c)
ツイン
d)
― ばい
47.
nhạt, mảnh
a)
ほそい
b)
あつい
c)
こい
d)
シングル
48.
món ăn kiểu Nhật
a)
わしょく
b)
ふとい
c)
うすい
d)
ツイン
49.
món ăn kiểu Tây
a)
ようしょく
b)
ほそい
c)
あつい
d)
こい
50.
thức ăn
a)
おかず
b)
わしょく
c)
ふとい
d)
うすい
51.
lượng
a)
りょう
b)
ようしょく
c)
ほそい
d)
あつい
52.
gấp - lần
a)
― ばい
b)
おかず
c)
わしょく
d)
ふとい
53.
phòng đơn
a)
シングル
b)
りょう
c)
ようしょく
d)
ほそい
54.
phòng đôi
a)
ツイン
b)
― ばい
c)
おかず
d)
わしょく
55.
a)

đặc, đậm

b)

phòng đơn

c)

lượng

d)

món ăn kiểu Tây

56.
a)

loãng, nhạt

b)

phòng đôi

c)

gấp - lần

d)

thức ăn

57.
a)

dày

b)

đặc, đậm

c)

phòng đơn

d)

lượng

58.
a)

đậm, mập

b)

loãng, nhạt

c)

phòng đôi

d)

gấp - lần

59.
a)

nhạt, mảnh

b)

dày

c)

đặc, đậm

d)

phòng đơn

60.
a)

món ăn kiểu Nhật

b)

đậm, mập

c)

loãng, nhạt

d)

phòng đôi

61.
a)

món ăn kiểu Tây

b)

nhạt, mảnh

c)

dày

d)

đặc, đậm

62.
a)

thức ăn

b)

món ăn kiểu Nhật

c)

đậm, mập

d)

loãng, nhạt

63.
a)

lượng

b)

món ăn kiểu Tây

c)

nhạt, mảnh

d)

dày

64.
a)

gấp - lần

b)

thức ăn

c)

món ăn kiểu Nhật

d)

đậm, mập

65.
a)

phòng đơn

b)

lượng

c)

món ăn kiểu Tây

d)

nhạt, mảnh

66.
a)

phòng đôi

b)

gấp - lần

c)

thức ăn

d)

món ăn kiểu Nhật