wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ điển vần phần 1

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn vần đúng.

a)

ai

b)

oi

c)

ôi

d)

ơi

2.

nghe và chọn vần đúng.

a)

oi

b)

ai

c)

ôi

d)

ơi

3.

nghe và chọn vần đúng.

a)

oi

b)

ôi

c)

ơi

d)

ai

4.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ai

b)

oi

c)

ôi

d)

ơi

5.

nghe và chọn từ đúng.

a)

hỏi

b)

voi

c)

vỏi

d)

tòi

6.

nghe và chọn từ đúng

a)

mới

b)

mời

c)

cởi

d)

cơi

7.

đây là gì?

a)

toi

b)

tỏi

c)

tòi

d)

tói

8.

đây là gì?

a)

hoi

b)

hói

c)

hỏi

d)

hòi

9.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ui

b)

ưi

c)

ao

d)

eo

10.

nghe và chọn vần đúng

a)

cui

b)

củi

c)

cùi

d)

cúi

11.

Đây là gì?

a)

cái tủi

b)

cái tùi

c)

cái túi

d)

cái tui

12.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ưi

b)

ui

c)

ao

d)

eo

13.

nghe và chọn từ đúng.

a)

ngửi

b)

ngủi

c)

ngừi

d)

ngui

14.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ao

b)

ưi

c)

eo

d)

ui

15.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ao

b)

ui

c)

ưi

d)

eo

16.

nghe và chọn từ đúng.

a)

nghèo

b)

nghao

c)

nghéo

d)

nghẻo

17.

Đây là gì?

a)

chui

b)

chửi

c)

chúi

d)

choi

18.

nghe và chọn từ đúng.

a)

nghèo

b)

nghẻo

c)

ngheo

d)

nghéo

19.

nghe và chọn vần đúng.

a)

oa

b)

oe

c)

ia

d)

ua

20.

nghe và chọn vần đúng.

a)

oa

b)

oe

c)

ia

d)

ua

21.
a)

oa

b)

oe

c)

ia

d)

ua

22.

nghe và chọn từ đúng.

a)

bua

b)

búa

c)

bùa

d)

cưa

23.

Đây là gì?

a)

cái bua

b)

cái búa

c)

cái bùa

d)

cái cưa

24.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ưa

b)

au

c)

âu

d)

iu

25.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ưa

b)

au

c)

âu

d)

iu

26.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ưa

b)

au

c)

âu

d)

iu

27.

Đây là gì?

a)

lâu

b)

câu

c)

lẩu

d)

lầu

28.

Đây là gì?

a)

thìu

b)

tho

c)

thô

d)

thiu

29.

Nghe và chọn từ đúng.

a)

đâu

b)

đau

c)

câu

d)

lâu

30.

nghe và chọn từ đúng.

a)

dứa

b)

dưa

c)

dừa

d)

dựa

31.

nghe và chọn vần đúng

a)

êu

b)

ưu

c)

ay

d)

ây

32.

nghe và chọn vần đúng

a)

êu

b)

ưu

c)

ay

d)

ây

33.

nghe và chọn vần đúng

a)

êu

b)

ưu

c)

ay

d)

ây

34.

nghe và chọn vần đúng

a)

êu

b)

ưu

c)

ay

d)

ây

35.

nghe và chọn từ đúng.

a)

nếu

b)

nêu

c)

lều

d)

lêu

36.

nghe và chọn từ đúng.

a)

cứu

b)

hưu

c)

cừu

d)

tựu

37.

nghe và chọn từ đúng.

a)

may

b)

máy

c)

mày

d)

mảy

38.

Đây là gì?

a)

mậy

b)

mấy

c)

mầy

d)

mây

39.

nghe và chọn vần đúng.

a)

am

b)

ăm

c)

âm

d)

an

40.

nghe và chọn vần đúng.

a)

am

b)

ăm

c)

âm

d)

an

41.

nghe và chọn vần đúng.

a)

am

b)

ăm

c)

âm

d)

an

42.

nghe và chọn vần đúng.

a)

am

b)

ăm

c)

âm

d)

an

43.

nghe và chọn từ đúng.

a)

thàm

b)

thám

c)

tham

d)

thâm

44.

Đây là gì? (greedy)

a)

thạm

b)

thâm

c)

thám

d)

tham

45.

nghe và chọn từ đúng

a)

thăm

b)

thâm

c)

tham

d)

than

46.

nghe và chọn từ đúng.

a)

cấm

b)

ấm

c)

câm

d)

cầm

47.

visit là gì?

a)

thâm

b)

thăm

c)

thám

d)

thàn

48.

Đây là gì?

a)

nấm

b)

nầm

c)

nâm

d)

nậm

49.

nghe và chọn từ đúng

a)

bạn

b)

bàn

c)

bản

d)

bán

50.

Đây là gì?

a)

bàn

b)

bán

c)

bạn

d)

bản

51.

nghe và chọn vần đúng

a)

ăn

b)

ân

c)

ac

d)

ăc

52.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ăn

b)

ân

c)

ac

d)

ăc

53.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ăn

b)

ân

c)

ac

d)

ăc

54.

nghe và chọn vần đúng.

a)

ăn

b)

ân

c)

ac

d)

ăc

55.

nghe và chọn từ đúng.

a)

răn

b)

rắn

c)

rằn

d)

rặn

56.

nghe và chọn từ đúng.

a)

bắn

b)

bạn

c)

bằn

d)

ban

57.

Đây là gì?

a)

băn súng

b)

bằn súng

c)

bẳn súng

d)

bắn súng

58.

nghe và chọn từ đúng

a)

nhạc

b)

nhác

c)

nhàn

d)

hạc

59.

receive là gì?

a)

nhấn

b)

nhân

c)

nhận

d)

nhẩn

60.

nghe và chọn từ đúng

a)

mắc

b)

mặc

c)

màn

d)

mác

61.

nghe và chọn từ đúng.

a)

mặc

b)

mắc

c)

màn

d)

mác

62.

Đây là gì?

a)

nhắc

b)

nhan

c)

nhàn

d)

nhạc