wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第七课。

Total questions: 57

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

中午

a)

Bát

b)

Buổi Trưa

c)

Nhà ăn

d)

Muốn

2.

食堂

a)

Bát

b)

Buổi Trưa

c)

Nhà ăn

d)

Muốn

3.

a)

Bát

b)

Buổi Trưa

c)

Nhà ăn

d)

Muốn

4.

a)

Bát

b)

Buổi Trưa

c)

Nhà ăn

d)

Muốn

5.

a)

lượng từ (cái; con; quả; trái )

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Đi

6.

a)

lượng từ (cái; con; quả; trái )

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Đi

7.

a)

lượng từ (cái; con; quả; trái )

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Đi

8.

那些

a)

Một số, những

b)

Những cái này

c)

Những cái đó

9.

a)

lượng từ (cái; con; quả; trái )

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Đi

10.

这些

a)

Một số, những

b)

Những cái này

c)

Những cái đó

11.

一些

a)

Một số, những

b)

Những cái này

c)

Những cái đó

12.

鸡蛋

a)

sủi cảo

b)

Bánh bao

c)

Mì sợi

d)

Trứng gà

13.

面条儿

a)

sủi cảo

b)

Bánh bao

c)

Mì sợi

d)

Trứng gà

14.

包子

a)

sủi cảo

b)

Bánh bao

c)

Mì sợi

d)

Trứng gà

15.

饺子

a)

sủi cảo

b)

Bánh bao

c)

Mì sợi

d)

Trứng gà

16.

a)

Rượu

b)

Bia

c)

Canh

17.

啤酒

a)

Rượu

b)

Bia

c)

Canh

18.

a)

Rượu

b)

Bia

c)

Canh

19.

我要___包子。

a)

b)

c)

20.

我要___啤酒。

a)

b)

c)

21.

我要___食堂。

a)

b)

c)

22.

|zhèxiē|

a)

这些

b)

那些

c)

一些

23.

nàxiē

a)

这些

b)

那些

c)

一些

24.

yìxiē

a)

这些

b)

那些

c)

一些

25.

jiǔ

a)

食堂

b)

c)

d)

26.

chī

a)

食堂

b)

c)

d)

27.

shítáng

a)

食堂

b)

c)

d)

28.

a)

食堂

b)

c)

d)

29.

Tôi muốn đi nhà ăn.

(a)  

30.

Buổi trưa tôi muốn ăn bánh bao.

(a)  

31.

/Yào/

a)

cần

b)

làm

c)

nghe

d)

kể

32.

你叫什么名字?

【nǐ jiào shénme míngzì】

a)

bạn là người nước nào?

b)

bạn biết câu này không?

c)

Bạn tên là gì?

d)

tôi tên là Hồng Nhung

33.

"Tôi ăn cơm ở nhà ăn" là:

a)

我吃饭在食堂。

b)

我食堂在吃饭。

c)

我在食堂吃饭。

d)

在食堂我吃饭。

34.

”这些是什么?" Câu này có nghĩa là gì?

a)

Những cái kia là cái gì?

b)

Kia là cái gì?

c)

Đây là cái gì?

d)

Những cái này là cái gì?

35.

”那些是什么?" Câu này có nghĩa là gì?

a)

Những cái kia là cái gì?

b)

Kia là cái gì?

c)

Đây là cái gì?

d)

Những cái này là cái gì?

36.

"Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?" là câu nào dưới đây:

a)

中午你去哪吃饭?

b)

中午你去哪儿吃饭?

c)

中午你去那儿吃饭?

d)

中午你去那吃饭?

37.

这是什么?

a)

米饭

b)

馒头

c)

d)

38.

”中午你去哪儿吃饭?“ 是什么?

a)

Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?

b)

Buổi chiều bạn đi đâu ăn cơm?

c)

Buổi trưa bạn ăn cơm không?

d)

Buổi chiều bạn ăn gì?

39.

我吃一........面条,五...........馒头,..........一碗鸡汤。

(a)  

40.

Đâu là phiên âm dúng của từ "饺子”?

a)

Jiǎo zì

b)

Xiàozi

c)

Jiǎozi

d)

Jiāozi

41.

"Bāozi“ là phiên âm của từ nào sau đây?

a)

米饭

b)

包子

c)

馒头

d)

面条

42.

你吃什么?

a)

不好。

b)

我不去。

c)

我和汤。

d)

我吃面条。

43.

你去哪儿吃饭?

a)

我去食堂吃饭?

b)

我不喝。

c)

我去学校学汉语。

d)

我回家休息。

44.

这是什么?

a)

包子

b)

饺子

c)

馒头

d)

面包

45.

这是什么

a)

包子

b)

饺子

c)

馒头

d)

面包

46.

这是什么?

a)

包子

b)

馒头

c)

米饭

d)

47.

这是什么?

a)

鸡蛋

b)

面包

c)

d)

48.

这是什么?

a)

b)

米饭

c)

面包

d)

面条

49.

这是什么?

a)

b)

啤酒

c)

d)

面条

50.

这是什么?

a)

b)

啤酒

c)

d)

鸡蛋

51.

这是什么?

a)

鸡蛋汤

b)

c)

d)

52.

这是什么?

a)

b)

c)

学习

d)

53.

这是什么?

a)

b)

c)

d)

学习

54.

A: 你吃什么?

B:-----------------

a)

我喝酒

b)

我吃饭

c)

我喝茶

d)

我吃面包

55.
a)

b)

包子

c)

面包

d)

饺子

56.

两个馒头

a)
b)
c)
d)
57.

吃、一个、我爸爸、馒头、要

( Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh. Ví dụ: 喝、我、酒 ——> 我喝酒。)

(a)