Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

collocation 20-40

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

rất thích, quan tâm đến điều gì

(a)  

2.

bị sa thải

(a)  

3.

thật thà, chân thật, nói điều thật

(a)  

4.

phần cơ bản, phần quan trọng, thiết yếu

(a)  

5.

chịu án treo, đang trong thời gian quản chế

(a)  

6.

bị bệnh nan y, vô phương cứu chữa

(a)  

7.

hoàn toàn tỉnh táo

(a)  

8.

bắt đầu từ đầu, từ con số không

(a)  

9.

giữ im lặng, nhẫn nhịn không nói điều gì

(a)  

10.

phòng vé

(a)  

11.

chảy máu chất xám

(a)  

12.

vi phạm hợp đồng

(a)  

13.

thâm nhập thị trường

(a)  

14.

làm cho người chưa gặp bao giờ cảm thấy thoải mái và bắt đầu nói chuyện với nhau

(a)  

15.

bờ vực phá săn, sụp đổ

(a)  

16.

vì lẽ ấy, đồng thời

(a)  

17.

năng lực, khả năng làm gì

(a)  

18.

nhìn thoáng qua/ lướt qua

(a)  

19.

để ý, để mắt cái gì/ai đó ngay từ đầu gặp

(a)  

20.

xảy ra như dư định

(a)