Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13과 어휘 (세종2)

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

기분이 좋다

b)

기분이 나쁘다

c)

화가 나다

d)

슬프다

2.

Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

행복하다

b)

화가 나다

c)

기분이 좋다

d)

기쁘다

3.

Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

슬프다

b)

기쁘다

c)

외롭다

d)

기분이 나쁘다

4.

Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:

( 머리가 긴 여자를 보세요 )

a)

행복하다

b)

화가 나다

c)

외롭다

d)

기쁘다

5.

Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

기분 전환

b)

행복하다

c)

바람이 쐬다

d)

수다를 떨다

6.

nói chuyện phím/tám chuyện

a)

노래방에 가다

b)

수다를 떨다

c)

바람을 쐬다

d)

공연을 보다

7.

hóng gió

a)

바람이 불다

b)

바람을 쐬다

c)

바람을 피다

d)

바람을 맞다

8.

어디에 가요?

a)

박물관

b)

놀이공원

c)

노래방

d)

화장실

9.

생기다

a)

đẹp trai

b)

xuất hiện

c)

tăng

d)

may mắn

10.

Từ nào chỉ một hành động/sự việc đã xảy ra (hoàn thành) rồi?

a)

이미

b)

아마

c)

이따

d)

그냥

11.

Từ nào chỉ một hành động không có ý nghĩa/lý do gì đặc biệt?

a)

이따

b)

그냥

c)

이미

d)

바로

12.

학교생활

a)

cuộc sống sinh hoạt ở trường

b)

việc giáo dục ở trường

c)

chương trình học ở trường

d)

quy mô giáo dục của trường

13.

혼자

a)

cô đơn

b)

lát nữa

c)

một mình

d)

hạnh phúc

14.

chọn đáp án chia đuôi đúng với của 다행이다

a)

다행해요

b)

다행이어요

c)

다행여요

d)

다행이에요

15.

Hãy nhìn biểu cảm của chú mèo và chọn đáp án đúng:

a)

스트레스가 많다

b)

화가 나다

c)

화가 풀리다

d)

행복하다

16.

Chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

스트레스가 풀리다

b)

화가 나다

c)

행복하다

d)

스트레스가 많다

17.

왜 기분이 안 좋아요?

a)

시험을 잘 봤어요

b)

시험을 이미 봤어요

c)

시험을 잘 안 봤어요

d)

시험을 잘 못 봤어요

18.
a)

늘다

b)

적다

c)

크다

d)

좁다