Worksheets13과 어휘 (세종2)
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:
기분이 좋다
기분이 나쁘다
화가 나다
슬프다
Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:
행복하다
화가 나다
기분이 좋다
기쁘다
Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:
슬프다
기쁘다
외롭다
기분이 나쁘다
Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:
( 머리가 긴 여자를 보세요 )
행복하다
화가 나다
외롭다
기쁘다
Hãy chọn đáp án liên quan đến hình:
기분 전환
행복하다
바람이 쐬다
수다를 떨다
nói chuyện phím/tám chuyện
노래방에 가다
수다를 떨다
바람을 쐬다
공연을 보다
hóng gió
바람이 불다
바람을 쐬다
바람을 피다
바람을 맞다
어디에 가요?
박물관
놀이공원
노래방
화장실
생기다
đẹp trai
xuất hiện
tăng
may mắn
Từ nào chỉ một hành động/sự việc đã xảy ra (hoàn thành) rồi?
이미
아마
이따
그냥
Từ nào chỉ một hành động không có ý nghĩa/lý do gì đặc biệt?
이따
그냥
이미
바로
학교생활
cuộc sống sinh hoạt ở trường
việc giáo dục ở trường
chương trình học ở trường
quy mô giáo dục của trường
혼자
cô đơn
lát nữa
một mình
hạnh phúc
chọn đáp án chia đuôi đúng với của 다행이다
다행해요
다행이어요
다행여요
다행이에요
Hãy nhìn biểu cảm của chú mèo và chọn đáp án đúng:
스트레스가 많다
화가 나다
화가 풀리다
행복하다
Chọn đáp án liên quan đến hình:
스트레스가 풀리다
화가 나다
행복하다
스트레스가 많다
왜 기분이 안 좋아요?
시험을 잘 봤어요
시험을 이미 봤어요
시험을 잘 안 봤어요
시험을 잘 못 봤어요
늘다
적다
크다
좁다
