Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10과 어휘 (세종2)

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

건강

a)

sức khoẻ

b)

du lịch

c)

gia đình

d)

công việc

2.

Chọn đáp án đúng theo thứ tự 1,2,3,4

a)

눈, 귀, 입, 코

b)

귀, 눈, 입, 코

c)

귀, 눈, 코, 입

d)

코, 눈, 귀, 입

3.

chọn đáp án đúng theo thứ tự 1,2,5,7

a)

머리, 팔, 손, 발

b)

머리, 손, 목, 다리

c)

머리, 어깨, 팔, 발

d)

머리, 목, 손, 발

4.

Chọn đáp án đúng theo thứ tự 3,4,6

a)

어깨, 팔, 다리

b)

목, 손, 다리

c)

어깨, 목, 얼굴

d)

목, 팔, 발

5.

Chọn đáp án liên quan đến hình:

a)

배

b)

얼굴

c)

허리

d)

다리

6.

배

a)

b)

c)

d)

7.

뭐가 아파요?

a)

목

b)

허리

c)

어깨

d)

배

8.

이 사람은 어때요?

a)

마르다

b)

몸이 안 좋다

c)

건강하다

d)

열이 나다

9.

Chọn đáp án đồng nghĩa với "아프다"

a)

좋아지다

b)

몸이 안 좋다

c)

낫다

d)

건강하다

10.

Chọn đáp án đồng nghĩa với "좋아지다"

a)

다치다

b)

나빠지다

c)

낫다

d)

열이 나다

11.
a)

다치다

b)

기침을 하다

c)

열이 나디

d)

감기에 열리다

12.
a)

건강하다

b)

감기에 걸리다

c)

좋아지다

d)

예뻐지다

13.
a)

다치다

b)

건강하다

c)

기침을 하다

d)

열이 나다

14.
a)

건강하다

b)

열이 나다

c)

기침을 하다

d)

낫다

15.

참다

a)

chịu đựng

b)

rửa

c)

khoẻ mạnh

d)

thói quen

16.

비밀

a)

bí mật

b)

nhanh chóng

c)

thay đổi

d)

sớm

17.

뭐 하고 있어요?

a)

참다

b)

씻다

c)

다치다

d)

바꾸다

18.

Chọn từ trái nghĩa với "후"

a)

푹

b)

전

c)

약

d)

말

19.

습관

a)

bí mật

b)

thói quen

c)

chịu đựng

d)

khoẻ mạnh

20.

이 거 뭐예요?

a)

말

b)

약

c)

후

d)

푹

21.

Điền vào chỗ trống sao cho thích hợp:

많이 아파요? ............... 쉬세요.

a)

전

b)

푹

c)

약

d)

후