wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 9N5

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Từ gì mang nghĩa là: đạt được

(a)  

2.

Từ gì mang nghĩa là: thành tựu

(a)  

3.

Từ gì mang nghĩa là: quảng cáo

(a)  

4.

Từ gì mang nghĩa là: đáng ngạc nhiên

(a)  

5.

Từ gì mang nghĩa là: ứng cử cho gì đó, A….. For sth

(a)  

6.

Từ gì mang nghĩa là: khiếm thị, mù B…..

(a)  

7.

Từ gì mang nghĩa là: buồn chán B…

(a)  

8.

Từ gì mang nghĩa là: dũng cảm B….

(a)  

9.

Từ gì mang nghĩa là: làm vỡ, đập vỡ B….

(a)  

10.

Từ gì mang nghĩa là: yên bình, trầm tĩnh,… c…..

(a)  

11.

Từ gì mang nghĩa là: bất cẩn c……

(a)  

12.

Từ gì mang nghĩa là: thuộc trung tâm

(a)  

13.

Từ gì mang nghĩa là: thông minh

(a)  

14.

Từ gì mang nghĩa là: đồng nghiệp

(a)  

15.

Từ gì mang nghĩa là: phức tạp

(a)  

16.

Từ gì mang nghĩa là: khách hàng

(a)  

17.

Từ gì mang nghĩa là: thiết kế

(a)  

18.

Từ gì mang nghĩa là: giấc mơ

(a)  

19.

Từ gì mang nghĩa là: kiếm tiền, kiếm được gì đó

(a)  

20.

Từ gì mang nghĩa là: doanh nhân

(a)  

21.

Từ gì mang nghĩa là: hào hứng

(a)  

22.

Từ gì mang nghĩa là: tìm ra

(a)  

23.

Từ gì mang nghĩa là: trước đó f…

(a)  

24.

Từ gì mang nghĩa là: trung tâm điều phối và chuẩn bị đơn hàng. F….. Center

(a)  

25.

Từ gì mang nghĩa là: xoay xở

(a)  

26.

Từ gì mang nghĩa là: mục tiêu

(a)  

27.

Từ gì mang nghĩa là: tốt nghiệp

(a)  

28.

Từ gì mang nghĩa là: sở thích

(a)  

29.

Từ gì mang nghĩa là: trung thực

(a)  

30.

Từ gì mang nghĩa là: phi thường

(a)  

31.

Từ gì mang nghĩa là: truyền cảm hứng

(a)  

32.

Từ gì mang nghĩa là: thông minh

(a)  

33.

Từ gì mang nghĩa là: thú vị inter…

(a)  

34.

Từ gì mang nghĩa là: giới thiệu

(a)  

35.

Từ gì mang nghĩa là: sự phát minh, phát minh

(a)  

36.

Từ gì mang nghĩa là: vật

(a)  

37.

Từ gì mang nghĩa là: tốt bụng

(a)  

38.

Từ gì mang nghĩa là: lười biếng

(a)  

39.

Từ gì mang nghĩa là: chăm sóc ai

(a)  

40.

Từ gì mang nghĩa là: nhìn vào ai/ cái gì

(a)  

41.

Từ gì mang nghĩa là: bừa bộn

(a)  

42.

Từ gì mang nghĩa là: ngăn nắp

(a)  

43.

Từ gì mang nghĩa là: nghề nghiệp

(a)  

44.

Từ gì mang nghĩa là: văn phòng

(a)  

45.

Từ gì mang nghĩa là: phẫu thuật

(a)  

46.

Từ gì mang nghĩa là: tổ chức

(a)  

47.

Từ gì mang nghĩa là: đối tác

(a)  

48.

Từ gì mang nghĩa là: điểm p…

(a)  

49.

Từ gì mang nghĩa là: lợi nhuận

(a)  

50.

Từ gì mang nghĩa là: dự án

(a)  

51.

Từ gì mang nghĩa là: mục đích

(a)  

52.

Từ gì mang nghĩa là: ngẫu nhiên

(a)  

53.

Từ gì mang nghĩa là: thoải mái

(a)  

54.

Từ gì mang nghĩa là: đáng tin

(a)  

55.

Từ gì mang nghĩa là: đáng kể

(a)  

56.

Từ gì mang nghĩa là: tôn trọng

(a)  

57.

Từ gì mang nghĩa là: kết quả

(a)  

58.

Từ gì mang nghĩa là: nghỉ hưu

(a)  

59.

Từ gì mang nghĩa là: chạy, điều hành

(a)  

60.

Từ gì mang nghĩa là: hết

(a)  

61.

Từ gì mang nghĩa là: ích kỷ

(a)  

62.

Từ gì mang nghĩa là: thành lập

(a)  

63.

Từ gì mang nghĩa là: ngại ngùng

(a)  

64.

Từ gì mang nghĩa là: đơn giản

(a)  

65.

Từ gì mang nghĩa là: tình huống

(a)  

66.

Từ gì mang nghĩa là: kỹ năng

(a)  

67.

Từ gì mang nghĩa là: dành thời gian làm gì

(a)  

68.

Từ gì mang nghĩa là: điểm mạnh

(a)  

69.

Từ gì mang nghĩa là: áp lực

(a)  

70.

Từ gì mang nghĩa là: sự thành công

(a)  

71.

Từ gì mang nghĩa là: đáng ngạc nhiên

(a)  

72.

Từ gì mang nghĩa là: thay thế take…

(a)  

73.

Từ gì mang nghĩa là: tài năng

(a)  

74.

Từ gì mang nghĩa là: mệt mỏi

(a)  

75.

Từ gì mang nghĩa là: huấn luyện, rèn luyện

(a)  

76.

Từ gì mang nghĩa là: xe đẩy hàng

(a)  

77.

Từ gì mang nghĩa là: dùng

(a)  

78.

Từ gì mang nghĩa là: nhà kho

(a)  

79.

Từ gì mang nghĩa là: lãng phí thời gian

(a)  

80.

Từ gì mang nghĩa là: điểm yếu

(a)  

81.

Từ gì mang nghĩa là: công nhân

(a)  

82.

Từ gì mang nghĩa là: viết xuống

(a)