Font size
WorksheetsENGLISH 9N5
Total questions: 82
Worksheet time: 1hrs 2mins
Từ gì mang nghĩa là: đạt được
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thành tựu
(a)
Từ gì mang nghĩa là: quảng cáo
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đáng ngạc nhiên
(a)
Từ gì mang nghĩa là: ứng cử cho gì đó, A….. For sth
(a)
Từ gì mang nghĩa là: khiếm thị, mù B…..
(a)
Từ gì mang nghĩa là: buồn chán B…
(a)
Từ gì mang nghĩa là: dũng cảm B….
(a)
Từ gì mang nghĩa là: làm vỡ, đập vỡ B….
(a)
Từ gì mang nghĩa là: yên bình, trầm tĩnh,… c…..
(a)
Từ gì mang nghĩa là: bất cẩn c……
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thuộc trung tâm
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thông minh
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đồng nghiệp
(a)
Từ gì mang nghĩa là: phức tạp
(a)
Từ gì mang nghĩa là: khách hàng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thiết kế
(a)
Từ gì mang nghĩa là: giấc mơ
(a)
Từ gì mang nghĩa là: kiếm tiền, kiếm được gì đó
(a)
Từ gì mang nghĩa là: doanh nhân
(a)
Từ gì mang nghĩa là: hào hứng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tìm ra
(a)
Từ gì mang nghĩa là: trước đó f…
(a)
Từ gì mang nghĩa là: trung tâm điều phối và chuẩn bị đơn hàng. F….. Center
(a)
Từ gì mang nghĩa là: xoay xở
(a)
Từ gì mang nghĩa là: mục tiêu
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tốt nghiệp
(a)
Từ gì mang nghĩa là: sở thích
(a)
Từ gì mang nghĩa là: trung thực
(a)
Từ gì mang nghĩa là: phi thường
(a)
Từ gì mang nghĩa là: truyền cảm hứng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thông minh
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thú vị inter…
(a)
Từ gì mang nghĩa là: giới thiệu
(a)
Từ gì mang nghĩa là: sự phát minh, phát minh
(a)
Từ gì mang nghĩa là: vật
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tốt bụng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: lười biếng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: chăm sóc ai
(a)
Từ gì mang nghĩa là: nhìn vào ai/ cái gì
(a)
Từ gì mang nghĩa là: bừa bộn
(a)
Từ gì mang nghĩa là: ngăn nắp
(a)
Từ gì mang nghĩa là: nghề nghiệp
(a)
Từ gì mang nghĩa là: văn phòng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: phẫu thuật
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tổ chức
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đối tác
(a)
Từ gì mang nghĩa là: điểm p…
(a)
Từ gì mang nghĩa là: lợi nhuận
(a)
Từ gì mang nghĩa là: dự án
(a)
Từ gì mang nghĩa là: mục đích
(a)
Từ gì mang nghĩa là: ngẫu nhiên
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thoải mái
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đáng tin
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đáng kể
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tôn trọng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: kết quả
(a)
Từ gì mang nghĩa là: nghỉ hưu
(a)
Từ gì mang nghĩa là: chạy, điều hành
(a)
Từ gì mang nghĩa là: hết
(a)
Từ gì mang nghĩa là: ích kỷ
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thành lập
(a)
Từ gì mang nghĩa là: ngại ngùng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đơn giản
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tình huống
(a)
Từ gì mang nghĩa là: kỹ năng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: dành thời gian làm gì
(a)
Từ gì mang nghĩa là: điểm mạnh
(a)
Từ gì mang nghĩa là: áp lực
(a)
Từ gì mang nghĩa là: sự thành công
(a)
Từ gì mang nghĩa là: đáng ngạc nhiên
(a)
Từ gì mang nghĩa là: thay thế take…
(a)
Từ gì mang nghĩa là: tài năng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: mệt mỏi
(a)
Từ gì mang nghĩa là: huấn luyện, rèn luyện
(a)
Từ gì mang nghĩa là: xe đẩy hàng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: dùng
(a)
Từ gì mang nghĩa là: nhà kho
(a)
Từ gì mang nghĩa là: lãng phí thời gian
(a)
Từ gì mang nghĩa là: điểm yếu
(a)
Từ gì mang nghĩa là: công nhân
(a)
Từ gì mang nghĩa là: viết xuống
(a)
