wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 2: Bảo Khánh

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

さんかく じょうぎ

a)

êke, thước 3 góc

b)

compa

c)

bút chì

d)

tẩy

2.

ぶんどき

a)

compa

b)

thước đo góc

c)

quả nho

d)

thước kẻ

3.

băng dính

a)

じょうぎ

b)

パソコン

c)

ホッチキス

d)

セロテープ

4.

ホッチキス

a)

cái dập ghim

b)

thước đo góc

c)

bọ dụng cụ dùng khi ăn trưa

d)

compa

5.

Kính lúp

a)

むし

b)

めがね

c)

むす めがね

d)

むし めがね

6.

keo dán

a)

いり

b)

おり

c)

のり

d)

とり

7.

khăn bông, khăn mặt

a)

タオル

b)

ぞうきん

c)

たいそうふく

d)

タオリ

8.

ぞうきん

a)

khăn tắm

b)

khăn lau sàn

c)

khăn bông, khăn mặt

d)

khăn lau tay

9.

コンパス

a)

máy tính cá nhân

b)

thước kẻ

c)

bút máy

d)

Compa

10.

Tạp dề

a)

アプコン

b)

アブロン

c)

アプロ

d)

アプロン