wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTV - Thành ngữ thuần việt

Total questions: 45

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Cao nhân ..... hữu cao nhân trị

a)

tất

b)

rất

c)

d)

cố

2.

Lấy ..... chọi đá

a)

gấu

b)

bánh

c)

trứng

d)

bột

3.

Ngàn .....treo sợi tóc

a)

tấn

b)

cân

c)

yến

d)

gam

4.

Chở củi về ......

a)

rừng

b)

nhà

c)

vườn

d)

đồng

5.

Thùng ..... kêu to

a)

thủng

b)

rỗng

c)

d)

sắt

6.

Nhanh như (a)  

7.

Ngang như (a)  

8.

Mật ..... chết ruồi

a)

ngọt

b)

đặc

c)

ong

d)

thơm

9.

Nhất nghệ ...... nhất thân vinh

a)

sinh

b)

tinh

c)

minh

d)

linh

10.

Nhất .....  ký xuất, tứ ...... nan truy

(a)  

11.

Nhất (a)   vi sư, bán tự vi sư

12.

Thuần phong (a)   tục

13.

An (a)   lạc nghiệp

14.

Bồng (a)   tiên cảnh

15.

Vườn không nhà (a)  

16.

Phúc ...... trùng lai họa vô ..... chí.

(a)  

17.

Thiên (a)   dung gian

18.

Phú quý sinh lễ (a)  

19.

Liệt ..... thí kim, gian nan thí đức

a)

ngoạ

b)

toả

c)

thoả

d)

hỏa

20.

Nhân  ..... thập toàn

a)

b)

c)

thơ

d)

21.

Nhàn ..... vi bất thiện

a)

b)

c)

d)

22.

Hữu xạ tự ....... hương

a)

nhiên

b)

thiên

c)

niên

d)

miên

23.

Họa vô đơn chí, phúc bất ......lai.

a)

tùng

b)

mừng

c)

cùng

d)

trùng

24.

Dục ... bất đạt

a)

cốc

b)

ốc

c)

tốc

d)

mốc

25.

Cao nhân tất .... cao nhân trị

a)

lữ

b)

hữu

c)

nữ

d)

lữu

26.

Vui như (a)  

27.

Thuốc ...... giã tật

a)

đắng

b)

ngọt

c)

ốm

d)

sốt

28.

Đàn ..... tai trâu

a)

gảy

b)

c)

kêu

d)

đánh

29.

...... có khúc người có lúc

a)

sông

b)

tre

c)

cây

d)

mía

30.

Đi ..... trong bụng

a)

dép

b)

guốc

c)

giày

d)

ủng

31.

Vỏ ..... dày có móng tay nhọn

a)

chanh

b)

cam

c)

quýt

d)

nhãn

32.

Nói có sách mách có .....

a)

hứng

b)

chứng

c)

trứng

33.

Một nắng hai ....

a)

gió

b)

mưa

c)

dông

d)

sương

34.

Lá lành .... lá rách

a)

ôm

b)

đùm

c)

che

d)

bao

35.

Ba ...... bảy  nổi

a)

lần

b)

chìm

36.

Nước đổ đầu ......

a)

mèo

b)

c)

lợn

d)

vịt

37.

Nước ..... lá khoai

a)

chảy

b)

đổ

c)

rơi

d)

ngập

38.

Vạch ..... tìm sâu

a)

b)

lỗ

c)

hố

d)

bụi

39.

Bới ..... tìm vết

a)

đất

b)

râu

c)

lông

d)

40.

Ếch ngồi đáy .....

a)

nồi

b)

hố

c)

giếng

d)

hồ

41.

Bứt ..... động rừng

a)

dây

b)

mây

c)

cây

d)

lay

42.

Mò .....đáy biển

a)

kim

b)

chai

c)

tôm

d)

cua

43.

Dậm ........ tại chỗ

a)

chân

b)

thân

c)

tay

d)

cân

44.

Qua ...... rút ván

a)

thuyền

b)

cầu

c)

d)

xuồng

45.

Ăn cháo ......bát

a)

đá

b)

cất

c)

mất

d)

vứt