Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HihiHIHI

Total questions: 23

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tòa án nhân dân tối cao

a)

The Supreme Court

b)

The best court

c)

High Court of Justice

d)

People Supreme Court

2.

Trial panel

a)

Hội đồng xử phạt

b)

Hội đồng xét xử

c)

Hội đồng phán xử

d)

Hội người phán xử

3.

Judge

a)

Quan tòa

b)

Thẩm phán

c)

Qúy tòa

d)

Tòa án

4.

Judge, Defendant, Victim, Prosecutor

a)

Chủ tọa, Bị cáo, Người bị hại, Kiểm sát viên/ Công tố viên

b)

Viện kiểm sát, Kiểm sát viên/ Công tố viênBị cáo, Người bị hại

c)

Viện kiểm sát, Bị cáo, Kiểm sát viên/ Công tố viên, Người bị hại

d)

Viện kiểm sát, Người bị hại, Bị cáo, Kiểm sát viên/ Công tố viên

5.

Procuracy

a)

Kiểm soát viên

b)

Viện kiểm sát

c)

Nhân chứng

d)

Viện kiểm soát

6.

Criminal Law

a)

Luật tội phạm

b)

Luật hình sự

c)

Luật tội

d)

Luật phạm tội

7.

Án tử

a)

A death penalty

b)

A death sentence

c)

Receive a Death

8.

Variant

a)

Biến đổi

b)

Biến thể

c)

Biến chủng

d)

Biến dạng

9.

Embodiment /im'bɔdimənt/

a)

Hiện hình

b)

Hiện hữu

c)

HIện vật

d)

Hiện thân

10.

Impeachment /im'pi:tʃmənt/

Accusation

a)

Luận tội

b)

Buộc tội

c)

:))

11.

Suffocate /'sʌfəkeit/ là gì?

4 lines
12.

Lời bào chữa = ....

a)

Plea

b)

Please

c)

Accusation

d)

Appology

13.

Bản cáo trạng

(a)  

14.

Vụ án hình sự

(a)  

15.

Phúc thẩm

a)

Court of Appeal

b)

County Court

c)

Court Redo

16.

Interrogation

Fighting

Deliberation

Verdict

a)

Tranh tụng

Xét hỏi

Tuyên án

Nghị án

b)

Xét hỏi

Tranh tụng

Nghị án

Tuyên án

c)

Tuyện án

Xét hỏi

Tranh tụng

Nghị án

d)

Xét hỏi

Tuyên án

Nghị án

Tranh tụng

17.

Vụ giết người hàng loạt

(a)  

18.

Vượt ngục

(a)  

19.

Lawsuit

a)

Việc tố tụng, việc kiện cáo

b)

Việc nhà nước

c)

Làm luật

20.

Are you sleepy?

(a)  

21.

Conduct a case dịch là gì?

a)

Tiến hành xét xử

b)

Điều tra

c)

Mở phiên tòa

22.

judgment execution

a)

Thi hành án

b)

Kết án

c)

Thụ án

d)

Bản án

23.

Nhân danh nhà nước CHXHCNVN = (English) (a)