wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hao's Games

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 今天  /jīntiān/ ?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Ngày mốt

2.

Đây là quả gì?

a)

草莓 /cǎoméi/

b)

芒果  /mángguǒ/

c)

苹果  /píngguǒ/

d)

葡萄  /pútao/

3.

Đây là ai?

a)

医生 /yīshēng/

b)

老师  /lǎoshī/

c)

公安  /gōng’ān/

d)

职员  /zhíyuán/

4.

Nghĩa của từ 学生 /xuéshēng/?

a)

Học tập

b)

Ăn cơm

c)

Học sinh

d)

Thầy giáo

5.

Đây là tờ tiền của nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Đài Loan

6.

Đây là cái gì?

a)

电话  /diànhuà/

b)

日元  /rìyuán/

c)

手机  /shǒujī/

d)

房间  /fángjiān/

7.

Đây là ai?

a)

经理 /jīnglǐ/

b)

职员  /zhíyuán/

c)

大夫  /dàifu/

d)

公安  /gōng’ān/

8.

Đây là ai?

a)

美元   /Měiyuán/

b)

老师   /lǎoshī/

c)

校长  /xiàozhǎng/

d)

等   /děng/

9.

Nghĩa của từ 先生 /xiānsheng/ ?

a)

Thầy giáo

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Ngài, ông

10.

Đây là ai?

a)

老师  /lǎoshī/

b)

公安  /gōng’ān/

c)

医生  /yīshēng/

d)

校长  /xiàozhǎng/