wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab check 0604

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

vượt qua, bình phục (2 từ)

(a)  

2.

kích thích, khuyến khích (2 từ)

(a)  

3.

nhắc nhở ai làm gì

(a)  

4.

tự nhiên, thiên nhiên

(a)  

5.

thành công trong việc gì

(a)  

6.

pick up (3 nghĩa)

(a)  

7.

get off (2 nghĩa)

(a)  

8.

pull in (2 nghĩa)

(a)  

9.

take up

(a)  

10.

take off (3 nghĩa)

(a)  

11.

hạ cánh (2 từ)

(a)  

12.

take over

(a)  

13.

kiếm bội tiền

(a)  

14.

bảo vệ môi trường

(a)  

15.

tai nạn

(a)  

16.

bệnh tật

(a)  

17.

thảm họa

(a)  

18.

every + ?

(a)  

19.

all + ?

(a)  

20.

would like + ?

(a)  

21.

làm từ gỗ (nguyên liệu không biến đổi)

(a)  

22.

làm từ thực vật (nguyên liệu không ở trạng thái ban đầu)

(a)  

23.

I have never been here before

(a)