wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test sơ cấp (GK)

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là

a)

중국

b)

태국

c)

베트남

d)

한국

2.

"Nước Đức" là 토끼 đúng hay sai?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

3.

"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là

a)

은행원

b)

회사

c)

회사원

d)

학생

4.

"저는 .........입니다" - "Tôi là người Hàn Quốc" tiếng Việt là

a)

한국 사람

b)

한국

c)

베트남 사람

5.

"안녕하세요! 저는 한국어 학생입니다" - Dịch sang tiếng Việt là

(a)  

6.

"Tên bạn là gì?" trong tiếng Hàn hỏi như thế nào?

a)

이름이 뭐 합니까?

b)

이름이 무엇습니까?

c)

뭐 합니까?

d)

이름이 무엇입니까?

7.

"Bạn đến từ đâu" có các cách hỏi nào? Chọn các ô có đáp án đúng

a)

어느 나라에서 왔습니까?

b)

어느 사람입니까?

c)

어디에서 왔습니까?

d)

어느 나라 사람입니까?

8.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn (viết từ 3 - 5 câu)

4 lines
9.

이 사람은 직업이 무엇입니까?

(a)  

10.

이 사람은 한국 사람이 아닙니까?

a)

네, 한국 사람입니다.

b)

아니요, 한국 사람입니다.

c)

네, 우리 남편입니다.

d)

아니요, 한국 사람이 아닙니다.

11.

"Chào Hương. Đây là Jumi. Là người bạn Hàn Quốc của tôi." Dịch sang tiếng Hàn là:

a)

안녕하세요. 흐엉 씨! 이 사람은 주미입니다. 제 한국입니다

b)

안녕하세요. 흐엉 씨! 이것은 주미입니다. 제 한국입니다

c)

안녕하세요. 흐엉 씨! 여기는 주미입니다. 제 한국 친구입니다.

d)

안녕하세요. 흐엉 씨! 이 사람은 주미입니다. 제 한국 친구입니다.

12.

"Văn phòng trung tâm Ngoại ngữ Hà Ninh" Tiếng Hàn là:

a)

한닝 외국어 학원 사무실

b)

한닝 학원 사무실

c)

한닝 한국어 학원 사무실

d)

한닝 외국어 학원

13.

사과를 삽니다. 어디에서 삽니까? Chọn những đáp án đúng:

a)

시장

b)

백화점

c)

도서관

d)

학교

e)

가게

14.

Điền vào chỗ trống: 이 사람은 어디에 있어요?

-> (a)   에 있어요.

15.

여기에 무엇이 있습니까? 누가 있습니까? (Nêu ít nhất 5 thứ)

4 lines
16.

여기에 은행이 있습니까?

a)

네, 있습니다.

b)

아니요, 없습니다.

c)

네, 없습니다.

d)

아니요, 있습니다.

17.

여기에 식당이 없습니까?

a)

네, 있습니다.

b)

아니요, 있습니다.

c)

아니요, 있습니다.

d)

네, 없습니다.

18.

약국이 3층에 있습니까?

a)

이니요, 이 층에 있습니다.

b)

네, 약국입니다.

c)

네, 사 층에 있습니다.

d)

네, 삼 층에 있습니다.

19.

Dịch đoạn sau sang tiếng Hàn:

Xin chào mọi người. Đây là Trung tâm thương mại Vincom - ở trung tâm thành phố Thái Nguyên. Ở đây có quán cafe, nhà hàng, rạp chiếu phim, cửa hàng, hiệu sách và siêu thị nữa. Nhưng không có phòng karaoke và phòng nghỉ.

● Trung tâm thành phố: 시내

● Phòng karaoke: 노래방

● Quán cafe: 커피숍/카페

4 lines
20.

Dịch sang tiếng Việt đoạn sau:

여기는 베트남 백화점입니다.

마트와 놀이방과 식당이 많이 있습니다.

백화점에 휴게실과 은행이 없습니다.

4 lines
21.

Đây là cờ quốc gia nào?

a)

태국

b)

호주

c)

베트남

d)

중국

22.

Đây là cờ quốc gia nào?

a)

일본

b)

한국

c)

태국

d)

말레이시아

23.

Úc có tên gọi tiếng Hàn là gì?

a)

호주

b)

미국

c)

영국

d)

일본

24.

Nga có tên gọi tiếng Hàn là gì?

a)

러시아

b)

말레이시아

c)

호주

d)

중국

25.

Trung Quốc có tên gọi tiếng Hàn là gì?

a)

중국

b)

말레이시아

c)

일본

d)

몽골

26.

Nhật Bản có tên gọi tiếng Hàn là gì?

a)

한국

b)

일본

c)

몽골

d)

베트남

27.

Đâu là từ Bác sỹ

a)

약사

b)

공무원

c)

의사

d)

주부

28.

Đâu là từ hướng dẫn viên du lịch?

a)

은행원

b)

공무원

c)

관광 가이드

d)

회사원

29.

đâu là từ lái xe?

a)

공무원

b)

회사원

c)

교사

d)

운전기사

30.

"안녕하세요? 저는 화 씨입니다"

có nghĩa là gì?

a)

Xin chào tôi là người trung quốc

b)

Xin chào, tôi tên là Tuấn

c)

Xin chào rất vui được gặp bạn

d)

xin chào tôi tên là Hoa

31.

박창호: 안녕하세요. 저는 박창호 씨입니다.

미호: 안녕하세요, 저는 미호 씨입니다. 저는 태국 사람입니다.

Bạn Miho(미호) là người nước nào?

a)

Hàn Quốc

b)

trung quốc

c)

nhật bản

d)

Thái Lan

32.

Chị Hoa là nhân viên ngân hàng.

có thể viết tiếng hàn là gì?

a)

화 씨는 회사원입니다

b)

화 씨는 은행원입니다

c)

화 씨는 교사입니다

d)

화 씨는 주부입니다

33.

이 분은 được phát âm là gì?

a)

이 분은

b)

이 부는

c)

이 분는

34.

회사원입니다 được phát âm như thế nào?

a)

회사원입니다

b)

회사원닙니다

c)

회사워닙니다

35.

한국어과 có nghĩa là gì?

a)

Khoa tiếng Hàn

b)

Đất nước Hàn Quốc

c)

Đại học Hàn Quốc

36.

직업 có nghĩa là gì?

a)

địa chỉ

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

sinh viên