Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna 1. TV Bài 12

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ちかい

b)

とおい

c)

かんたん

d)

はやい

2.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

おそい

b)

はやい

c)

とおい

d)

ちかく

3.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

とおい

b)

はやい

c)

すくない

d)

おおい

4.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

つめたい

b)

あたたかい

c)

さむい

d)

すずしい

5.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

すずしい

b)

あつい

c)

とおい

d)

はやい

6.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かるい

b)

あまい

c)

おもい

d)

からい

7.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あまい

b)

からい

c)

かるい

d)

おもい

8.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

からい

b)

あまい

c)

すずしい

d)

あつい

9.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

おおい

b)

わるい

c)

ふるい

d)

かるい

10.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あき

b)

はる

c)

ふゆ

d)

なつ

11.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あき

b)

はる

c)

きせつ

d)

なつ

12.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ゆき

b)

あめ

c)

ゆき

d)

くもり

13.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

はる

b)

あき

c)

なつ

d)

ふゆ

14.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ふゆ

b)

なつ

c)

はる

d)

あき

15.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

はる

b)

あき

c)

なつ

d)

ふゆ

16.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かぜ

b)

ゆき

c)

あめ

d)

くもり

17.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

てんき

b)

くもり

c)

あめ

d)

ゆき

18.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

スーパー

b)

デパート

c)

ホテル

d)

レストラン

19.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ホテル

b)

せかい

c)

うみ

d)

くうこう

20.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

うみ

b)

せかい

c)

くうこう

d)

ホテル

21.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

せかい

b)

しけん

c)

おつまり

d)

パーティー

22.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

パーティー

b)

ぶんか

c)

しけん

d)

おまつり

23.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

しけん

b)

ほん

c)

テスト

d)

てがみ

24.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ばな

b)

もみじ

c)

もみし

d)

はな

25.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

さしみ

b)

パン

c)

ごはん

d)

すし

26.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

いげばな

b)

いげはな

c)

いけばな

d)

いけはな

27.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

やさい

b)

さかな

c)

すし

d)

てんぷら