Font size
WorksheetsKanji Quiz 7月26日
Total questions: 22
Worksheet time: 3mins
「今日」のよみかたは?
(a)
「きゅうじつ」là từ nào sau đây?
休日
野球
体日
給料
”Tháng sau" trong tiếng Nhật là?
Gõ chữ Hán và cả cách đọc. Bạn nào chưa quen có thể viết romaji.
(a)
"Pháo hoa" là từ nào sau đây?
花火
鼻火
火星
火事
「水泳」のよみかたは?
すいえ
みずえい
すいえい
みずえ
Từ nào sau đây là "nước hoa"?
降水
洪水
香水
水道
"Thứ năm" trong tiếng Nhật là?
Gõ chữ Hán.
(a)
奨学金 - học bổng có cách đọc là?
(a)
"Tiền mặt" là?
Gõ chữ Hán + hiragana
(a)
「ぜいきん」税金 là?
(a)
Cách đọc của 「土地」?
(a)
[Tiếng Nhật] là?
Gõ chữ Hán.
(a)
Gõ cách đọc của 「女の人」?
(a)
"Năm nay" là?
(a)
「今」đứng một mình là?
(a)
”Chùa” là?
(a)
ひまなとき、何をしますか?
Gõ chữ Hán của từ được gạch chân.
(a)
Thời gian đọc là gì?
Gõ chữ Hán nha các em.
(a)
"Một nửa" là?
(a)
「刀」đọc là gì?
(a)
「じぶん」có chữ Hán là?
(a)
「気分ーきぶん」có nghĩa là gì?
(a)
