wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phòng khách 1

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Cushion (n)

(a)  

2.

Rèm

(a)  

3.

ceiling fan

(a)  

4.

electrical outlet

(a)  

5.

curtain

(a)  

6.

Television

(a)  

7.

Điều khiển từ xa

(a)  

8.

đèn bàn

(a)  

9.

tủ sách

(a)  

10.

bậc thang

(a)  

11.

chuông gió

(a)  

12.

Bonsai pot

(a)  

13.

gương

(a)  

14.

Chandelier

(a)  

15.

lịch

(a)  

16.

công tắc đèn

(a)  

17.

Embroidery

(a)  

18.

bể cá cảnh

(a)  

19.

Indoor plant

(a)  

20.

Frame

(a)  

21.

Vase

(a)  

22.

ghế đẩu

(a)  

23.

Ashtray

(a)  

24.

Ceiling

(a)  

25.

Armchair

(a)  

26.

Rug

(a)  

27.

Speaker

(a)