wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minna bài 7

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

cắt

a)

きります

b)

いります

c)

おります

d)

かります

2.

おくります

a)

gặp

b)

đưa

c)

nhận

d)

gửi

3.

nhận

a)

あげます

b)

もらいます

c)

おくります

d)

ならいます

4.

cho mượn, cho vay

a)

ならいます

b)

おしえます

c)

かります

d)

かします

5.

おしえます

a)

gửi

b)

dạy

c)

đưa, tặng

d)

học

6.

でんわ を かけます

a)

nghe điện thoại

b)

gọi điện thoại

c)

nhận điện thoại

7.

đũa

a)

はし

b)

ほし

c)

フォーク

d)

フォーム

8.

cái dập ghim

a)

ホチキス

b)

ホッチキス

c)

ホッチキズ

d)

ホチキズ

9.

シャツ

a)

cái đục lỗ

b)

máy fax

c)

thìa

d)

áo sơ mi

10.

đồ đạc

a)

みもつ

b)

にほつ

c)

にもつ

d)

にもづ

11.

a)

きっぶ

b)

きぷ

c)

きぶ

d)

きっぷ

12.

ちち

a)

bố

b)

mẹ

c)

bạn

d)

ông

13.

Cái tẩy

a)

ケシゴム

b)

けしゴム

c)

けしごむ

d)

ケシごむ