Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
cắt
きります
いります
おります
かります
おくります
gặp
đưa
nhận
gửi
あげます
もらいます
ならいます
cho mượn, cho vay
おしえます
かします
dạy
đưa, tặng
học
でんわ を かけます
nghe điện thoại
gọi điện thoại
nhận điện thoại
đũa
はし
ほし
フォーク
フォーム
cái dập ghim
ホチキス
ホッチキス
ホッチキズ
ホチキズ
シャツ
cái đục lỗ
máy fax
thìa
áo sơ mi
đồ đạc
みもつ
にほつ
にもつ
にもづ
vé
きっぶ
きぷ
きぶ
きっぷ
ちち
bố
mẹ
bạn
ông
Cái tẩy
ケシゴム
けしゴム
けしごむ
ケシごむ
View all
10 questions
MNN 1 BC BAB 2
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
QUIZZ ĐỀ 10
KG - 12th Grade