wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Moudule 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

illuminated

a)

chiếu sáng

b)

xe lăn

c)

hậu duệ

d)

điều khiển

2.

surround

a)

rừng

b)

bao quanh

c)

biên giới

d)

cứng cáp

3.

descendant

a)

máy chiếu

b)

hậu duệ

c)

bao quanh

d)

điều khiển

4.

remote

a)

hậu duệ

b)

tâm lý

c)

thao túng

d)

điều khiển

5.

adventure seeker

a)

biên giới

b)

điều khiển

c)

nước mắt

d)

người tìm kiếm cuộc phiêu lưu

6.

massive

a)

to lớn

b)

bé nhỏ

c)

điều khiển

d)

hậu duệ

7.

penisula

a)

hậu duệ

b)

đại dương

c)

bán đảo

d)

to lớn

8.

sturdy

a)

to lớn

b)

hậu duệ

c)

cứng cáp

d)

hoang vu

9.

unspoilt

a)

không hư

b)

không đụng chạm

c)

không may mắn

d)

không chỗ ở

10.

bargain

a)

ẩm ướt

b)

mặc cả

c)

hoang vắng

d)

dự phòng

11.

facility

a)

cơ sở

b)

ẩm ướt

c)

thuần khiết

d)

kiêu ngạo

12.

hire

a)

thuê

b)

chiếu sáng

c)

ánh đèn

d)

hậu duệ

13.

pure

a)

cao to

b)

hoang vu

c)

thuần khiết

d)

xinh đẹp

14.

reservation

a)

điều khiển

b)

dự phòng

c)

nguy hiểm

d)

thuần khiết

15.

secenery

a)

phong cảnh

b)

bãi biển

c)

hoang vu

d)

chiếu sáng

16.

desert

a)

bãi biển

b)

sa mạc

c)

sỉ nhục

d)

ngọt ngào

17.

insult

a)

sự sỉ nhục

b)

ước muốn

c)

sông

d)

bao vây

18.

plamn tree

a)

cây cọ

b)

c)

cây cảnh

d)

biển

19.

refund

a)

mặt trời

b)

trả hàng

c)

hoàn tiền

d)

tấm thảm

20.

cheerful

a)

vui vẻ

b)

vui lòng

c)

lo sợ

d)

tức giận

21.

city break

a)

kì nghỉ

b)

kì nghỉ ngắn ngày

c)

thành phố

d)

bông hoa

22.

pick up

a)

hậu duệ

b)

mong đợi

c)

điều khiển

d)

tìm lại

23.

rug

a)

tấm thảm

b)

sợi dây

c)

quầy hàng

d)

đường phố

24.

trendy

a)

hợp thời trang

b)

thanh lịch

c)

thân thiện

d)

gói lại

25.

frozen

a)

tan chảy

b)

đóng gạch

c)

đóng băng

d)

hậu duệ