wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1233

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

diseases

a)

bệnh tật

b)

ô nhiễm

c)

thuốc độc

d)

kinh tế

2.

graduating

a)

xã hội

b)

dị nan

c)

tốt nghiệp

d)

công ty

3.

proof

a)

tài sản

b)

chứng cứ

c)

sách

d)

bánh kẹo

4.

geese

a)

chân

b)

điện thoại

c)

đứa trẻ

d)

con nghỗng

5.

craft

a)

hạnh phúc

b)

tàu

c)

máy bay

d)

door

6.

aircraft

a)

máy bay

b)

nhóm

c)

mệt mỏi

d)

flower

7.

pants

a)

bệnh

b)

tay

c)

thông minh

d)

quần âu

8.

robbed

a)

bị cướp

b)

công ty

c)

đèn

d)

sách

9.

company

a)

công ty

b)

học hỏi

c)

cố gắng

d)

học tập

10.

borrow

a)

chán nản

b)

vay mượn

c)

cướp

d)

mẹ

11.

impossible

a)

có thể

b)

giúp tôi

c)

ko thể nào

d)

câu hỏi

12.

clearly

a)

sinh học

b)

sớm

c)

rõ ràng

d)

chìa khóa

13.

invented

a)

phát minh

b)

hiện đại

c)

vật lý

d)

thuyết trình

14.

long time no see

a)

lâu quá rồi ko gặp

b)

một thời dài

15.

courses

a)

khuôn viên

b)

khóa học

c)

hiệu trưởng

d)

học sinh

16.

campus

a)

khuôn viên

b)

trường học

c)

con đường

d)

âm thanh

17.

registration

a)

đăng kí

b)

thông tin

18.

reporter

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

nhà báo

d)

phóng viên

19.

letter

a)

thư

b)

bưu điện

20.

apartment

a)

căn hộ

b)

nhà tù

21.

accident

a)

giao thông

b)

tai nạn

22.

cigarettes

a)

thuốc lá

b)

thuốc phiện

23.

arranged

a)

được sắp xếp

b)

trình bày

24.

repaiting

a)

cái kệ

b)

sửa chữa

25.

engineer

a)

bác sĩ

b)

kĩ sư

26.

advertising

a)

đồng phục

b)

quảng cáo

27.

extinct

a)

bàn phím

b)

tuyệt chủng

28.

honest

a)

thật thà

b)

tốt bụng

29.

one-way road

a)

đường một chiều

b)

ngã ba

30.

useful way

a)

thất bại

b)

sử dụng một cách hữu ích

31.

union

a)

liên minh

b)

phản đối

32.

european

a)

một người châu âu

b)

một người đông nam á

33.

honorable

a)

thất lễ

b)

đáng kính

34.

seriously

a)

nghiêm túc

b)

vô lễ

35.

pale

a)

tái nhợt

b)

xanh xao

36.

tours

a)

chuyến du lịch

b)

đi biển

37.

theatre

a)

nhà hát

b)

pháo đài

38.

professor

a)

giáo sư

b)

kĩ sư

39.

furniture

a)

nội thất

b)

sáng tạo

40.

financial

a)

sức mạnh

b)

tài chính

41.

appointments

a)

cuộc hẹn

b)

tiếp xúc

42.

advisors

a)

cố vấn

b)

tiến sĩ

43.

success

a)

thành công

b)

thất bại

44.

revolution

a)

cuộc cách mạng

b)

khởi nghĩa

45.

responsibility

a)

trách nhiệm

b)

nhiệm kỳ

c)

chức vị

d)

tổ chức

46.

sponsored

a)

tài trợ

b)

trợ lý

47.

unbearable

a)

ko chịu nỗi

b)

quá sức

48.

awarded

a)

trao giải thưởng

b)

tốt bụng

49.

soldier

a)

lính, bộ đội

b)

bác sĩ

50.

common

a)

phổ biến

b)

sáng tạo

51.

by accident/expression

a)

tình cờ

b)

giải phóng

52.

battle

a)

trận đánh

b)

trường

53.

express

a)

thể hiện

b)

nỗi buồn

54.

reasons

a)

lý do

b)

giải thích

55.

common

a)

chung

b)

riêng lẻ

56.

male

a)

nam giới

b)

nữ giới

57.

attract

a)

hấp dẫn

b)

thu hút

58.

keep away

a)

tránh xa

b)

ghét bỏ

59.

female

a)

nữ giới

b)

cụ già

60.

spread

a)

lây lan

b)

xa lánh

61.

strangers

a)

người quen

b)

người lạ

62.

signs

a)

tiếng nói

b)

dấu hiệu

63.

finding

a)

đuôi

b)

phát hiện

64.

shells

a)

vỏ ốc

b)

vỏ sò

65.

purpose

a)

mục đích

b)

hoạt động

66.

believe

a)

phản bội

b)

tin tưởng

67.

efficiently

a)

hiệu quả

b)

lấy

68.

point

a)

điểm

b)

kém

69.

foreign

a)

nước ngoài

b)

người dân

70.

contrary

a)

trái ngược

b)

song song

71.

suggest

a)

hoạt động

b)

gợi ý

72.

opposite

a)

đối diện

b)

phía sau

73.

report

a)

báo cáo

b)

bài báo

74.

serveral

a)

một số

b)

khả năng

75.

possible

a)

khả thi

b)

thi thể

76.

explanations

a)

giải trình

b)

phương trình

77.

selfdiscipline

a)

kỉ luật bản thân

b)

chính bạn

78.

seems

a)

dường như

b)

như nhau

79.

extreme

a)

vô cùng

b)

cùng lúc

80.

expert

a)

chuyên gia

b)

gia sư

81.

canyon

a)

núi xuân

b)

hẻm núi

82.

adventure

a)

cuộc phiêu lưu

b)

thiên nhiên

83.

professional

a)

chuyên nghiệp

b)

nghiệp dư

84.

paragliding

a)

dù lượn

b)

lượn sóng

85.

magazine

a)

tạp chí

b)

chí tiến

86.

dentist

a)

nha sĩ

b)

sĩ khoa

87.

mistake

a)

sai lầm

b)

lầm lỳ

88.

lent

a)

mượn

b)

sách

89.

television

a)

TV

b)

chương trình

90.

gambling

a)

cờ bạc

b)

bạc tỷ

91.

debt

a)

nợ nần

b)

nần

92.

disappointed

a)

thất vọng

b)

khát vọng

93.

broken

a)

vỡ

b)

nổ

94.

victims

a)

nạn nhân

b)

nhân chứng

95.

agreed

a)

đồng ý

b)

ý kiến

96.

opinions

a)

ý kiến

b)

kiến

97.

drugs

a)

thuốc

b)

y dược

98.

prossession

a)

ma túy

b)

túy đá

99.

embarrassing

a)

xấu hổ

b)

hổ cáo

100.

attend

a)

tham gia

b)

lao động

Similar Resources on Wayground