NEW
Font size
WorksheetsL8 - B11 (Từ mới)
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
アルバイト
Việc làm thêm
Sân vận động
Bác sỹ
Năm ngoái
うんどうじょう
Việc làm thêm
Sân vận động
Bác sỹ
Năm ngoái
おいしゃ
Việc làm thêm
Sân vận động
Bác sỹ
Năm ngoái
おととし
Việc làm thêm
Sân vận động
Bác sỹ
Năm kia
Giống nhau
おなじ
おわります
かぜ
ぎむきょういく
Kết thúc
おなじ
おわります
かぜ
ぎむきょういく
Gió
おなじ
おわります
かぜ
ぎむきょういく
Giáo dục bắt buộc
おなじ
おわります
かぜ
ぎむきょういく
さいじつ
Ngày lễ quốc gia
Hoa anh đào
Kỳ thi/ bài thi
Xã hội
さくら
Ngày lễ quốc gia
Hoa anh đào
Kỳ thi/ bài thi
Xã hội
しけん
Ngày lễ quốc gia
Hoa anh đào
Kỳ thi/ bài thi
Xã hội
しゃかい
Ngày lễ quốc gia
Hoa anh đào
Kỳ thi/ bài thi
Xã hội
Dã ngoại
ジョギング
せんもんがっこう
そちら
そつぎょう
Trung cấp dạy nghề
ジョギング
せんもんがっこう
そちら
そつぎょう
Ở đó/chỗ đó
ジョギング
せんもんがっこう
そちら
そつぎょう
Tốt nghiệp
ジョギング
せんもんがっこう
そちら
そつぎょう
たいへん
rất kinh khủng
về~
nhập học
kỳ thi tuyển sinh
ついて
rất kinh khủng
về~
nhập học
kỳ thi tuyển sinh
にゅうがく
rất kinh khủng
về~
nhập học
kỳ thi tuyển sinh
にゅうがくし
rất kinh khủng
về~
nhập học
kỳ thi tuyển sinh
Buồn ngủ
ねむい
~ねんかん
はじまります
はたらきます
~ năm
ねむい
~ねんかん
はじまります
はたらきます
Bắt đầu
ねむい
~ねんかん
はじまります
はたらきます
Làm việc
ねむい
~ねんかん
はじまります
はたらきます
はるやすみ
Kỳ nghỉ xuân
Nửa năm
Bình thường
Màu hồng
はんとし
Kỳ nghỉ xuân
Nửa năm
Bình thường
Màu hồng
ふつう
Kỳ nghỉ xuân
Nửa năm
Bình thường
Màu hồng
ピンク
Kỳ nghỉ xuân
Nửa năm
Bình thường
Màu hồng
Trước / phía trước
まえ
りか
レジ
さる
Khoa hoc tự nhiên
まえ
りか
レジ
さる
Quầy tính tiền
まえ
りか
レジ
さる
Con khỉ
まえ
りか
レジ
さる
