wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L8 - B11 (Từ mới)

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

アルバイト

a)

Việc làm thêm

b)

Sân vận động

c)

Bác sỹ

d)

Năm ngoái

2.

うんどうじょう

a)

Việc làm thêm

b)

Sân vận động

c)

Bác sỹ

d)

Năm ngoái

3.

おいしゃ

a)

Việc làm thêm

b)

Sân vận động

c)

Bác sỹ

d)

Năm ngoái

4.

おととし

a)

Việc làm thêm

b)

Sân vận động

c)

Bác sỹ

d)

Năm kia

5.

Giống nhau

a)

おなじ

b)

おわります

c)

かぜ

d)

ぎむきょういく

6.

Kết thúc

a)

おなじ

b)

おわります

c)

かぜ

d)

ぎむきょういく

7.

Gió

a)

おなじ

b)

おわります

c)

かぜ

d)

ぎむきょういく

8.

Giáo dục bắt buộc

a)

おなじ

b)

おわります

c)

かぜ

d)

ぎむきょういく

9.

さいじつ

a)

Ngày lễ quốc gia

b)

Hoa anh đào

c)

Kỳ thi/ bài thi

d)

Xã hội

10.

さくら

a)

Ngày lễ quốc gia

b)

Hoa anh đào

c)

Kỳ thi/ bài thi

d)

Xã hội

11.

しけん

a)

Ngày lễ quốc gia

b)

Hoa anh đào

c)

Kỳ thi/ bài thi

d)

Xã hội

12.

しゃかい

a)

Ngày lễ quốc gia

b)

Hoa anh đào

c)

Kỳ thi/ bài thi

d)

Xã hội

13.

Dã ngoại

a)

ジョギング

b)

せんもんがっこう

c)

そちら

d)

そつぎょう

14.

Trung cấp dạy nghề

a)

ジョギング

b)

せんもんがっこう

c)

そちら

d)

そつぎょう

15.

Ở đó/chỗ đó

a)

ジョギング

b)

せんもんがっこう

c)

そちら

d)

そつぎょう

16.

Tốt nghiệp

a)

ジョギング

b)

せんもんがっこう

c)

そちら

d)

そつぎょう

17.

たいへん

a)

rất kinh khủng

b)

về~

c)

nhập học

d)

kỳ thi tuyển sinh

18.

ついて

a)

rất kinh khủng

b)

về~

c)

nhập học

d)

kỳ thi tuyển sinh

19.

にゅうがく

a)

rất kinh khủng

b)

về~

c)

nhập học

d)

kỳ thi tuyển sinh

20.

にゅうがくし

a)

rất kinh khủng

b)

về~

c)

nhập học

d)

kỳ thi tuyển sinh

21.

Buồn ngủ

a)

ねむい

b)

~ねんかん

c)

はじまります

d)

はたらきます

22.

~ năm

a)

ねむい

b)

~ねんかん

c)

はじまります

d)

はたらきます

23.

Bắt đầu

a)

ねむい

b)

~ねんかん

c)

はじまります

d)

はたらきます

24.

Làm việc

a)

ねむい

b)

~ねんかん

c)

はじまります

d)

はたらきます

25.

はるやすみ

a)

Kỳ nghỉ xuân

b)

Nửa năm

c)

Bình thường

d)

Màu hồng

26.

はんとし

a)

Kỳ nghỉ xuân

b)

Nửa năm

c)

Bình thường

d)

Màu hồng

27.

ふつう

a)

Kỳ nghỉ xuân

b)

Nửa năm

c)

Bình thường

d)

Màu hồng

28.

ピンク

a)

Kỳ nghỉ xuân

b)

Nửa năm

c)

Bình thường

d)

Màu hồng

29.

Trước / phía trước

a)

まえ

b)

りか

c)

レジ

d)

さる

30.

Khoa hoc tự nhiên

a)

まえ

b)

りか

c)

レジ

d)

さる

31.

Quầy tính tiền

a)

まえ

b)

りか

c)

レジ

d)

さる

32.

Con khỉ

a)

まえ

b)

りか

c)

レジ

d)

さる