wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B8-1 kotoba

Total questions: 30

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

mở

1.あけます

2.あげます

3.すわります

4.たちます

a)

b)

c)

d)

2.

giơ lên

1.あけます

2.あげます

3.すわります

4.たちます

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

3.

ngồi

1.あけます

2.あげます

3.すわります

4.たちます

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

4.

đứng

1.あけます

2.あげます

3.すわります

4.たちます

a)

2

b)

4

c)

1

d)

3

5.

hát

1.うたいます

2.うたい

3.いいます

4.はなします

a)

2

b)

4

c)

1

d)

3

6.

bài hát

1.うたいます

2.うたい

3.いいます

4.はなします

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

7.

nói

1.うたいます

2.うたい

3.いいます

4.はなします

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

8.

nói chuyện

1.うたいます

2.うたい

3.いいます

4.はなします

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

9.

nhớ/ghi nhớ

1.おぼえます

2.かみ

3.がんばります

4.こたえ

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

10.

giấy

1.おぼえます

2.かみ

3.がんばります

4.こたえ

a)

3

b)

1

c)

4

d)

2

11.

cố gắng

1.おぼえます

2.かみ

3.がんばります

4.こたえ

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

12.

câu trả lời

1.おぼえます

2.かみ

3.がんばります

4.こたえ

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

13.

lấy ra

1.だします

2.とります

3.まちます

4.やすみます

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

14.

lấy

1.だします

2.とります

3.まちます

4.やすみます

a)

3

b)

4

c)

1

d)

2

15.

chờ đợi

1.だします

2.とります

3.まちます

4.やすみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

nghỉ

1.だします

2.とります

3.まちます

4.やすみます

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

cửa hàng bánh kẹo

1.おかしや

2.かいわ

3.ことば

4.ページ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

hội thoại

1.おかしや

2.かいわ

3.ことば

4.ページ

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

19.

từ/ ngôn tù

1.おかしや

2.かいわ

3.ことば

4.ページ

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

20.

trang

1.おかしや

2.かいわ

3.ことば

4.ページ

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

21.

chưa

1.まだ

2.もう

3.もういちど

4.ぶんかさい

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

22.

đã ( đã làm)

1.まだ

2.もう(もうしました)

3.もういちど

4.ぶんかさい

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

23.

một lần nữa

1.まだ

2.もう

3.もういちど

4.ぶんかさい

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

24.

lễ hội văn hóa

1.まだ

2.もう

3.もういちど

4.ぶんかさい

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

25.

~thứ (thứ nhất, thứ hai...)

1.~ばん(いちばん、にばん)

2.しにます

3.かします

4.ぶんかさい

a)

3

b)

4

c)

1

d)

2

26.

chết

1.~ばん(いちばん、にばん)

2.しにます

3.かします

4.ぶんかさい

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

27.

cho mượn, cho vay

1.~ばん(いちばん、にばん)

2.しにます

3.かします

4.ぶんかさい

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

28.

Dựa vào hình bên mà điền vào chỗ trống thích hợp

_____へ おかしをかいいに 行きます。

a)

ぶんかさい

b)

おかしや

c)

ことば

d)

かいわ

29.

Dựa vào hình bên mà điền vào chỗ trống thích hợp

わたしは 日本ごのことばを_____。

a)

おぼえます

b)

とります

c)

たちます

d)

やすみます

30.

Dựa vào hình bên mà điền vào chỗ trống thích hợp

わたしは 本を_____。

a)

まちます

b)

しにます

c)

だします

d)

とります