wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5 - Unit 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

chúng tôi

a)

わたし

b)

あなた

c)

わたしたち

d)

あのひと

2.

きょうし nghĩa là gì?

a)

nhân viên công ty

b)

học sinh

c)

kỹ sư

d)

giáo viên

3.

trường đại học

a)

がくせい

b)

かいしゃいん

c)

だいがく

d)

でんき

4.

エンジニア là gì?

a)

kỹ sư

b)

nhà nghiên cứu

c)

thầy/ cô giáo

d)

bác sĩ

5.

bệnh viện

a)

ぎんこういん

b)

びょういん

c)

しゃいん

d)

いしゃ

6.

nhà nghiên cứu

a)

せんせい

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

d)

けんきゅうしゃ

7.

いしゃ là gì?

a)

cô giáo

b)

bạn bè

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

8.

Việt Nam

a)

インド

b)

アメリカ

c)

ベトナム

d)

にほん

9.

みなさん là gì?

a)

các bạn, quý vị, các ông/bà, các anh/chị

b)

cô ấy

c)

bạn bè

d)

sinh viên

10.

Trung Quốc

a)

ちゅうごく

b)

じん

c)

かんこく

d)

ドイツ