Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập tổng hợp 3
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
Chương trình nào sau đây được khuyến khích sử dụng để mở một tập tin với phần mở rộng là .PDF ?
a)
Mozila Firefox
b)
Microsoft Access
c)
Microsoft Word
d)
Adobe Reader
2.
Loại tập tin nào sau đây là tập tin Video ?
a)
Music.avi
b)
film.mp3
c)
File.mkv
d)
document.mpeg
e)
letter.wav
3.
Một trong những thuật ngữ nào sau đây thể hiện các hướng dẫn cho phép máy tính thực hiện các tác vụ ?
a)
Software
b)
Hardware
c)
Scroll bar
d)
Flash drive
4.
Tùy chọn nào dưới đây là những loại ứng dụng Office phổ biến nhất ?
a)
Word Processing Program
b)
Presentation Program
c)
Personal Information Manager
d)
Browser program
e)
Operating system program
5.
Tài nguyên nào sau đây là tài nguyên mà bạn có thể nhận trợ giúp từ Microsoft ?
a)
Answer choices
b)
Microsoft Access
c)
Microsoft Answer
d)
Yahoo Answer
e)
Fix It Solution Center
6.
Tùy chọn nào dưới đây là một chương trình ứng dụng trình chiếu ?
a)
Microsoft Access
b)
Microsoft Excel
c)
Open Office Calc
d)
Apple Keynote
7.
Tùy chọn nào dưới đây là giấy phép mã nguồn mở ?
a)
Android
b)
Linux
c)
Open Office
d)
Microsoft Office
e)
Mac OSX
8.
Định nghĩa về điện toán đám mây là gì ?
a)
Một máy tính không ở nhà người dùng
b)
Một mạng các máy tính được kết nối
c)
Phần mềm và các dịch vụ chạy trên Internet thay vì trên máy tính của bạn
d)
Một vị trí trên ổ cứng của bạn nơi mà bạn có thể cộng tác và chia sẻ các tập tin
9.
Hai hoạt động nào là điển hình của điện toán đám mây ?
a)
Tải anh lên Instagram
b)
Lưu một tập tin đã được mã hóa lên ổ USB
c)
Lưu trữ hình ảnh của bạn trên ứng dụng máy tính để bàn
d)
Lưu một tập tin trên Google Drive
10.
Ba cách tổ chức có thể sử dụng điện toán đám mây để cộng tác là gì ?
a)
Sử dụng công cụ Quản lý quan hệ khách hàng trên nền tảng Web
b)
Làm việc đồng thời trên cùng một tài liệu
c)
Tổ chức hổi thảo trên Web
d)
Thiết lập cuộc gọi hội nghị bằng cách sử dụng đường dây điện thoại
e)
Chia sẻ các tập tini trong nội mạng máy tính cục bộ
11.
Hai phát biểu nào là đúng nói về phần mềm dịch vụ (SaaS) ?
a)
Đôi khi SaaS được gọi là "phần mềm theo yêu cầu"
b)
Các ứng dụng SaaS cho phép người dùng hợp tác nhưng không chia sẻ thông tin
c)
Các cập nhật được quản lý bởi người dùng
d)
Các ứng dụng SaaS được lưu trữ trên điện toán đám mây
12.
Hai lợi ích của việc sử dụng lưu trữ đám mây là gì ?
a)
Lưu trữ đám mây không yêu cầu kết nối mạng để truy cập tập tin
b)
Lưu trữ đám mây cho phép bạn truy cập tập tin ở mọi nơi bạn có kết nối Internet
c)
Lưu trữ đám mây cung cấp dung lượng lưu trữ không giới hạn
d)
Lưu trữ đám mây làm cho việc chia sẻ tập tin với những người khác dễ dàng hơn
13.
Bạn đã tạo một tài liệu Word trên máy tính của bạn và muốn đặt nó vào trong lưu trữ Onedrive trực tuyến. Việc này được làm như thế nào ?
a)
Lưu tập tin vào thư mục Onedrive trên máy tính của bạn
b)
Tải nó lên tài khoản Google Drive
c)
Kéo và thả nó vào ghi chú OneNote của bạn
d)
Mở một tài liệu mới với Word Online
14.
Ba phát biểu nào miêu tả chính xác dịch vụ điện toán đám mây ?
a)
Một dịch vụ lưu trữ dựa trên đám mây có thể tính phí một cách riêng biệt cho số lượng dữ liệu được lưu trữ
b)
Một dịch vụ điện toán đám mây yêu cầu truy cập qua trình duyệt
c)
Điện toán đám mây có thể tham chiếu đến việc sử dụng SaaS chứ không nhất thiết là dùng để lưu trữ dữ liệu
d)
Các ứng dụng trên máy tính để bàn và thiết bị di động có thể cài đặt để đồng bộ hóa dữ liệu qua việc sử dụng các dịch vụ điện toán đám mây
e)
Các dịch vu dựa trên cơ sở điện toán đám mây, về mặc định, là miễn phí
15.
Lợi thế của việc sử dụng các ứng dụng web hoặc phần mềm như là một dịch vụ SaaS trái ngược với cách sử dụng các chương trình được lưu trữ trên máy tính cục bộ là gì ?
a)
Dữ liệu cá nhân và các ứng dụng trên máy tính của bạn làm việc với nhau tốt hơn trên điện toán đám mây
b)
Bạn sẽ dùng phiên bản phần mềm mới và tin cậy nhất
c)
Bạn chỉ phải trả phí một lần cho các chương trình bạn sử dụng
d)
Phần mềm dựa trên đám mây không khó hiểu và không khó sử dụng
16.
Nếu bạn cần chia sẻ các tập tin mà chúng cần phải được cập nhật vào một ngày nào đó, trong trường hợp này, giải pháp tốt nhất là gì ?
a)
Sử dụng Dropbox
b)
Sử dụng Instagram
c)
Lưu vào một USB
d)
Email chúng
17.
Lưu trữ đám mây là gì ?
a)
Một mạng các máy chủ được sử dụng để lưu trữ thông tin và các chương trình trên Internet
b)
Một dịch vụ lưu trữ trực tuyến được cung cấp bởi một công ty tư nhân
c)
Một nhóm mạng không dây lớn được kết nối với máy chủ được sử dụng để lưu thông tin
d)
Một tập hợp con của Internet mà nó có thể được truy cập thông qua máy tính cá nhân
18.
Phát biểu nào là đúng nói về sao lưu trực tuyến ?
a)
Sao lưu trực tuyến là hình thức sao lưu nhanh nhất
b)
Sao lưu trực tuyến lưu trữ mọi thứ trên sao lưu đám mây thay vì dùng các thiết bị phần cứng
c)
Sao lưu trực tuyến có thể truy cập từ Internet
d)
Sao lưu trực tuyến là phương pháp bảo mật kém nhất của sao lưu tập tin
19.
Ba đặc điểm của sao lưu bảo mật là gì ?
a)
Một bản sao của sao lưu phải nằm ở một khu vực khác
b)
Sao lưu nên được dự phòng
c)
Sao lưu chỉ nên ở một nơi bảo mật duy nhất
d)
Sao lưu nên được mã hóa
e)
Sao lưu nên có một bản sao lưu khác
20.
Điều gì là quan trọng nhất để sao lưu trên một thiết bị
a)
Hệ điều hành
b)
Các ứng dụng / Các chương trình
c)
Các tập tin và dữ liệu cá nhân
d)
Drivers
21.
Hai lý do quan trọng để sao lưu các tập tin của bạn là gì ?
a)
Ổ cứng bị lỗi
b)
Mất điện
c)
Nhiễm Virus
d)
Lỗi cập nhật ứng dụng
e)
Phục hồi sang một thiết bị mới
22.
Hai điều bất lợi của việc chỉ giữ sao lưu trên một máy tính bàn là gì ?
a)
Nó chậm hơn việc dùng lưu trữ đám mây
b)
Bất kỳ tổn thương nào đến máy tính cũng có thể làm hỏng sao lưu
c)
Sao lưu không thể được mã hóa
d)
Dung lượng lưu trữ bị giới hạn bởi máy tính
23.
Hai ứng dụng nào có thể phục sao lưu iPhone
a)
iTunes
b)
iCloud
c)
Dropbox
d)
Firefox
e)
Explorer
24.
Hai phát biểu nào là đúng về các ổ cứng ngoài được dùng cho việc sao lưu ?
a)
Các ổ cứng ngoài phải được kết nối với máy tính cho mỗi kỳ sao lưu
b)
Các ổ cứng ngoài có thể được lưu trữ tại một địa điểm xa và an toàn
c)
Chuyển dữ liệu sang các ổ cứng ngoài mất thời gian hơn so với dịch vụ lưu trữ trực tuyến
d)
Các ổ cứng ngoài chỉ hữu ích cho lượng nhỏ dữ liệu
25.
Cách an toàn nhất để quản lý nhiều mật khẩu là gì ?
a)
Sử dụng một ứng dụng quản lý mật khẩu để mã hóa và lưu trữ mật khẩu trực tuyến
b)
Viết chúng lên giấy và lưu trữ bí mật bên trong một quyển sách không dùng tới
c)
Tạo mật khẩu dễ nhớ và không chia sẻ chúng dù bất cứ nơi đâu
d)
Sử dụng một mật khẩu cho tất cả các đăng nhập vì vậy bạn không cần phải ghi lại nó vào bất cứ nơi nào
26.
Hai hướng dẫn nào sẽ giúp tạo mật khẩu bảo mật hơn
a)
Nó nên bao gồm các thông tin cá nhân
b)
Nó nên giống nhau cho mọi trang web
c)
Nó không nên bao gồm bất cứ ký hiệu nào
d)
Nó nên bao gồm một chuỗi các ký tự ngẫu nhiên
e)
Nó nên dài
27.
Ba đặc điểm của một email lừa đảo là gì ?
a)
Nó sẽ đến từ một nguồn nổi tiếng
b)
Bạn sẽ bị dẫn đến một trang web giả mạo
c)
Nó sẽ đe dọa bạn với các cảnh báo giả
d)
Bạn có thể nhận dạng người gửi thật bằng cách mở tập tin đính kèm
e)
Nó là bằng chứng cho thấy tài khoản email của bạn đã bị tấn công
28.
Ba cách nào để nhận diện hành vi trộm cắp xảy ra thông qua các trang truyền thông mạng xã hội ?
a)
Bằng cách sử dụng cài đặt bảo mật ở mức độ thấp
b)
Bằng việc chấp nhận lời mời từ những người bạn không quen biết
c)
Bằng cách trả lời một email yêu cầu bạn cập nhật thông tin tài khoản
d)
Bằng cách xem một đoạn video trong newsfeed của bạn
e)
Bằng cách đọc email
29.
Hai lợi thế của việc bảo mật một mạng không dây gia đình là gì ?
a)
Cung cấp kiểm soát quyền truy cập vào mạng
b)
Mở rộng phạm vi của mạng
c)
Dữ liệu truyền đi sẽ được mã hóa
d)
Tăng đáng kể băng thông
30.
Hai lợi ích của việc sử dụng phần mềm chống virus là gì ?
a)
Ngăn chặn hầu hết các virut đã biết khỏi làm hại đến máy tính của bạn
b)
Ngăn chặn các hacker thâm nhập vào máy tính của bạn
c)
Không cho phép bất kỳ virus hoặc phần mềm độc hại nào vào máy tính của bạn
d)
Tiêu diệt và loại bỏ hầu hết các virus
31.
Phát biểu nào đúng về tường lửa ?
a)
Tường lửa sử dụng một tập hợp các quy tắc để bảo vệ máy tình từ lưu lượng mạng gây hại
b)
Tường lửa là một thiết bị bảo vệ ổ đĩa cứng khỏi bị hỏa hoạn
c)
Với một tường lửa hoạt động, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về virus và phần mềm độc hại
d)
Tường lửa đã lỗi thời và phần lớn được thay thế bằng phần mềm diệt virus
32.
Ba tùy chọn nào có thể được cấu hình bằng cách sử dụng tường lửa của Windows 7 ?
a)
Chặn tất cả các kết nối đến
b)
Cho phép các chương trình cụ thể giao tiếp qua tường lửa
c)
Bật hoặc tắt tường lửa
d)
Tìm kiếm các thông điệp email chứa virus
e)
Cho phép các tập tin cụ thể được lưu vào ổ cứng
33.
Khi thực hiện mua hàng trực tuyến, một định danh quan trọng chỉ ra rằng bạn có thể tin tường để gửi thông tin nhạy cảm là gì ?
a)
Nếu URL của trang web có chưa ".com"
b)
Nếu URL của trang web bắt đầu bằng "https://"
c)
Nếu trang web xác nhận nó sử dụng PayPal
d)
Nếu URL của trang web có chứa ".org"
34.
Hai tiêu chí chỉ ra một trang web là một nơi an toàn để thực hiện mua hàng trực tuyến là gì ?
a)
Trang web có một chính sách riêng tư chi tiết hoặc tuyên bó bề điều khoản và điều kiện
b)
Trang web yêu cầu người dùng gửi một email riêng với thông tin thanh toán chứ không phải truyền thông tin qua trang web
c)
URL của trang web bắt đầu bằng "http:// và có nhiều đánh giá tốt trên trang chủ
d)
Trang web là một cửa hàng trực tuyến nổi tiếng với danh tiếng tốt
35.
Mạng riêng ảo (VPN) là gì?
a)
Một mạng không dây an toàn và được mã hóa
b)
Một mạng cho phép các kết nối ảo mà không cần xác thực
c)
Một mạng riêng bởi vì nó được thiết lập cho một người duy nhất trong một tòa nhà
d)
Một mạng mở rông kết nối an toàn hoặc riêng tư trên mạng công cộng
36.
Loại hình mạng nào có thể sử dụng Internet để kết nối người sử dụng một cách an toàn tại các địa điểm từ xa ?
a)
Mạng diện rộng - WAN
b)
Mạng riêng ảo - VPN
c)
Mạng truy cập không dây - Wifi
d)
Mạng cục bộ - LAN
37.
Rootkit là gì ?
a)
Bất kỳ chương trình máy tính độc hại nào đánh lừa người dùng về mục đích thực sự của nó
b)
Một chương trình máy tính phần mềm độc lập tự sao chéo để lây lan sang máy tính khác
c)
Một phần mềm nhằm thu thập thông tin về một tổ chức cá nhân mà họ không biết, có gửi thông tin đó cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của họ
d)
Một bộ phần mềm máy tính thường được thiết kế độc hại để cho phép truy cập vào máy tính hoặc các khu vực của phần mềm không được phép sử dụng
38.
Tùy chọn nào sau đây nói về phần mềm gián điệp ?
a)
Bất kỳ chương trình máy tính độc hại nào đánh lừa người dùng về mục đích thực sự của nó
b)
Phần mềm nhằm thu thập thông tin về một người hoặc tổ chức mà họ không biết
c)
Một phần mềm thu thập, thường được thiết kế độc hại để truy cập vào máy tính chứa các phần mềm
d)
Một chương trình máy tính độc hại độc lập tự sao chép để lây lan sang các máy tính khác
39.
Tùy chọn nào dưới đây nói về hacker và crackers là đúng ?
a)
Phần mềm cho phép người dùng sử dụng mà không cần được cấp phép trên máy tính của họ
b)
Một thanh tra của cảnh sát bưu chính thực hiện trên Internet
c)
Kẻ tấn công có thể tạo virut hoặc truy cập vào dữ liệu nhạy cảm của người dùng hoặc của một tổ chứ qua Internet
d)
Một virus máy tính
40.
Phishing là sự lừa đảo để có được các thông tin nhạy cảm nào sau đây ?
a)
Số IMEI của điện thoại thông minh
b)
Địa chỉ nhà
c)
Mật khẩu
d)
Chi tiết thẻ tín dụng
e)
Tên người dùng
41.
Phát biểu nào sau đây nói đúng về Pharming ?
a)
Tấn công mạng nhằm chuyển hướng lưu lượng truy cập của một trang web sang một trang web giả mạo khác
b)
Loại phần mềm độc hại, khi được thực thi, nó sẽ tự sao chép chương trình và chèn mã của chính nó vào
c)
Loại phần mềm độc lập, tự sao chép để lây lan sang máy tính khác
d)
Chương trình máy tính độc hại đánh lừa người dùng để thực hiện mục đích thực sự của nó
42.
Những giao thức nào giúp đảm bảo thông tinn được truyền bảo mật qua Internet ?
a)
HTTP
b)
TCP/IP
c)
FTP
d)
HTTPS
43.
Tùy chọn nào sau đây nói về phần mềm gián điệp ?
a)
Spyware không thể tự sao chép
b)
Làm hại hệ điều hành mà nó được cài đặt
c)
Spyware có thể tự sao chép
d)
Spyware được tạo ra để đánh cắp thông tin từ hệ thống mà chúng được cài đătk
44.
Đặc điểm chính của virus là gì ?
a)
Vặn bo mạch chủ
b)
Nó có thể đăng nhập (log) tổ hợp phím của bạn
c)
Xóa thẻ tín dụng của bạn
d)
Ghi màn hình của bạn
Reset
