Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Unit 7,8,9 - ILSST 1

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

2.

bơi

a)

swim

b)

sing

c)

run

3.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

4.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
5.

BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E

a)
b)
6.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
7.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
8.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

9.

bắt đầu bằng chữ...

a)

R

b)

S

c)

E

10.

girl

a)

con gái

b)

con trai

11.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

12.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

13.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

14.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

15.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

16.

chọn cách viết đúng

a)

banana

b)

nanaba

c)

nabana

d)

babana

17.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

18.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

19.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

20.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
21.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

22.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
23.

quả bóng

a)

ball

b)

car

c)

teddy bear

d)

seven (7)

24.

xe ô tô

a)

bike

b)

car

c)

teddy bear

d)

cat

25.

gấu bông

a)

bear

b)

teddy bear

c)

car

d)

ball

26.

chọn cách viết đúng của xe ô tô

a)

kar

b)

car

c)

carr

d)

rca

27.

chọn cách viết đúng của từ quả bóng

a)

ball

b)

bal

c)

llab

d)

labl

28.

chọn cách viết đúng của gấu bông

a)

bear teddy

b)

teddy bear

c)

tedy bear

29.

Tôi có một chiếc xe ô tô

a)

I have car

b)

I have a car

c)

I have a ball

30.

I

a)

TÔI

b)

BẠN

c)

ANH ẤY

31.

chọn chữ còn thiếu

xe ô tô : Ca...

a)

r

b)

c

c)

t

32.

chọn chữ còn thiếu

quả bóng/ quả banh : ...all

a)

c

b)

p

c)

b

33.

chọn chữ còn thiếu:

gấu bông : ted...y bear

a)

c

b)

d

c)

m

34.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

35.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

36.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

37.

" I can " có nghĩa là gì?

a)

tôi có thể

b)

tôi muốn

38.

"I want" có nghĩa là gì

a)

tôi muốn

b)

tôi có

c)

tôi có thể

39.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

40.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

41.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

42.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

43.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

44.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

45.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

46.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

47.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

48.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

eight

b)

nine

c)

ten

49.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

ten

b)

nine

c)

eight

50.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm six

b)

I six

c)

am six

51.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm seven

b)

I seven

c)

am seven

52.

viết số 7 bằng chữ

(a)  

53.

viết số 1 bằng chữ

(a)  

54.

viết số 3 bằng chữ

(a)  

55.

viết số 2 bằng chữ

(a)  

56.

viết số 4 bằng chữ

(a)  

57.

viết số 5 bằng chữ

(a)  

58.

viết số 6 bằng chữ

(a)  

59.

viết số 8 bằng chữ

(a)  

60.

viết số 9 bằng chữ

(a)  

61.

viết số 10 bằng chữ

(a)  

62.

nhảy

a)

jump

b)

juice

c)

hop

63.

nước ép

a)

jump

b)

juice

c)

lemon

64.

_uice

a)

J

b)

i

c)

d

65.

S_ng

a)

j

b)

i

66.

_un

a)

s

b)

r

c)

x

67.

_wim

a)

s

b)

x

c)

r

68.

_lephant

a)

E

b)

F

c)

J

d)

I

69.

chữ này đọc là gì?

a)

ép (f)

b)

i

70.

what can you see?

a)

It's an insect

b)

It's a ink

c)

It insect

71.

what can you see?

a)

ink

b)

insect

c)

It insect

72.

mực

a)

ink

b)

inh

73.

j_ice

a)

u

b)

a

c)

o

74.

swi_

a)

ng

b)

n

c)

m

75.

_ero

a)

z

b)

d