wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(L10) Từ vựng unit 8 p2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Originial: nguyên bản

a)

Adj

b)

V

c)

N

2.

harm

a)

gây hại

b)

cho phép

c)

lắp đặt

3.

Immediate

a)

ngay lập tức

b)

dễ tính

c)

trực tiếp

4.

idea: ý tưởng

a)

V

b)

Adj

c)

N

5.

Tradition: sự truyền thống

a)

Adj

b)

V

c)

N

6.

Traditional: truyền thống

a)

Adj

b)

V

c)

N

7.

Material

a)

Adj

b)

V

c)

N

8.

exchange

a)

trao đổi

b)

sách hướng dẫn

c)

tình nguyện viên

d)

buổi hòa nhạc

9.

purpose

a)

mục đích

b)

cá nhân

c)

sửa chữa

10.

install: cài đặt

a)

V

b)

adj

c)

adv