wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT HỌC CHƯƠNG 1

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào sau đây?
a)
Thế kỷ VIII - VI Tr.CN
b)
Thế kỷ VI - VIII Tr.CN
c)
Thế kỷ VI - VIII
d)
Thế kỷ VI Tr.CN
2.
Triết học ra đời để đáp ứng nhu cầu nào của con người?
a)
Nhu cầu nhận thức sâu sắc về thế giới.
b)
Nhu cầu phát triển đời sống tinh thần.
c)
Nhu cầu nhận thức về các khoa học chuyên ngành.
d)
Nhu cầu phát triển đời sống vật chất.
3.

Ý nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng nguồn gốc nhận thức của triết học?

a)

Tư duy của con người đạt đến khả năng phân tích, mổ xẻ các lĩnh vực nghiên cứu chuyên ngành.

b)

Tư duy con người đạt đến khả năng rút ra được quy luật chung từ những tri thức riêng lẻ.

c)

Tư duy của con người đạt đến trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa.

d)

Tư duy của con người đạt đến khả năng tổng hợp, khái quát thành các khái niệm, phạm trù, quy luật.

4.
Ý nào sau đây phản ánh đúng quan niệm "Triết học là khoa học của các khoa học" trong thời cổ đại?
a)
Triết học là tri thức bao trùm tất cả các vấn đề lý luận chung về tự nhiên, xã hội và tư duy.
b)
Triết học đứng trên các khoa học chuyên ngành.
c)
Triết học là sự tổng hợp tri thức của các khoa học chuyên ngành.
d)
Triết học quyết định đối tượng nghiên cứu của các khoa học cụ thể.
5.
Triết học ra đời trong những điều kiện xã hội nào sau đây? (1) Xã hội có phân chia giai cấp. (2) Tư duy của con người đạt đến trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa. (3) Lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay. (4) Khoa học đạt đến trình độ cao.
a)
(1) và (2)
b)
(1) và (3)
c)
(2) và (3)
d)
(1) và (4)
6.
Thuật ngữ Dar'sana (triết học) trong Ấn Độ cổ đại có nghĩa gốc là
a)
chiêm ngưỡng
b)
thông thái
c)
giải thoát
d)
lẽ phải
7.
Học thuyết triết học nào sau đây thể hiện sự đoạn tuyệt với quan niệm "Triết học là khoa học của mọi khoa học"?
a)
Triết học Mác
b)
Triết học Hê-ghen
c)
Triết học duy vật
d)
Triết học duy tâm
8.
"Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề về mối quan hệ của tư duy với tồn tại" là câu nói của nhà triết học nào sau đây?
a)
Ph. Ănghen
b)
C. Mác
c)
V.I. Lênin
d)
Hồ Chí Minh
9.
Thành tựu khoa học nào sau đây là một trong những tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của Triết học Mác?
a)
Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng
b)
Định luật Jun-Lenxơ
c)
Định luật truyền thẳng ánh sáng
d)
Thuyết phản hạt
10.
Triết học bị xem là tôi tớ của thần học trong giai đoạn triết học nào sau đây?
a)
Triết học kinh viện
b)
Triết học cổ đại
c)
Triết học Phục Hưng
d)
Triết học cổ điển
11.
Phương pháp tư duy nào xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái cô lập, bất biến?
a)
Tư duy siêu hình.
b)
Tư duy biện chứng.
c)
Tư duy khoa học.
d)
Tư duy triết học.
12.
Nội dung nào sau đây là hạn chế của phép biện chứng Triết học cổ điển Đức?
a)
Quan điểm duy tâm.
b)
Phương pháp luận biện chứng.
c)
Phương pháp luận siêu hình.
d)
Quan điểm siêu hình.
13.
Sự thống nhất biện chứng giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng là đặc trưng cơ bản của hình thức phép biện chứng nào?
a)
Phép biện chứng duy vật.
b)
Phép biện chứng chất phác.
c)
Phép biện chứng duy tâm.
d)
Phép biện chứng cổ điển
14.
Triết học ra đời trong chế độ xã hội nào sau đây?
a)
Chế độ chiếm hữu nô lệ.
b)
Chế độ cộng sản nguyên thủy.
c)
Chế độ phong kiến.
d)
Chế độ tư bản chủ nghĩa.
15.
Phương pháp tư duy nào được Ph.Ăngghen nhắc đến trong phát biểu sau "chỉ nhìn thấy trạng thái tĩnh của những sự vật ấy mà quên mất sự vận động của những sự vật ấy, chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng"?
a)
Tư duy siêu hình
b)
Tư duy biện chứng.
c)
Tư duy triết học.
d)
Tư duy logic.
16.
Nhân tố chính trị - xã hội quan trọng dẫn đến sự ra đời của triết học Mác là
a)
giai cấp vô sản trở thành lực lượng chính trị độc lập.
b)
nền đại công nghiệp phát triển.
c)
chủ nghĩa tư bản trở thành phương thức sản xuất thống trị.
d)
giai cấp công nhân đối đầu với giai cấp tư sản.
17.
Triết học Mác - Lênin là vũ khí tinh thần của giai cấp nào sau đây?
a)
Giai cấp vô sản.
b)
Giai cấp tư sản.
c)
Giai cấp phong kiến.
d)
Giai cấp nông dân.
18.
"Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" là quan niệm của trường phái triết học nào sau đây?
a)
Chủ nghĩa duy tâm.
b)
Chủ nghĩa duy vật.
c)
Trường phái khả tri.
d)
Trường phái bất khả tri.
19.
Câu chuyện ngụ ngôn "Thầy bói xem voi" thể hiện tư duy nào dưới đây?
a)
Tư duy phiến diện.
b)
Tư duy cụ thể.
c)
Tư duy trực quan
d)
Tư duy cá nhân.
20.

Câu nói trên của D. Diderot phản ánh nội dung triết học nào sau đây?

a)

Chúng ta có thể giải quyết được mọi vấn đề nếu có tư duy linh hoạt, biện chứng.

b)

Chỉ cần có tư duy, mọi việc sẽ được giải quyết.

c)

Thay đổi góc nhìn thì mới thành công được.

d)

Phải thích ứng với mọi hoàn cảnh khách quan thay vì ép buộc nó.

21.

Nhà xã hội học William Graham Sumner từng viết năm 1906:

"Tư duy phản biện, nếu dùng thường xuyên trong đời sống xã hội, chính là một cách tốt để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Những người có học vấn sẽ giữ thái độ trung lập để xem xét, chờ đợi các bằng chứng hoặc lập luận có trọng lượng. Họ không bị ảnh hưởng bởi áp lực hay sự tự tin của người khác. Họ có thể chống lại những định kiến. Giáo dục tư duy phản biện chính là đường lối giáo dục giúp hình thành nên những công dân tốt."

Tư duy phản biện trong ý kiến trên gần với loại tư duy nào sau đây?

a)

Tư duy biện chứng.

b)

Tư duy siêu hình

c)

Tư duy triết học.

d)

Tư duy khoa học.

22.
Những điều chúng ta biết chỉ là một giọt nước. Những điều chúng ta không biết là cả một đại dương. Câu nói trên của I. Newton phản ánh nội dung triết học nào sau đây?
a)
Con người có khả năng nhận thức và ngày càng nhận thức đúng về thế giới khách quan.
b)
Con người không có khả năng nhận thức được thế giới khách quan.
c)
Những điều con người không biết ngày càng nhiều.
d)
Con người không có khả năng nhận thức đúng đắn thế giới khách quan.
23.
Câu tục ngữ "Có thực mới vực được đạo" thuộc lập trường triết học nào sau đây?
a)
Quan điểm duy vật.
b)
Quan điểm duy tâm.
c)
Quan điểm siêu hình.
d)
Quan điểm triết học.
24.

Câu nói của Jack Ma phản ánh nội dung triết học nào sau đây?

a)

Tuỳ vào điều kiện cụ thể mà xác định cách thức, con đường.

b)

Tuỳ vào đối tượng coi trọng sức mạnh hay trí tuệ.

c)

Ý thức quyết định vật chất.

d)

Vật chất quyết định ý thức.

25.

Nhận định của Nam Cao PHÊ PHÁN cách nhìn nào sau dây?

a)

Cách nhìn phiến diện, chủ quan, siêu hình.

b)

Cách nhìn toàn diện, khách quan, biện chứng.

c)

Cách nhìn thiếu đạo đức.

d)

Cách nhìn của những con người xã hội.