wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chương 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chân lý bất hủ nào về độc lập, tự do đã được Hồ Chí Minh khái quát vào năm 1965, khi đế quốc Mỹ tăng cường mở rộng chiến tranh ở Việt Nam?

a)

Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước.

b)

Không có gì quý hơn độc lập, tự do.

c)

Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một.

d)

Độc lập dân tộc phải gắn liền với thống nhất toàn vẹn lãnh thổ.

2.

Theo Hồ Chí Minh, nền độc lập dân tộc mà Người hướng tới phải là nền độc lập thật sự, hoàn toàn và gắn liền với yếu tố nào?

a)

Sự ủng hộ của Liên Xô và các nước XHCN.

b)

Tự do, hạnh phúc của nhân dân.

c)

Chiến thắng hoàn toàn của cách mạng vô sản ở chính quốc.

d)

Thống nhất về kinh tế và văn hóa.

3.

Sau khi giành được độc lập, để hiện thực hóa cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc cho nhân dân, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh phải thực hiện ngay bốn việc cấp bách nào?

a)

Làm cho dân có ăn, có mặc, có học, có văn hóa.

b)

Làm cho dân có ăn, có mặc, có chỗ ở, có học hành.

c)

Làm cho dân có đất, có nghề, có nhà, có Đảng lãnh đạo.

d)

Xây dựng nền tảng vật chất, kỹ thuật, chính trị, văn hóa.

4.

Hồ Chí Minh khẳng định con đường cứu nước và giải phóng dân tộc duy nhất, đúng đắn là con đường nào?

a)

Con đường dân chủ tư sản.

b)

Con đường cách mạng xã hội.

c)

Con đường cách mạng vô sản.

d)

Con đường cải lương ôn hòa.

5.

Luận điểm nào sau đây thể hiện sự sáng tạo của Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa cách mạng thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc?

a)

Cách mạng thuộc địa nhất định phải phụ thuộc vào cách mạng vô sản ở chính quốc.

b)

Cách mạng vô sản ở chính quốc phải giành thắng lợi trước để hỗ trợ cách mạng thuộc địa.

c)

Cách mạng thuộc địa không những không phụ thuộc mà còn có thể giành thắng lợi trước cách mạng vô sản ở chính quốc.

d)

Cách mạng thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc không có mối quan hệ với nhau.

6.

Lực lượng nền tảng (gốc cách mệnh) của khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong cách mạng giải phóng dân tộc là gì?

a)

Trí thức và tiểu tư sản.

b)

Công nhân, dân cày (liên minh công – nông).

c)

Trung nông và phú nông.

d)

Toàn bộ các tầng lớp nhân dân Việt Nam.

7.

Theo Hồ Chí Minh, bạo lực cách mạng để giành chính quyền cần phải kết hợp những hình thức lực lượng nào?

a)

Lực lượng quân sự và chính trị.

b)

Lực lượng ngoại giao và đấu tranh vũ trang.

c)

Lực lượng bí mật và lực lượng công khai.

d)

Lực lượng kinh tế và lực lượng văn hóa.

8.

Bản chất cơ bản nhất của Chủ nghĩa xã hội theo Tư tưởng Hồ Chí Minh là gì?

a)

Xây dựng kinh tế quốc doanh là chủ yếu.

b)

Một chế độ dân chủ, nhân dân lao động làm chủ.

c)

Phải thực hiện nguyên tắc phân phối 'làm nhiều hưởng nhiều'.

d)

Phát triển lực lượng sản xuất hiện đại.

9.

Đặc điểm lớn nhất của Việt Nam khi bước vào thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?

a)

Đang chịu sự can thiệp của các thế lực thù địch.

b)

Phải trải qua nhiều cuộc chiến tranh kéo dài.

c)

Đi lên CNXH từ một nước nông nghiệp lạc hậu, bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa.

d)

Phải xây dựng từ đầu nền tảng văn hóa XHCN.

10.

Hai nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

a)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

b)

Mở rộng dân chủ và đoàn kết quốc tế.

c)

Xây dựng (nền tảng vật chất, kỹ thuật) và Cải tạo (quan hệ sản xuất, xã hội cũ).

d)

Chống tham nhũng và chống suy thoái tư tưởng.

11.

Phương châm và bước đi trong xây dựng chủ nghĩa xã hội được Hồ Chí Minh xác định là gì?

a)

Tiến hành nhanh chóng, ồ ạt, duy ý chí.

b)

Tiến hành dần dần, thận trọng từng bước một, từ thấp đến cao, không chủ quan nôn nóng.

c)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng trước, sa

12.

Trong mối quan hệ biện chứng giữa Độc lập Dân tộc và Chủ nghĩa Xã hội, yếu tố nào được xem là cơ sở, tiền đề để tiến lên?

a)

Chủ nghĩa Xã hội.

b)

Liên minh Công - Nông.

c)

Độc lập Dân tộc.

d)

Đoàn kết quốc tế.

13.

Hồ Chí Minh xác định yếu tố nào là điều kiện bảo đảm vững chắc nhất cho nền độc lập dân tộc bền vững?

a)

Liên minh chặt chẽ với các nước trên thế giới.

b)

Xây dựng lực lượng quân sự mạnh.

c)

Chủ nghĩa Xã hội.

d)

Nền văn hóa dân tộc tiên tiến.

14.

Điều kiện tiên quyết nào bảo đảm cho độc lập dân tộc luôn gắn liền và không tách rời chủ nghĩa xã hội?

a)

Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

b)

Bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế.

d)

Phát huy quyền làm chủ của nhân dân.

15.

Mục tiêu cao nhất, xuyên suốt mà Hồ Chí Minh đã xác định cho cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Kiên trì chống lại sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

"Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".

c)

"Không có gì quý hơn độc lập, tự do", đồng thời "ai cũng có cơm ăn, áo mặc,

16.

Bản chất của dân chủ xã hội chủ nghĩa theo tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn Việt Nam hiện nay được thể hiện ở phương châm nào?

a)

Quyền lực nhà nước thuộc về Đảng Cộng sản.

b)

Quyền lực tập trung vào hệ thống chính trị.

c)

Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

d)

Dân chủ và chuyên chính là hai mặt không thể tách rời nhau.

17.

Nội dung nào là nhiệm vụ cấp bách nhất đối với Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc củng cố, kiện toàn hệ thống chính trị hiện nay?

a)

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước.

b)

Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh cả về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức.

c)

Đổi mới cơ chế phối hợp giữa các thành tố trong hệ thống.

d)

Tăng cường giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc.

18.

Nguyên tắc hoạt động cơ bản của toàn bộ hệ thống chính trị Việt Nam là gì?

a)

Tập trung dân chủ, Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý.

b)

Đảng lãnh đạo – Nhà nước quản lý – Nhân dân làm chủ.

c)

Nhà nước quản lý, to

19.

Biểu hiện cốt lõi của suy thoái về tư tưởng chính trị trong nội bộ hiện nay là gì?

a)

Sống hưởng thụ, xa hoa, chạy chức chạy quyền.

b)

Mất phương hướng, thay đổi lập trường chính trị.

c)

Phai nhạt lý tưởng cách mạng, giảm sút niềm tin vào mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với CNXH, xa rời đường lối của Đảng.

d)

Buông lỏng tự phê bình và phê bình.

20.

Biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trong nội bộ có nguồn gốc chủ yếu từ nguyên nhân nào?

a)

Tác động mặt trái của kinh tế thị trường.

b)

Sự chống phá của các thế lực thù địch.

c)

Biến đổi từ bên trong khi cán bộ, đảng viên bị tác động bởi yếu tố bên ngoài, mất phương hướng, dần thay đổi lập trường.

d)

Chưa gắn bó mật thiết với nhân dân.