wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vvv123

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

name card

a)

danh thiếp

b)

danh nghiệp

2.

introduce

a)

hiệu ứng

b)

giới thiệu

3.

twin

a)

sinh đôi

b)

đôi lúc

4.

relatives

a)

họ hàng

b)

hàng xóm

5.

routine

a)

thói quen

b)

hằng ngày

6.

daily

a)

hằng ngày

b)

ngày tháng

7.

have trouble with...

a)

gặp rắc rối với một ai đó

b)

đôi khi

8.

essay

a)

bài tiểu luận

b)

luận cứ

9.

participate

a)

tham dự

b)

dự hợp

10.

workout

a)

tập thể lực

b)

lực yếu

11.

charge

a)

nạp

b)

pin

12.

take up

a)

học một môn gì đó

b)

bắt buột

13.

the same as

a)

giống như

b)

cuộc đời

14.

seesaw

a)

bập bênh

b)

bênh vực

15.

practive

a)

luyện tập

b)

tập thể thao

16.

refreshed

a)

tỉnh táo

b)

táo bự

17.

interest

a)

sự quan tâm

b)

tâm luyện

18.

battery

a)

bộ pin

b)

đèn

19.

company

a)

công ty

b)

tivi

20.

designer

a)

nhà thiết kế

b)

kế hoạch

21.

apply for

a)

ứng tuyển

b)

tuyển dụng

22.

position

a)

vị trí

b)

trí nhớ

23.

cashier

a)

người thu ngân

b)

ngân hàng

24.

architect

a)

kiến trúc sư

b)

sư phạm

25.

go on business

a)

đi công tác

b)

tác dụng

26.

accent

a)

giọng

b)

một vài

27.

plan

a)

kế hoạch

b)

tập

28.

knowledgeable

a)

am hiểu

b)

đồng hồ

29.

record

a)

ghi lại

b)

đèn

30.

instruct

a)

chỉ dẫn

b)

thuyết trình

31.

presentation

a)

bài thuyết trình

b)

giọng nói

32.

strong

a)

mạnh khỏe

b)

xe máy

33.

mega

a)

lớn

b)

nhỏ

34.

surf

a)

lướt sóng

b)

sóng thần

35.

cruise

a)

chuyến đi trên biển bằng tàu thuyền

b)

bình nước

36.

sunburnt

a)

rám nắng

b)

ấm áp

37.

mall

a)

trung tâm thương mại

b)

ngoại giao

38.

absolutely

a)

hoàn toàn

b)

toàn năng

39.

wake up

a)

thức dậy

b)

dậy muộn

40.

bake

a)

nướng

b)

chiên

41.

sweet potato

a)

củ khoai lang

b)

củ mì

42.

be close to....

a)

thân thiết vs ai đó

b)

gần gũi