WorksheetsUnit 14 - Vocab P2
Total questions: 71
Worksheet time: 1hrs 11mins
Hội Lưỡi liềm đỏ
(a)
cơ quan đầu não, tổng hành dinh (n)
(a)
lên đến (v)
(a)
sự hỗ trợ (n)
(a)
tai ương, tai họa, thảm họa (=disaster) (n)
(a)
sóng thần (n)
(a)
phản ứng, đối phó (v)
(a)
do dự, ngập ngừng (n)
(a)
đấu tranh (v) (n)
(a)
sống sót, sống qua được (v)
(a)
sự sống sót (n)
(a)
cán bộ nhân viên (n)
(a)
người tình nguyện (n)
(a)
bạn đồng nghiệp (n)
(a)
sinh kế, sinh nhai (n)
(a)
rửa sạch, cuốn trôi (v)
(a)
tạm thời (adj)
(a)
làm tổn thương (v)
(a)
những người bị thương (n)
(a)
Tổ chức Liên Hiệp Quốc
(a)
Quỹ nhi đồng LHQ
(a)
Tổ chức Y tế Thế giới
(a)
Quỹ bảo vệ động thực vật hoang dã
(a)
chuyên môn hóa (v)
(a)
thành lập (v)
(a)
bắt đầu, khởi hành (v)
(a)
hiến pháp (n)
(a)
mục tiêu (n)
(a)
chủ trương (v)
(a)
các quyền lợi của trẻ em (n)
(a)
khả năng, tiềm lực (n)
(a)
nguy hiểm (n)
(a)
nguy hiểm (adj)
(a)
gây nguy hiểm (v)
(a)
môi trường sống (n)
(a)
tiến hành, thực hiện (v)
(a)
dữ liệu (pl.n) (n)
(a)
bắt kịp, theo kịp (v)
(a)
nguội lạnh đi, giảm đi (v) (nhiệt tình)
(a)
thụt lùi, tụt lại đằng sau (v)
(a)
điền vào (v)
(a)
bình phục (sau cơn bệnh, cú sốc), vượt qua, khắc phục (=recover) (v)
(a)
thức dậy (= get out of bed) (v)
(a)
nhượng bộ, chịu thua (v)
(a)
bỏ, từ bỏ (= stop doing) (v)
(a)
(cơn đau, vấn đề, điều khó chịu…) biến mất, tan đi (v)
(a)
vào, đi vào (= enter a room, house) (v)
(a)
(súng, bom) nổ; (chuông) reo; (sữa) chua, hỏng; (thức ăn) ươn, thối; (đèn) tắt; (máy móc) hư
(= explode) (v)
(a)
tiếp tục (= continue) (v)
(a)
(ánh sáng, lửa, đèn) tắt
(= stop burning)
(a)
lớn lên, trưởng thành (v)
(a)
ngừng (= stop), hoãn lại (= delay) (v)
(a)
làm gấp, làm nhanh (v)
(a)
theo kịp, bắt kịp
(a)
nằm nghỉ (v)
(a)
chăm sóc, trông nom (= take care of) (v)
(a)
tìm, tra cứu (trong sách, từ điển) (v)
(a)
mặc (quần áo); mang (giày); đội (mũ); mở (đèn hoặc các thiết bị điện); tăng (cân)
(= dress yourself in sth) (v)
(a)
nói to lên nào, nói thẳng (v)
(a)
lưu lại thêm một thời gian (v)
(a)
giống với, có sự tương đồng (= resemble) (v)
(a)
(máy bay) cất cánh, bỏ (mũ), cởi (quần áo) (v)
(a)
mặc thử (quần áo) (v)
(a)
thử nghiệm (v) (= test)
(a)
tắt, khóa (đèn, máy móc, động cơ, bếp ga, ...) (v)
(= switch off)
(a)
mở, bật (đèn, máy móc, động cơ, bếp ga, ...) (v)
(=switch on)
(a)
quay lại (v)
(a)
đến (= arrive), xuất hiện (= appear) (v)
(a)
thức đợi ai (v)
(a)
rửa dọn, bát đĩa; rửa mặt, tắm gội (v)
(a)
đề phòng; chú ý; coi chừng (v)
(a)
