wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 1

Total questions: 22

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Indentify

a)

Nhận dạng

b)

Múa cột

c)

Sân chơi

2.

Indentify

a)

Nhận dạng

b)

Múa cột

c)

Sân chơi

3.

Documentary



(a)  

4.

Be aware of

(a)  

5.

Effect

(a)  

6.

Nhận, lấy

(a)  

7.

Global warming

a)

Sự nóng lên

b)

Dân làng

c)

Nộp thuế

8.

Biodiversity

a)

Đa dạng sinh học

b)

Phụ thuộc vào

c)

Chết dần

9.

Ecosystem

a)

Tổ chức

b)

Lãnh đạo

c)

Lãnh đạo

d)

Hệ sinh thái

10.

Global issuse

a)

Vấn đề thuộc về toàn cầu

b)

Liên quan tới

c)

Hệ sinh thái

11.

Deliver

a)

Phân phát

b)

Lãnh tử

c)

Thiết kế

12.

Sự phá rừng

a)

Design

b)

Miss

c)

Field trip

d)

Deforestation

13.

Đv có nguy cơ tuyệt chủng

a)

Immediate

b)

Electric

c)

Challenges

d)

Endangered animals

14.

Thay đổi kinh tế

a)

triangle

b)

Climate change

c)

Award

d)

diamond

15.

Waste gases

a)

Tài chính

b)

Lãng phí ga

c)

Sống trẻ

16.

Illegally

a)

1 cách bất hợp pháp

b)

Không hợp lệ

c)

Trái luật

17.

Rubbish

a)

Nhắn tin

b)

Phá rừng

c)

Rác rưởi

18.

Substance

a)

Ngô

b)

Sự tẩy

c)

Chất nào đó để

19.

Apologise

a)

Sống sót

b)

Xe cộ

c)

Bv hành tinh

20.

Bệnh về đường hô hấp

a)

Respiratory

b)

Advanced

c)

Combine

d)

Play the role ò

21.

Heat waves

a)

Chất nào đó

b)

Sóng nhiệt

c)

Tài liệu

d)

Tái chế

22.

Avoid

a)

Ấn tượng

b)

Chắn

c)

Lợi ích

d)

Tài liệu