wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm toán tài chính chương 4

Total questions: 19

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, thử nghiệm kiểm soát được định nghĩa là gì?

a)

Thủ tục kiểm toán để kiểm tra báo cáo tài chính.

b)

Thủ tục kiểm toán để đánh giá tính hữu hiệu của hoạt động kiểm soát.

c)

Thủ tục phỏng vấn người lao động về kiểm soát nội bộ.

d)

Thủ tục quan sát quy trình làm việc.

2.

Kiểm toán viên sử dụng thử nghiệm kiểm soát trong những trường hợp nào?

a)

Khi kiểm soát nội bộ không hiệu quả.

b)

Khi kỳ vọng kiểm soát hoạt động hiệu quả và dựa vào tính hữu hiệu của nó.

c)

Khi kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng.

d)

Khi phân tích báo cáo tài chính.

3.

Thủ tục phân tích trong kiểm toán thường bao gồm gì?

a)

Phân tích ngang và phân tích dọc.

b)

Phân tích tài sản và nợ phải trả.

c)

Phân tích các giao dịch ngân hàng.

d)

Phân tích các số liệu chi tiết.

4.

Thử nghiệm cơ bản là gì?

a)

Là thủ tục kiểm toán nhằm kiểm tra các tài liệu nội bộ.

b)

Là thử nghiệm kiểm soát để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống.

c)

Là thử nghiệm nhằm thu thập bằng chứng về sai sót trọng yếu.

d)

Là phân tích mối quan hệ tài chính giữa các dữ liệu.

5.

Lấy mẫu kiểm toán là gì?

a)

Kiểm toán toàn bộ dữ liệu.

b)

Kiểm toán một phần nhỏ của dữ liệu nhằm rút ra kết luận về toàn bộ tổng thể.

c)

Sử dụng phỏng vấn để thu thập dữ liệu.

d)

Dựa vào báo cáo nội bộ để kiểm tra.

6.

Khi kiểm toán viên không thực hiện được thủ tục kiểm toán đối với một phần tử được chọn trong mẫu, kiểm toán viên phải làm gì?

a)

Bỏ qua phần tử đó.

b)

Thay thế bằng một phần tử khác.

c)

Ghi nhận như một sai sót.

d)

Dừng cuộc kiểm toán.

7.

Mục tiêu của thủ tục kiểm toán đối với rủi ro sai sót trọng yếu là gì?

a)

Kiểm tra quy trình kế toán.

b)

Đánh giá sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.

c)

Đảm bảo sự tuân thủ pháp luật.

d)

Thực hiện phỏng vấn các nhân viên.

8.

Thư xác nhận trong kiểm toán gồm những loại nào?

a)

Thư xác nhận dạng khẳng định và thư xác nhận dạng phủ định.

b)

Thư xác nhận qua điện thoại và thư xác nhận qua email.

c)

Thư xác nhận nội bộ và thư xác nhận bên ngoài.

d)

Thư xác nhận cá nhân và thư xác nhận tổ chức.

9.

Tại sao kiểm toán viên cần thực hiện thử nghiệm kiểm soát trong quá trình kiểm toán?

a)

Để đảm bảo tất cả các tài liệu đều được kiểm tra.

b)

Để xác định tính hữu hiệu của hoạt động kiểm soát và giảm rủi ro sai sót.

c)

Để so sánh các kết quả của kiểm toán trước.

d)

Để giám sát các quy trình quản lý của doanh nghiệp.

10.

Sự khác biệt giữa phân tích ngang và phân tích dọc là gì?

a)

Phân tích ngang so sánh các số liệu của các đơn vị khác nhau, phân tích dọc so sánh các số liệu trong cùng một đơn vị.

b)

Phân tích ngang so sánh dữ liệu của các năm trước, phân tích dọc so sánh giữa các nhóm chỉ tiêu liên quan.

c)

Phân tích ngang tập trung vào sai sót trọng yếu, phân tích dọc tập trung vào việc tuân thủ.

d)

Cả hai đều giống nhau và chỉ khác nhau về cách thức thực hiện.

11.

Kiểm toán viên sử dụng bằng chứng kiểm toán từ cuộc kiểm toán trước khi nào?

a)

Khi không có thay đổi lớn về hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Khi kiểm soát nội bộ đã được cải tiến.

c)

Khi phát hiện có sự thay đổi trong phương thức kiểm toán.

d)

Khi không có thời gian thực hiện kiểm tra mới.

12.

Mục tiêu của thủ tục lấy mẫu trong kiểm toán là gì?

a)

Để đảm bảo tất cả các phần tử đều được kiểm tra.

b)

Để chọn ra các phần tử có giá trị cao nhất để kiểm tra.

c)

Để thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp cho toàn bộ tổng thể.

d)

Để giảm thời gian kiểm tra chi tiết.

13.

Độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng bằng chứng thu thập được.

b)

Độ phức tạp của kiểm toán viên trong quá trình kiểm tra.

c)

Nguồn gốc và tính chất của thông tin.

d)

Cách thức lưu trữ thông tin.

14.

Khi nào kiểm toán viên cần sử dụng thử nghiệm cơ bản thay vì thử nghiệm kiểm soát?

a)

Khi thử nghiệm kiểm soát không thể cung cấp đủ bằng chứng thích hợp

b)

Khi kiểm toán viên không tin vào kiểm soát nội bộ của đơn vị.

c)

Khi đơn vị không thực hiện đúng quy trình kế toán.

d)

Khi kiểm toán viên muốn tiết kiệm thời gian.

15.

Trong trường hợp kiểm toán viên phát hiện sai sót trọng yếu, họ cần thực hiện những bước nào để giải quyết vấn đề?

a)

Phỏng vấn lại các nhân viên liên quan.

b)

Tăng cường thử nghiệm cơ bản và kiểm tra chi tiết.

c)

Sử dụng thêm thủ tục phân tích.

d)

Báo cáo sai sót và kết thúc cuộc kiểm toán.

16.

Kiểm toán viên cần làm gì khi không nhận được thư xác nhận từ bên thứ ba?

a)

Yêu cầu đơn vị kiểm toán cung cấp thêm bằng chứng nội bộ.

b)

Gửi lại yêu cầu xác nhận lần nữa.

c)

Thực hiện thủ tục thay thế như kiểm tra các giao dịch liên quan.

d)

Đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu hiện có.

17.

Trong tình huống kiểm soát nội bộ tại một công ty yếu kém, kiểm toán viên nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Tăng cường thử nghiệm cơ bản và giảm thử nghiệm kiểm soát.

b)

Chỉ áp dụng thử nghiệm kiểm soát.

c)

Áp dụng thử nghiệm kiểm soát như thường lệ.

d)

Bỏ qua thử nghiệm và dựa vào kết quả kiểm toán năm trước.

18.

Khi kiểm toán viên phát hiện gian lận trong kiểm soát nội bộ, bước đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Dừng kiểm toán và báo cáo ngay với khách hàng.

b)

Thực hiện phỏng vấn các cá nhân liên quan.

c)

Thu thập thêm bằng chứng để xác minh gian lận.

d)

Điều chỉnh lại thử nghiệm kiểm soát để phát hiện thêm gian lận.

19.

Số thứ tự lớp lý thuyết của bạn bao nhiêu?

4 lines