wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV 17

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn tiếng thích hợp ( học, viết, vẽ, đọc)

Bạn Lan...... rất to

a)

viết

b)

đọc

c)

vẽ

d)

học

2.

Em hãy ghép các tiếng, từ sau thành 1 câu có nghĩa:

bé, Cô, chăm, khen, chỉ

a)

Bé được cô khen

b)

Cô khen bé chăm chỉ

c)

bé chăm chỉ

3.

Điền vào ....?

Ghế...ỗ

a)

ng

b)

gh

c)

g

d)

ng

4.

Trong câu sau những tiếng nào viết sai chính tả?

Nhà bà có con ghà tre

a)

nhà

b)

c)

ghà

d)

tre

5.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.

công, Bố, cho, mẹ bé, đi, viên

a)

Bé đi công viên

b)

Mẹ cho bé đi công viên

c)

Bố mẹ cho bé đi công viên

6.

3 + 6 + 0 = ?

a)

9

b)

0

c)

3

d)

2

7.

Điền dấu > , < , = vào dấu ... ?

2+ 3 ... 4

a)

>

b)

<

c)

=

8.

Phép tính nào đúng với bài toán sau:

Bình có 6 bóng bay, Bình cho bạn 2 bóng bay. Hỏi Bình còn mấy bóng bay?

a)

6 + 2 = 8

b)

6 - 2 = 4

c)

6 - 2 = 8

d)

6 + 2 = 6

9.

Chị có 3 quả cam, em có 5 quả cam. Hỏi cả hai chị em có bao nhiêu quả cam?

a)

2

b)

5

c)

8

10.

Em hãy sắp xếp các số sau theo thứ tự từl ớn đến bé

8, 10, 3, 7

a)

8, 10, 3, 7

b)

7, 10, 3, 8

c)

10, 8, 7, 3

d)

3, 7, 8, 10

11.

Trong dãy số sau, số nào lớn nhất?

8, 2, 7, 0

a)

0

b)

2

c)

7

d)

8

12.

Câu 1 : Điền dấu  > < =  vào chỗ trống

8 ......... 7 - 2

a)

=

b)

<

c)

>

13.

Câu 3 : Tìm số lớn hơn 6 và bé hơn 8

6, ......, 8 

a)

5

b)

8

c)

9

d)

7

14.

Câu 4 : Tìm những số bé hơn 8 và 9

a)

0 , 6

b)

6, 9

c)

8, 9

d)

9 , 0

15.

Câu 6 : Điền dấu <, >, = vào ô trống.

7 - 5 .............8 - 4

a)

<

b)

>

c)

=

16.

Câu 8 : Số lượng con nào ít nhất?

a)

con gà

b)

con chim

c)

con ong

17.

Câu 10 : Điền dấu <, >, =  vào ô trống

6 + 2 ....8

a)

<

b)

>

c)

=