wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB TUẦN 1

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

expensive (adj)

a)

rẻ tiền

b)

đắt tiền

c)

đắt giá

d)

vô giá

2.

disability (n)

a)

sự ốm yếu, tàn tật, sự bất tài, bất lực

b)

sự khoẻ mạnh, có tài

c)

sự ốm yếu, tàn tật, có tài, vô dụng

d)

sự khoẻ mạnh, bất tài

3.

dangerous (adj)

a)

khó khăn

b)

dễ dãi

c)

an toàn

d)

nguy hiểm

4.

achieve (v)

a)

nỗ lực

b)

đạt được, giành được

c)

cố hết sức

d)

thua cuộc

5.

information (n)

a)

dữ liệu

b)

phần mềm

c)

thông tin, tin tức

d)

báo chí, tin mới

6.

intelligent (adj)

a)

thông minh, sáng dạ

b)

anh minh, sáng chói

c)

kém cỏi, bất tài

d)

ngu ngốc, sáng dạ

7.

important (adj)

a)

quan trọng, trọng yếu

b)

ưu tiên, tiên quyết

c)

không quan trọng

d)

không cần thiết

8.

fat (adj)

a)

vừa vặn

b)

gầy, ốm yếu

c)

béo, mập, mũm mĩm

9.

economy (n)

a)

nền giáo dục

b)

nền y tế

c)

nền âm nhạc

d)

nền kinh tế

10.

puppy (n)

a)

chó con

b)

mèo con

c)

lợn con

d)

nai con

11.

somebody with a disability

a)

người khoẻ mạnh

b)

người ung thu

c)

người tàn tật

d)

người mắc bệnh hiểm nghèo

12.

different (adj)

a)

giống nhau, giống hệt

b)

khác biệt, khác rõ rệt

c)

hơi khác, vẫn có gì đó giống