WorksheetsVOCAB TUẦN 1
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
expensive (adj)
rẻ tiền
đắt tiền
đắt giá
vô giá
disability (n)
sự ốm yếu, tàn tật, sự bất tài, bất lực
sự khoẻ mạnh, có tài
sự ốm yếu, tàn tật, có tài, vô dụng
sự khoẻ mạnh, bất tài
dangerous (adj)
khó khăn
dễ dãi
an toàn
nguy hiểm
achieve (v)
nỗ lực
đạt được, giành được
cố hết sức
thua cuộc
information (n)
dữ liệu
phần mềm
thông tin, tin tức
báo chí, tin mới
intelligent (adj)
thông minh, sáng dạ
anh minh, sáng chói
kém cỏi, bất tài
ngu ngốc, sáng dạ
important (adj)
quan trọng, trọng yếu
ưu tiên, tiên quyết
không quan trọng
không cần thiết
fat (adj)
vừa vặn
gầy, ốm yếu
béo, mập, mũm mĩm
economy (n)
nền giáo dục
nền y tế
nền âm nhạc
nền kinh tế
puppy (n)
chó con
mèo con
lợn con
nai con
somebody with a disability
người khoẻ mạnh
người ung thu
người tàn tật
người mắc bệnh hiểm nghèo
different (adj)
giống nhau, giống hệt
khác biệt, khác rõ rệt
hơi khác, vẫn có gì đó giống
