wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG NGÀY 27

Total questions: 165

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
create = generate = produce =make (v)
a)
tạo ra
b)
kế hoạch trước
c)
xem xét, đánh giá
d)
khu vực sân trong
2.
turn trash into treasure
a)
biến rác thành kho báu
b)
tạo ra
c)
kế hoạch trước
d)
xem xét, đánh giá
3.
reclaimed materials
a)
vật liệu khai hoang
b)
biến rác thành kho báu
c)
tạo ra
d)
kế hoạch trước
4.
recovered materials
a)
vật liệu phục hồi
b)
vật liệu khai hoang
c)
biến rác thành kho báu
d)
tạo ra
5.
As much as possible
a)
nhiều nhất có thể
b)
vật liệu phục hồi
c)
vật liệu khai hoang
d)
biến rác thành kho báu
6.
nothing is wasted = nothing gets overlooked
a)
không có gì bị lãng phí
b)
nhiều nhất có thể
c)
vật liệu phục hồi
d)
vật liệu khai hoang
7.
work solely with
a)
làm việc duy nhất với
b)
không có gì bị lãng phí
c)
nhiều nhất có thể
d)
vật liệu phục hồi
8.
work closely with
a)
làm việc chặt chẽ với
b)
làm việc duy nhất với
c)
không có gì bị lãng phí
d)
nhiều nhất có thể
9.
power tool
a)
dụng cụ điện
b)
làm việc chặt chẽ với
c)
làm việc duy nhất với
d)
không có gì bị lãng phí
10.
hands-on work
a)
công việc thực tế
b)
dụng cụ điện
c)
làm việc chặt chẽ với
d)
làm việc duy nhất với
11.
secure an appointment
a)
đảm bảo một cuộc hẹn
b)
công việc thực tế
c)
dụng cụ điện
d)
làm việc chặt chẽ với
12.
Executive Vice President
a)
phó chủ tịch điều hành (EVP)
b)
đảm bảo một cuộc hẹn
c)
công việc thực tế
d)
dụng cụ điện
13.
highly qualified/skilled
a)
có trình độ cao
b)
phó chủ tịch điều hành (EVP)
c)
đảm bảo một cuộc hẹn
d)
công việc thực tế
14.
background = experience
a)
kinh nghiệm, nền tảng
b)
có trình độ cao
c)
phó chủ tịch điều hành (EVP)
d)
đảm bảo một cuộc hẹn
15.
particularly appreciate
a)
đặc biệt đánh giá cao
b)
kinh nghiệm, nền tảng
c)
có trình độ cao
d)
phó chủ tịch điều hành (EVP)
16.
take on the role
a)
giữ vai trò
b)
đặc biệt đánh giá cao
c)
kinh nghiệm, nền tảng
d)
có trình độ cao
17.
job description
a)
bản mô tả công việc
b)
giữ vai trò
c)
đặc biệt đánh giá cao
d)
kinh nghiệm, nền tảng
18.
appropriate = suitable = proper
a)
thích hợp, phù hợp
b)
bản mô tả công việc
c)
giữ vai trò
d)
đặc biệt đánh giá cao
19.
accept an offer
a)
chấp nhận lời đề nghị
b)
thích hợp, phù hợp
c)
bản mô tả công việc
d)
giữ vai trò
20.
charging station
a)
trạm sạc điện
b)
chấp nhận lời đề nghị
c)
thích hợp, phù hợp
d)
bản mô tả công việc
21.
electric vehicle
a)
xe điện
b)
trạm sạc điện
c)
chấp nhận lời đề nghị
d)
thích hợp, phù hợp
22.
large-scale undertaking
a)
công việc quy mô lớn
b)
xe điện
c)
trạm sạc điện
d)
chấp nhận lời đề nghị
23.
wealth of experience
a)
rất nhiều kinh nghiệm
b)
công việc quy mô lớn
c)
xe điện
d)
trạm sạc điện
24.
periodically notify
a)
thông báo định kỳ
b)
rất nhiều kinh nghiệm
c)
công việc quy mô lớn
d)
xe điện
25.
battery charge
a)
sạc pin
b)
thông báo định kỳ
c)
rất nhiều kinh nghiệm
d)
công việc quy mô lớn
26.
mobile device
a)
thiết bị di động
b)
sạc pin
c)
thông báo định kỳ
d)
rất nhiều kinh nghiệm
27.
community partners
a)
đối tác cộng đồng
b)
thiết bị di động
c)
sạc pin
d)
thông báo định kỳ
28.
waiting area/facility
a)
Khu vực chờ
b)
đối tác cộng đồng
c)
thiết bị di động
d)
sạc pin
29.
comfort and safety
a)
sự thoải mái và an toàn
b)
Khu vực chờ
c)
đối tác cộng đồng
d)
thiết bị di động
30.
comfort and hospitality
a)
sự thoải mái và lòng hiếu khách
b)
sự thoải mái và an toàn
c)
Khu vực chờ
d)
đối tác cộng đồng
31.
reliable >< unreliable
a)
đáng tin cậy >< không đáng tin cậy
b)
sự thoải mái và lòng hiếu khách
c)
sự thoải mái và an toàn
d)
Khu vực chờ
32.
provide advice
a)
đưa ra lời khuyên
b)
đáng tin cậy >< không đáng tin cậy
c)
sự thoải mái và lòng hiếu khách
d)
sự thoải mái và an toàn
33.
notification system
a)
hệ thống thông báo
b)
đưa ra lời khuyên
c)
đáng tin cậy >< không đáng tin cậy
d)
sự thoải mái và lòng hiếu khách
34.
technological solution
a)
giải pháp công nghệ
b)
hệ thống thông báo
c)
đưa ra lời khuyên
d)
đáng tin cậy >< không đáng tin cậy
35.
press release
a)
thông cáo báo chí
b)
giải pháp công nghệ
c)
hệ thống thông báo
d)
đưa ra lời khuyên
36.
previously = formerly
a)
trước đây
b)
thông cáo báo chí
c)
giải pháp công nghệ
d)
hệ thống thông báo
37.
Historic architecture
a)
kiến trúc lịch sử
b)
trước đây
c)
thông cáo báo chí
d)
giải pháp công nghệ
38.
gathering place
a)
nơi tụ họp
b)
kiến trúc lịch sử
c)
trước đây
d)
thông cáo báo chí
39.
Executive Chef
a)
bếp trưởng
b)
nơi tụ họp
c)
kiến trúc lịch sử
d)
trước đây
40.
take the lead on
a)
dẫn đầu, chủ trì
b)
bếp trưởng
c)
nơi tụ họp
d)
kiến trúc lịch sử
41.
corporate office
a)
văn phòng công ty
b)
dẫn đầu, chủ trì
c)
bếp trưởng
d)
nơi tụ họp
42.
freelance writer
a)
người viết tự do
b)
văn phòng công ty
c)
dẫn đầu, chủ trì
d)
bếp trưởng
43.
quotation
a)
bảng báo giá
b)
người viết tự do
c)
văn phòng công ty
d)
dẫn đầu, chủ trì
44.
Check out
a)
kiểm tra, trả phòng, thanh toán, mượn (sách)
b)
bảng báo giá
c)
người viết tự do
d)
văn phòng công ty
45.
In front of >< behind
a)
phía trước >< phía sau
b)
kiểm tra, trả phòng, thanh toán, mượn (sách)
c)
bảng báo giá
d)
người viết tự do
46.
Grocery store
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
phía trước >< phía sau
c)
kiểm tra, trả phòng, thanh toán, mượn (sách)
d)
bảng báo giá
47.
Delivery service
a)
dịch vụ giao hàng
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
phía trước >< phía sau
d)
kiểm tra, trả phòng, thanh toán, mượn (sách)
48.
Really convenient
a)
Thực sự tiện nghi
b)
dịch vụ giao hàng
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
phía trước >< phía sau
49.
Expensive = costly
a)
đắt đỏ
b)
Thực sự tiện nghi
c)
dịch vụ giao hàng
d)
cửa hàng tạp hóa
50.
A store cashier
a)
nhân viên thu ngân
b)
đắt đỏ
c)
Thực sự tiện nghi
d)
dịch vụ giao hàng
51.
Look for = search for = seek = find out
a)
tìm kiếm
b)
nhân viên thu ngân
c)
đắt đỏ
d)
Thực sự tiện nghi
52.
A price list
a)
danh sách giá
b)
tìm kiếm
c)
nhân viên thu ngân
d)
đắt đỏ
53.
First visit
a)
Chuyến thăm đầu tiên
b)
danh sách giá
c)
tìm kiếm
d)
nhân viên thu ngân
54.
Guided tour
a)
chuyến du lịch có hướng dẫn
b)
Chuyến thăm đầu tiên
c)
danh sách giá
d)
tìm kiếm
55.
Fortunately >< unfortunately
a)
thật may mắn >< thật không may
b)
chuyến du lịch có hướng dẫn
c)
Chuyến thăm đầu tiên
d)
danh sách giá
56.
Gallery (n)
a)
phòng trưng bày
b)
thật may mắn >< thật không may
c)
chuyến du lịch có hướng dẫn
d)
Chuyến thăm đầu tiên
57.
Exhibit (n/v)
a)
triển lãm
b)
phòng trưng bày
c)
thật may mắn >< thật không may
d)
chuyến du lịch có hướng dẫn
58.
Recently updated
a)
cập nhật gần đây
b)
triển lãm
c)
phòng trưng bày
d)
thật may mắn >< thật không may
59.
Radio station
a)
đài phát thanh
b)
cập nhật gần đây
c)
triển lãm
d)
phòng trưng bày
60.
Morning broadcast
a)
chương trình phát thanh buổi sáng
b)
đài phát thanh
c)
cập nhật gần đây
d)
triển lãm
61.
Writing sample
a)
mẫu viết tay
b)
chương trình phát thanh buổi sáng
c)
đài phát thanh
d)
cập nhật gần đây
62.
Submit = hand in = turn in
a)
nộp, đệ trình
b)
mẫu viết tay
c)
chương trình phát thanh buổi sáng
d)
đài phát thanh
63.
Impressive
a)
ấn tượng
b)
nộp, đệ trình
c)
mẫu viết tay
d)
chương trình phát thanh buổi sáng
64.
International issue
a)
ấn phẩm quốc tế
b)
ấn tượng
c)
nộp, đệ trình
d)
mẫu viết tay
65.
Previous position
a)
vị trí trước đó
b)
ấn phẩm quốc tế
c)
ấn tượng
d)
nộp, đệ trình
66.
a magazine journalist
a)
một nhà báo tạp chí
b)
vị trí trước đó
c)
ấn phẩm quốc tế
d)
ấn tượng
67.
Travel a lot
a)
đi lại rất nhiều
b)
một nhà báo tạp chí
c)
vị trí trước đó
d)
ấn phẩm quốc tế
68.
A different country
a)
một quốc gia khác
b)
đi lại rất nhiều
c)
một nhà báo tạp chí
d)
vị trí trước đó
69.
Be comfortable with
a)
thoải mái với gì đó
b)
một quốc gia khác
c)
đi lại rất nhiều
d)
một nhà báo tạp chí
70.
Working overseas
a)
làm việc ở nước ngoài
b)
thoải mái với gì đó
c)
một quốc gia khác
d)
đi lại rất nhiều
71.
Hotel guest
a)
Khách trọ ở khách sạn.
b)
làm việc ở nước ngoài
c)
thoải mái với gì đó
d)
một quốc gia khác
72.
Domestic terminal
a)
nhà ga nội địa
b)
Khách trọ ở khách sạn.
c)
làm việc ở nước ngoài
d)
thoải mái với gì đó
73.
International terminal
a)
nhà ga quốc tế
b)
nhà ga nội địa
c)
Khách trọ ở khách sạn.
d)
làm việc ở nước ngoài
74.
Local flight
a)
chuyến bay địa phương
b)
nhà ga quốc tế
c)
nhà ga nội địa
d)
Khách trọ ở khách sạn.
75.
Arrival information
a)
thông tin đến (của người đến)
b)
chuyến bay địa phương
c)
nhà ga quốc tế
d)
nhà ga nội địa
76.
upcoming holiday
a)
kì lễ sắp tới
b)
thông tin đến (của người đến)
c)
chuyến bay địa phương
d)
nhà ga quốc tế
77.
Cover someone's shifts
a)
thay ca làm việc của ai
b)
kì lễ sắp tới
c)
thông tin đến (của người đến)
d)
chuyến bay địa phương
78.
Plane ticket
a)
vé máy bay
b)
thay ca làm việc của ai
c)
kì lễ sắp tới
d)
thông tin đến (của người đến)
79.
Trade show
a)
hội chợ thương mại
b)
vé máy bay
c)
thay ca làm việc của ai
d)
kì lễ sắp tới
80.
Additional service
a)
Dịch vụ bổ sung
b)
hội chợ thương mại
c)
vé máy bay
d)
thay ca làm việc của ai
81.
For instance = for example
a)
ví dụ
b)
Dịch vụ bổ sung
c)
hội chợ thương mại
d)
vé máy bay
82.
Fill out medical forms
a)
hoàn thành biểu mẫu y tế
b)
ví dụ
c)
Dịch vụ bổ sung
d)
hội chợ thương mại
83.
permission = allowance
a)
sự cho phép
b)
hoàn thành biểu mẫu y tế
c)
ví dụ
d)
Dịch vụ bổ sung
84.
Medical records
a)
hồ sơ bệnh án
b)
sự cho phép
c)
hoàn thành biểu mẫu y tế
d)
ví dụ
85.
Construction
a)
sự xây dựng
b)
hồ sơ bệnh án
c)
sự cho phép
d)
hoàn thành biểu mẫu y tế
86.
Before the deadline
a)
trước thời hạn
b)
sự xây dựng
c)
hồ sơ bệnh án
d)
sự cho phép
87.
Be impressed with
a)
ấn tượng với
b)
trước thời hạn
c)
sự xây dựng
d)
hồ sơ bệnh án
88.
Storage unit
a)
phòng chứa, phòng kho
b)
ấn tượng với
c)
trước thời hạn
d)
sự xây dựng
89.
Return a call
a)
gọi lại
b)
phòng chứa, phòng kho
c)
ấn tượng với
d)
trước thời hạn
90.
Update the mobile application
a)
cập nhật ứng dụng di động
b)
gọi lại
c)
phòng chứa, phòng kho
d)
ấn tượng với
91.
Clothing store
a)
cửa hàng quần áo
b)
cập nhật ứng dụng di động
c)
gọi lại
d)
phòng chứa, phòng kho
92.
Look into = examine
a)
xem xét , nghiên cứu
b)
cửa hàng quần áo
c)
cập nhật ứng dụng di động
d)
gọi lại
93.
Fitness center
a)
trung tâm thể hình
b)
xem xét , nghiên cứu
c)
cửa hàng quần áo
d)
cập nhật ứng dụng di động
94.
work out = exercise
a)
tập thể dục
b)
trung tâm thể hình
c)
xem xét , nghiên cứu
d)
cửa hàng quần áo
95.
So close by = very close
a)
rất gần
b)
tập thể dục
c)
trung tâm thể hình
d)
xem xét , nghiên cứu
96.
Exercise gear
a)
dụng cụ tập thể dục
b)
rất gần
c)
tập thể dục
d)
trung tâm thể hình
97.
Exercise routine
a)
thói quen tập thể dục
b)
dụng cụ tập thể dục
c)
rất gần
d)
tập thể dục
98.
Bad weather
a)
thời tiết xấu
b)
thói quen tập thể dục
c)
dụng cụ tập thể dục
d)
rất gần
99.
Damage on pipes
a)
thiệt hại cho những cái ống dẫn nước
b)
thời tiết xấu
c)
thói quen tập thể dục
d)
dụng cụ tập thể dục
100.
Rust spots
a)
vị trí bị gỉ
b)
thiệt hại cho những cái ống dẫn nước
c)
thời tiết xấu
d)
thói quen tập thể dục
101.
Surface-level rust
a)
gỉ ở mức độ bề mặt
b)
vị trí bị gỉ
c)
thiệt hại cho những cái ống dẫn nước
d)
thời tiết xấu
102.
Soft drink
a)
Nước ngọt, đồ uống có ga
b)
gỉ ở mức độ bề mặt
c)
vị trí bị gỉ
d)
thiệt hại cho những cái ống dẫn nước
103.
A gift certificate
a)
phiếu quà tặng
b)
Nước ngọt, đồ uống có ga
c)
gỉ ở mức độ bề mặt
d)
vị trí bị gỉ
104.
A senior executive
a)
lãnh đạo cấp cao
b)
phiếu quà tặng
c)
Nước ngọt, đồ uống có ga
d)
gỉ ở mức độ bề mặt
105.
Headquater = main office
a)
trụ sở chính
b)
lãnh đạo cấp cao
c)
phiếu quà tặng
d)
Nước ngọt, đồ uống có ga
106.
A special request
a)
yêu cầu đặc biệt
b)
trụ sở chính
c)
lãnh đạo cấp cao
d)
phiếu quà tặng
107.
Itinerary
a)
lịch trình
b)
yêu cầu đặc biệt
c)
trụ sở chính
d)
lãnh đạo cấp cao
108.
Ask for = require = call for
a)
yêu cầu
b)
lịch trình
c)
yêu cầu đặc biệt
d)
trụ sở chính
109.
hiking spot
a)
địa điểm đi bộ đường dài
b)
yêu cầu
c)
lịch trình
d)
yêu cầu đặc biệt
110.
The art museum
a)
bảo tàng nghệ thuật
b)
địa điểm đi bộ đường dài
c)
yêu cầu
d)
lịch trình
111.
Be popular than
a)
phổ biến hơn
b)
bảo tàng nghệ thuật
c)
địa điểm đi bộ đường dài
d)
yêu cầu
112.
General floor layout
a)
sơ đồ mặt bằng chung
b)
phổ biến hơn
c)
bảo tàng nghệ thuật
d)
địa điểm đi bộ đường dài
113.
A quiet work space
a)
không gian làm việc yên tĩnh
b)
sơ đồ mặt bằng chung
c)
phổ biến hơn
d)
bảo tàng nghệ thuật
114.
Recommendation = suggestion
a)
sự đề xuất
b)
không gian làm việc yên tĩnh
c)
sơ đồ mặt bằng chung
d)
phổ biến hơn
115.
Computer network
a)
mạng máy tính
b)
sự đề xuất
c)
không gian làm việc yên tĩnh
d)
sơ đồ mặt bằng chung
116.
Be assigned to
a)
được phân công
b)
mạng máy tính
c)
sự đề xuất
d)
không gian làm việc yên tĩnh
117.
Different task
a)
nhiệm vụ khác nhau
b)
được phân công
c)
mạng máy tính
d)
sự đề xuất
118.
A food cart
a)
xe chở thực phẩm
b)
nhiệm vụ khác nhau
c)
được phân công
d)
mạng máy tính
119.
Year-round
a)
quanh năm
b)
xe chở thực phẩm
c)
nhiệm vụ khác nhau
d)
được phân công
120.
Community workshop
a)
hội thảo cộng đồng
b)
quanh năm
c)
xe chở thực phẩm
d)
nhiệm vụ khác nhau
121.
Library's database
a)
dữ liệu của thư viện
b)
hội thảo cộng đồng
c)
quanh năm
d)
xe chở thực phẩm
122.
Library card
a)
thẻ thư viện
b)
dữ liệu của thư viện
c)
hội thảo cộng đồng
d)
quanh năm
123.
Search terms
a)
thuật ngữ tìm kiếm
b)
thẻ thư viện
c)
dữ liệu của thư viện
d)
hội thảo cộng đồng
124.
The information desk
a)
bàn thông tin
b)
thuật ngữ tìm kiếm
c)
thẻ thư viện
d)
dữ liệu của thư viện
125.
An electric toothbrush
a)
bàn chải điện tử
b)
bàn thông tin
c)
thuật ngữ tìm kiếm
d)
thẻ thư viện
126.
Push the power button
a)
nhấn vào nút nguồn
b)
bàn chải điện tử
c)
bàn thông tin
d)
thuật ngữ tìm kiếm
127.
Be fully charged
a)
được sạc đầy
b)
nhấn vào nút nguồn
c)
bàn chải điện tử
d)
bàn thông tin
128.
Real estate contract
a)
hợp đồng bất động sản
b)
được sạc đầy
c)
nhấn vào nút nguồn
d)
bàn chải điện tử
129.
Office spaces/ office building
a)
không gian văn phòng/ tòa nhà văn phòng
b)
hợp đồng bất động sản
c)
được sạc đầy
d)
nhấn vào nút nguồn
130.
Specialize in
a)
chuyên về
b)
không gian văn phòng/ tòa nhà văn phòng
c)
hợp đồng bất động sản
d)
được sạc đầy
131.
Suburban area
a)
khu vực ngoại ô
b)
chuyên về
c)
không gian văn phòng/ tòa nhà văn phòng
d)
hợp đồng bất động sản
132.
Dishwasher
a)
máy rửa bát đĩa
b)
khu vực ngoại ô
c)
chuyên về
d)
không gian văn phòng/ tòa nhà văn phòng
133.
Extra shift
a)
tăng ca
b)
máy rửa bát đĩa
c)
khu vực ngoại ô
d)
chuyên về
134.
Sign-up sheet = registration sheet
a)
phiếu đăng ký
b)
tăng ca
c)
máy rửa bát đĩa
d)
khu vực ngoại ô
135.
Information session
a)
phiên thông tin
b)
phiếu đăng ký
c)
tăng ca
d)
máy rửa bát đĩa
136.
Automotive technology
a)
công nghệ ô tô
b)
phiên thông tin
c)
phiếu đăng ký
d)
tăng ca
137.
Repair training
a)
việc đào tạo sửa chữa
b)
công nghệ ô tô
c)
phiên thông tin
d)
phiếu đăng ký
138.
Hands-on experience
a)
kinh nghiệm thực tế
b)
việc đào tạo sửa chữa
c)
công nghệ ô tô
d)
phiên thông tin
139.
Major advantage
a)
lợi thế lớn
b)
kinh nghiệm thực tế
c)
việc đào tạo sửa chữa
d)
công nghệ ô tô
140.
Application form
a)
mẫu đơn xin việc
b)
lợi thế lớn
c)
kinh nghiệm thực tế
d)
việc đào tạo sửa chữa
141.
Course description
a)
bản mô tả khóa học
b)
mẫu đơn xin việc
c)
lợi thế lớn
d)
kinh nghiệm thực tế
142.
Fill out =complete
a)
hoàn thành
b)
bản mô tả khóa học
c)
mẫu đơn xin việc
d)
lợi thế lớn
143.
The enrollment details
a)
chi tiết đăng ký
b)
hoàn thành
c)
bản mô tả khóa học
d)
mẫu đơn xin việc
144.
Executive director
a)
giám đốc điều hành
b)
chi tiết đăng ký
c)
hoàn thành
d)
bản mô tả khóa học
145.
Quite overwhelming
a)
quá choáng ngợp
b)
giám đốc điều hành
c)
chi tiết đăng ký
d)
hoàn thành
146.
Job applicant
a)
người nộp đơn xin việc
b)
quá choáng ngợp
c)
giám đốc điều hành
d)
chi tiết đăng ký
147.
Job application
a)
đơn xin việc
b)
người nộp đơn xin việc
c)
quá choáng ngợp
d)
giám đốc điều hành
148.
Figure out
a)
tìm ra
b)
đơn xin việc
c)
người nộp đơn xin việc
d)
quá choáng ngợp
149.
Positive and negative
a)
Tích cực và tiêu cực
b)
tìm ra
c)
đơn xin việc
d)
người nộp đơn xin việc
150.
A resume and cover letter
a)
sơ yếu lý lịch và thư xin việc
b)
Tích cực và tiêu cực
c)
tìm ra
d)
đơn xin việc
151.
Stand out
a)
nổi bật, khác biệt
b)
sơ yếu lý lịch và thư xin việc
c)
Tích cực và tiêu cực
d)
tìm ra
152.
A potential candidate
a)
ứng cử viên tiềm năng
b)
nổi bật, khác biệt
c)
sơ yếu lý lịch và thư xin việc
d)
Tích cực và tiêu cực
153.
renovation
a)
sự đổi mới, việc cải tạo
b)
ứng cử viên tiềm năng
c)
nổi bật, khác biệt
d)
sơ yếu lý lịch và thư xin việc
154.
Cost estimate/ time estimate
a)
ước tính giá/ ước tính thời gian
b)
sự đổi mới, việc cải tạo
c)
ứng cử viên tiềm năng
d)
nổi bật, khác biệt
155.
Different stages
a)
các giai đoạn khác nhau
b)
ước tính giá/ ước tính thời gian
c)
sự đổi mới, việc cải tạo
d)
ứng cử viên tiềm năng
156.
Make an appointment
a)
thực hiện một cuộc hẹn
b)
các giai đoạn khác nhau
c)
ước tính giá/ ước tính thời gian
d)
sự đổi mới, việc cải tạo
157.
Reschedule an appointment
a)
lên lịch lại cho cuộc hẹn
b)
thực hiện một cuộc hẹn
c)
các giai đoạn khác nhau
d)
ước tính giá/ ước tính thời gian
158.
stay on the line = hold on the line
a)
giữ máy, chờ máy
b)
lên lịch lại cho cuộc hẹn
c)
thực hiện một cuộc hẹn
d)
các giai đoạn khác nhau
159.
Cancellation policy
a)
chính sách hủy bỏ
b)
giữ máy, chờ máy
c)
lên lịch lại cho cuộc hẹn
d)
thực hiện một cuộc hẹn
160.
Company-wide survey
a)
khảo sát toàn công ty
b)
chính sách hủy bỏ
c)
giữ máy, chờ máy
d)
lên lịch lại cho cuộc hẹn
161.
Initial proposal
a)
đề xuất ban đầu
b)
khảo sát toàn công ty
c)
chính sách hủy bỏ
d)
giữ máy, chờ máy
162.
An existing building
a)
tòa nhà hiện tại
b)
đề xuất ban đầu
c)
khảo sát toàn công ty
d)
chính sách hủy bỏ
163.
A patio area
a)
khu vực sân trong
b)
tòa nhà hiện tại
c)
đề xuất ban đầu
d)
khảo sát toàn công ty
164.
Go over = review
a)
xem xét, đánh giá
b)
khu vực sân trong
c)
tòa nhà hiện tại
d)
đề xuất ban đầu
165.
previous plan
a)
kế hoạch trước
b)
xem xét, đánh giá
c)
khu vực sân trong
d)
tòa nhà hiện tại