Font size
WorksheetsG - UNIT 1
Total questions: 164
Worksheet time: 1hrs 22mins
dễ
(a)
khó
(a)
buồn
(a)
nghèo
(a)
giàu
(a)
rẻ
(a)
dài
(a)
nhanh
(a)
chậm
(a)
già
(a)
cao
(a)
thấp
(a)
đỏ
(a)
vàng
(a)
xanh lá cây
(a)
xanh dương
(a)
nâu
(a)
tím
(a)
hồng
(a)
cam
(a)
trắng
(a)
khỏe
(a)
no
(a)
đói
(a)
khát
(a)
buồn ngủ
(a)
mệt mỏi
(a)
hay nói
(a)
trẻ
(a)
hạnh phúc
(a)
nhớ nhà
(a)
đã kết hôn
(a)
độc thân
(a)
lười biếng
(a)
chăm chỉ
(a)
nổi tiếng
(a)
bệnh
(a)
khỏe mạnh
(a)
đẹp, tốt bụng
(a)
nhút nhát
(a)
lớn
(a)
nhỏ
(a)
sạch
(a)
bẩn
(a)
thân thiện
(a)
không thân thiện
(a)
an toàn
(a)
nguy hiểm
(a)
đẹp
(a)
xấu
(a)
ồn ào
(a)
yên tĩnh
(a)
đông đúc
(a)
không đông đúc
(a)
nóng
(a)
lạnh
(a)
ấm
(a)
mát
(a)
đắt
(a)
rẻ
(a)
ở đây
(a)
ở đó
(a)
dưới tầng
(a)
trên tầng
(a)
bên trong
(a)
bên ngoài
(a)
trung tâm thành phố
(a)
ở thư viện
(a)
trên xe buýt
(a)
trong phòng của anh ấy
(a)
ở nơi làm việc
(a)
bên cạnh
(a)
trên
(a)
trong
(a)
phía trên
(a)
phía dưới
(a)
phía sau
(a)
ở giữa
(a)
phía trước
(a)
phía sau
(a)
từ
(a)
dưới
(a)
