wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7/1/2026

Total questions: 162

Worksheet time: 3hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

lòng trung thành (n)

(a)  

2.

trung thành (adj)

(a)  

3.

trung thành (adv)

(a)  

4.

cặp đôi (n)

(a)  

5.

dần dần

(a)  

6.

dần dần

(a)  

7.

đối xử (n)

(a)  

8.

tưởng nhớ (v)

(a)  

9.

đức tin (n)

(a)  

10.

trung thành (adj, adv)

(a)  

11.

chính thức, trang trọng

(a)  

12.

cứu hộ

(a)  

13.

từ chối

(a)  

14.

người quản lý sở thú

(a)  

15.

được công chúng ưa chuộng

(a)  

16.

được người tham dự/ sự có mặt

(a)  

17.

doanh thu

(a)  

18.

đáng kể

(a)  

19.

số lượng

(a)  

20.

thời điểm

(a)  

21.

chết vì (bệnh)

(a)  

22.

chết do (tai nạn)

(a)  

23.

chết cho (hy sinh)

(a)  

24.

sư tử - sư tử cái

(a)  

25.

người quản trò/ quản lâm

(a)  

26.

trẻ mồ côi

(a)  

27.

cha mẹ nuôi

(a)  

28.

lên phim

(a)  

29.

tổ chức (n)

(a)  

30.

săn (tìm)

(a)  

31.

truyền cảm hứng

(a)  

32.

hưởng lợi (từ)

(a)  

33.

ngà (voi)

(a)  

34.

người có tài năng (n)

(a)  

35.

sự nổi tiếng (n)

(a)  

36.

nổi tiếng (adj)

(a)  

37.

thật, thực tế (adj)

(a)  

38.

nâng lên, nuôi (v)

(a)  

39.

quyên tiền, gây quỹ

(a)  

40.

quỹ (n)

(a)  

41.

từ thiện (n)

(a)  

42.

tải lên (v)

(a)  

43.

phát hành (v)

(a)  

44.

quảng cáo (n)

(a)  

45.

nền tảng

(a)  

46.

cuối cùng (v)

(a)  

47.

nổi tiếng (adj)

(a)  

48.

đăng lên (v)

(a)  

49.

bền, kéo dài (thời gian) (v)

(a)  

50.

lưu ý (adj)

(a)  

51.

xu hướng (adj)

(a)  

52.

những video ngắn hấp dẫn (n)

(a)  

53.

chuyên gia (về)

(a)  

54.

nghe, nghe có vẻ như (v)

(a)  

55.

sướng, thích thú (adj)

(a)  

56.

tự hỏi, thắc mắc (v)

(a)  

57.

cùng với

(a)  

58.

nói, chỉ ra (v)

(a)  

59.

đạt được

(a)  

60.

cung cấp, đề nghị

(a)  

61.

cây phong

(a)  

62.

đại lộ (có cây xanh hai bên đường)

(a)  

63.

đại lộ (có dải phân cách và cảnh quan)

(a)  

64.

rẽ nhanh

(a)  

65.

phòng khám bệnh, phẫu thuật

(a)  

66.

vòng xoay, bùng binh

(a)  

67.

tiếp cận, đến gần

(a)  

68.

đón ai đó

(a)  

69.

địa điểm

(a)  

70.

sắp xếp cho

(a)  

71.

cho ai quá giang, cho ai đi nhờ xe

(a)  

72.

gặp gỡ

(a)  

73.

hấp dẫn (adj)

(a)  

74.

cho phép

(a)  

75.

được đặt chỗ cho

(a)  

76.

Trước hết

(a)  

77.

bóng bầu dục

(a)  

78.

bắn cung

(a)  

79.

uốn lượn, quanh co

(a)  

80.

thiết bị

(a)  

81.

thu hút sự chú ý của ai đó

(a)  

82.

giữ ai đó tránh xa

(a)  

83.

không được phép bơi ở đây

(a)  

84.

tự hào (về)

(a)  

85.

Thổ Nhĩ Kỳ

(a)  

86.

người/tiếng/ thuộc Thổ Nhĩ Kỳ

(a)  

87.

ngon ngọt, mọng nước

(a)  

88.

bánh bao kiểu Nga

(a)  

89.

tổng lại, tóm lại

(a)  

90.

lò nướng

(a)  

91.

thêm

(a)  

92.

món mang về

(a)  

93.

kết luận

(a)  

94.

súp rau củ

(a)  

95.

tiết kiệm

(a)  

96.

tránh

(a)  

97.

bữa ăn ngon

(a)  

98.

một món ăn ngon và lành mạnh

(a)  

99.

dịp

(a)  

100.

cấu trúc bài nói của bạn

(a)  

101.

đưa ra kết luận

(a)  

102.

nướng chậm

(a)  

103.

đông lạnh

(a)  

104.

gia vị

(a)  

105.

thảo luận

(a)  

106.

tiện lợi

(a)  

107.

quá xa lạ

(a)  

108.

dẻo, dai

(a)  

109.

nhai

(a)  

110.

tích cực

(a)  

111.

tiêu cực

(a)  

112.

giới thiệu (cho)

(a)  

113.

gừng

(a)  

114.

trong khi

(a)  

115.

trơn ở đầu (đũa)

(a)  

116.

nhám ở đầu (đũa)

(a)  

117.

gỉ, sét

(a)  

118.

không gỉ

(a)  

119.

thép không gỉ

(a)  

120.

hoàng đế

(a)  

121.

ớt

(a)  

122.

bạc

(a)  

123.

chất độc

(a)  

124.

độc (adj)

(a)  

125.

khó lường

(a)  

126.

kim loại

(a)  

127.

cơm chiên Ý

(a)  

128.

nước dùng

(a)  

129.

nghệ tây, nghệ đen

(a)  

130.

có kem, mịn màng

(a)  

131.

món khai vị

(a)  

132.

món tráng miệng

(a)  

133.

nhắc nhở

(a)  

134.

ưa, thích

(a)  

135.

nhớ nhà

(a)  

136.

vui lên

(a)  

137.

nướng

(a)  

138.

thịt nướng

(a)  

139.

quay

(a)  

140.

gà nướng, gà quay

(a)  

141.

có ngân sách hạn chế

(a)  

142.

đương đại, hiện đại

(a)  

143.

linh hoạt, uyển chuyển, linh động

(a)  

144.

cay, nồng

(a)  

145.

thịt cừu

(a)  

146.

bánh ngọt

(a)  

147.

chuyên môn (n)

(a)  

148.

thích nghi với

(a)  

149.

bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ

(a)  

150.

há cảo

(a)  

151.

lẩu

(a)  

152.

mì Ý

(a)  

153.

rẻ tiền

(a)  

154.

đắt tiền

(a)  

155.

đặt đỏ

(a)  

156.

ngon miệng

(a)  

157.

thèm chảy nước miếng

(a)  

158.

kiểu cổ điển

(a)  

159.

khéo léo

(a)  

160.

nguyên liệu nấu ăn

(a)  

161.

nguyên liệu, vật liệu, vật chất

(a)  

162.

nghiêm ngặt

(a)