wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng sách 5.0 từ Unit 1 đến Unit 4

Total questions: 165

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of 'Matter'?

a)

việc, vấn đề

b)

vật chất

c)

chất lỏng

d)

sự kiện

2.

What is the meaning of 'Affair'?

a)

chuyện, việc, sự vụ

b)

bàn ghế, nội thất

c)

thức ăn, đồ uống

d)

địa điểm, vị trí

3.

What is the meaning of 'Colleague'?

a)

đồng nghiệp

b)

giám đốc

c)

khách hàng

d)

giáo viên

4.

What is the meaning of 'Business Partner'?

a)

đối tác kinh doanh

b)

nhà cung cấp dịch vụ

c)

khách hàng tiềm năng

d)

giám đốc điều hành

5.

What is the meaning of 'Adulthood'?

a)

tuổi trưởng thành

b)

tuổi thiếu niên

c)

tuổi già

d)

tuổi thơ

6.

What is the meaning of 'Apart'?

a)

cách nhau, tách rời

b)

gần nhau, kết nối

c)

bên cạnh, sát nhau

d)

hòa nhập, chung nhau

7.

What is the meaning of 'Lifelong'?

a)

kéo dài suốt đời

b)

kéo dài một ngày

c)

kéo dài một tháng

d)

kéo dài một năm

8.

What is the meaning of 'Bond'?

a)

mối quan hệ ràng buộc

b)

sự tự do hoàn toàn

c)

một loại thực phẩm

d)

một loại động vật

9.

What is the meaning of 'Non-identical'?

a)

không giống nhau

b)

giống nhau

c)

đồng nhất

d)

tương tự

10.

What is the meaning of 'Identical'?

a)

giống y hệt

b)

khác biệt

c)

mới lạ

d)

bình thường

11.

What is the meaning of 'Envy'?

a)

ghen tị

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

hào phóng

12.

What is the meaning of 'Psychic abilities'?

a)

khả năng tâm linh

b)

khả năng thể chất

c)

khả năng học tập

d)

khả năng giao tiếp

13.

What is the meaning of 'Telepathy'?

a)

thần giao cách cảm

b)

thần thoại

c)

thần học

d)

thần kinh

14.

What is the meaning of 'Dominate'?

a)

lấn át, trội hơn

b)

giảm xuống

c)

bỏ qua

d)

thất bại

15.

What is the meaning of 'Widow'?

a)

góa phụ

b)

người giàu có

c)

người bán hàng

d)

người học sinh

16.

What is the meaning of 'Widower'?

a)

người góa vợ

b)

người góa chồng

c)

người độc thân

d)

người đã kết hôn

17.

What is the meaning of 'Will'?

a)

bản di chúc

b)

ý chí

c)

sẽ

d)

muốn

18.

What is the meaning of 'Inheritance'?

a)

khoản thừa kế, tài sản thừa kế

b)

quyền sở hữu tạm thời

c)

hợp đồng lao động

d)

khoản vay ngân hàng

19.

What is the meaning of 'Payout'?

a)

khoản thanh toán

b)

khoản đầu tư

c)

khoản vay

d)

khoản tiết kiệm

20.

What is the meaning of 'Separated'?

a)

ly thân

b)

kết hôn

c)

độc thân

d)

ly dị

21.

What is the meaning of 'Entitled'?

a)

tự cho mình có quyền

b)

không có quyền

c)

bị ép buộc

d)

được miễn trừ

e)

bị hạn chế

22.

What is the meaning of 'Oblige'?

a)

bắt buộc

b)

tự do

c)

giải trí

d)

thư giãn

23.

What is the meaning of 'Adequate'?

a)

đầy đủ

b)

ngắn hạn

c)

không đủ

d)

tạm thời

24.

What is the meaning of 'Spouse'?

a)

người chồng/vợ

b)

người bạn thân

c)

người hàng xóm

d)

người đồng nghiệp

25.

What is the meaning of 'Possession'?

a)

tài sản, vật sở hữu

b)

quyền lực, sức mạnh

c)

sự thất bại, mất mát

d)

niềm vui, hạnh phúc

26.

What is the meaning of 'Distribute'?

a)

phân bổ, phân phát

b)

thu thập

c)

giảm giá

d)

bảo vệ

27.

What is the meaning of 'Civil Partnership'?

a)

quan hệ đối tác dân sự

b)

hôn nhân truyền thống

c)

quan hệ kinh doanh

d)

liên minh quân sự

28.

What is the meaning of 'Invalidate'?

a)

làm mất hiệu lực

b)

làm tăng giá trị

c)

làm rõ ràng

d)

làm cho hợp lệ

29.

What is the meaning of 'Resist'?

a)

kháng cự

b)

giúp đỡ

c)

chấp nhận

d)

bỏ qua

30.

What is the meaning of 'Underestimate'?

a)

đánh giá thấp

b)

đánh giá cao

c)

bỏ qua

d)

tăng cường

31.

What is the meaning of 'Policy'?

a)

chính sách

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

trường học

32.

What is the meaning of 'Legislation'?

a)

lập pháp

b)

hành pháp

c)

tư pháp

d)

giáo dục

33.

What is the meaning of 'Amend'?

a)

sự thay đổi, cải tạo

b)

sự kết thúc, hoàn thành

c)

sự bắt đầu, khởi động

d)

sự thất bại, hủy bỏ

34.

What is the meaning of 'Obstacle'?

a)

chướng ngại vật

b)

bài hát

c)

cây cối

d)

bàn ghế

35.

What is the meaning of 'Prior to'?

a)

(xảy ra) trước

b)

(xảy ra) sau

c)

(xảy ra) cùng lúc

d)

(xảy ra) bất ngờ

36.

What is the meaning of the word 'Divorce'?

a)

ly dị

b)

kết hôn

c)

hạnh phúc

d)

gia đình

37.

What is the phonetic transcription of the word 'Tremendous'?

a)

trɪˈmendəs

b)

trəˈmɛndəs

c)

treˈmɛndəs

d)

trɪˈmɛndəs

38.

What type of word is 'Rewarding'?

a)

adjective

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

39.

What is the meaning of the word 'Vital'?

a)

quan trọng

b)

vui vẻ

c)

lạnh lùng

d)

mệt mỏi

e)

bình thường

40.

What is the phonetic transcription of the word 'Modernity'?

a)

məˈdɜːnɪti

b)

mɒˈdɜːnəti

c)

moʊˈdɜːrnɪti

d)

məˈdɜːrnəti

41.

What type of word is 'Institution'?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

42.

What is the meaning of the word 'Undermine'?

a)

phá hoại

b)

xây dựng

c)

bảo vệ

d)

giúp đỡ

e)

ủng hộ

43.

What is the phonetic transcription of the word 'Conventional'?

a)

kənˈvenʃənl

b)

kənˈvɛnʃənəl

c)

kənˈvɛnʃən

d)

kənˈvɛnʃənli

44.

What type of word is 'Individualism'?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

45.

What is the meaning of 'Legislation'?

a)

pháp chế, sự lập pháp

b)

quyền lực tối cao

c)

hành động vi phạm pháp luật

d)

tòa án tối cao

46.

What is the phonetic transcription of 'Reflect'?

a)

rɪˈflekt

b)

rɪˈflɪkt

c)

rəˈflekt

d)

rɛˈflekt

47.

What is the type (part of speech) of 'Funding'?

a)

n

b)

v

c)

adj

d)

adv

48.

What is the meaning of 'Provision'?

a)

sự cung cấp

b)

sự bảo vệ

c)

sự lựa chọn

d)

sự phát triển

49.

What is the meaning of 'Welfare services'?

a)

dịch vụ trợ cấp

b)

dịch vụ giải trí

c)

dịch vụ giáo dục

d)

dịch vụ y tế

50.

What is the meaning of 'Hinder'?

a)

hạn chế, cản đường

b)

giúp đỡ, hỗ trợ

c)

phát triển, mở rộng

d)

bảo vệ, che chở

51.

What is the meaning of 'Squalid'?

a)

bẩn, tồi tàn

b)

sạch sẽ, ngăn nắp

c)

ấm áp, dễ chịu

d)

sang trọng, quý phái

52.

What is the meaning of 'Disability'?

a)

sự ốm yếu tàn tật

b)

sự giàu có

c)

sự thông minh

d)

sự khỏe mạnh

53.

What is the meaning of 'Principally'?

a)

chủ yếu là

b)

bất ngờ là

c)

vui vẻ là

d)

đơn giản là

54.

What is the meaning of 'Prime'?

a)

chính, chủ yếu, tất yếu

b)

phụ, không quan trọng

c)

già, cũ kỹ

d)

bình thường, phổ biến

55.

What is the meaning of 'Inevitable'?

a)

không thể tránh khỏi

b)

có thể tránh khỏi

c)

bất ngờ

d)

không quan trọng

56.

What is the meaning of 'Proactive'?

a)

chủ động

b)

bị động

c)

thụ động

d)

chậm trễ

57.

What is the meaning of 'Objective'?

a)

khách quan

b)

chủ quan

c)

tạm thời

d)

cá nhân

58.

What is the meaning of 'Subjective'?

a)

chủ quan

b)

khách quan

c)

tích cực

d)

tiêu cực

59.

What is the meaning of 'Genetic'?

a)

thuộc về gen; ex: genetic disease: bệnh di truyền

b)

liên quan đến môi trường; ex: environmental disease: bệnh do môi trường

c)

liên quan đến vi khuẩn; ex: bacterial disease: bệnh do vi khuẩn

d)

liên quan đến virus; ex: viral disease: bệnh do virus

60.

What is the meaning of 'Repetitive'?

a)

có tính lặp lại

b)

mới mẻ

c)

khó hiểu

d)

đơn giản

61.

What is the meaning of 'Physically Demanding'?

a)

yêu cầu thể chất cao

b)

dễ dàng thực hiện

c)

không cần vận động

d)

liên quan đến trí tuệ

62.

What is the meaning of 'Impact'?

a)

ảnh hưởng

b)

tác giả

c)

kết quả

d)

bài hát

63.

What is the meaning of 'Retirement Pension'?

a)

lương hưu

b)

tiền thưởng

c)

tiền phạt

d)

tiền vay

64.

What is the meaning of 'Maternity'?

a)

Sinh đẻ

b)

Giáo dục

c)

Kinh doanh

d)

Du lịch

65.

What is the meaning of 'Scheme'?

a)

kế hoạch

b)

bảng màu

c)

bánh xe

d)

cái ghế

66.

What is the meaning of 'Subsequent'?

a)

kế tiếp, ngay sau

b)

bắt đầu, khởi đầu

c)

kết thúc, hoàn thành

d)

giữa chừng, tạm thời

67.

What is the meaning of 'Eligible'?

a)

đủ tư cách, thích hợp

b)

không quan trọng

c)

không hợp lệ

d)

không cần thiết

e)

không rõ ràng

68.

What is the meaning of 'Reform'?

a)

tái tạo, cải cách

b)

phá hủy, tiêu diệt

c)

bỏ qua, lãng quên

d)

giảm bớt, thu nhỏ

69.

What is the meaning of 'Diabetes'?

a)

bệnh tiểu đường

b)

bệnh cao huyết áp

c)

bệnh đau dạ dày

d)

bệnh viêm gan

70.

What is the meaning of 'Primary Care'?

a)

chăm sóc sức khỏe thiết yếu

b)

chăm sóc sức khỏe chuyên sâu

c)

chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện

d)

chăm sóc sức khỏe khẩn cấp

71.

What is the meaning of 'Progressive Disease'?

a)

loại bệnh sẽ nặng dần theo thời gian

b)

loại bệnh sẽ khỏi ngay lập tức

c)

loại bệnh không bao giờ thay đổi

d)

loại bệnh chỉ xuất hiện ở trẻ em

72.

What is the meaning of 'Sophisticate'?

a)

tinh vi - phức tạp

b)

đơn giản - dễ hiểu

c)

mạnh mẽ - quyết đoán

d)

trung thực - ngay thẳng

73.

What is the meaning of 'Circadian Rhythms'?

a)

nhịp điều sinh học (đồng hồ sinh học liên quan đến khi nào buồn ngủ, tỉnh giấc v.v...)

b)

một loại thực phẩm chức năng

c)

một loại bài tập thể dục

d)

một loại bệnh truyền nhiễm

74.

What is the meaning of 'Pull An All-nighter'?

a)

Thức trắng đêm

b)

Đi ngủ sớm

c)

Ăn sáng muộn

d)

Làm việc ngoài trời

75.

What is the meaning of 'Formal Education'?

a)

giáo dục chính quy

b)

giáo dục không chính thức

c)

giáo dục tại nhà

d)

giáo dục tự học

76.

What is the phonetic transcription of 'Cater'?

a)

ˈkeɪtə

b)

ˈkætər

c)

ˈkɑːtə

d)

ˈkætɚ

77.

What is the type of the word 'Autistic'?

a)

adj

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

78.

What is the English word for 'chính quyền'?

a)

Authority

b)

Building

c)

Festival

d)

Weather

79.

What is the meaning of 'Diagnosis'?

a)

chẩn đoán

b)

điều trị

c)

phòng ngừa

d)

hồi phục

80.

What is the type of the word 'Flourish'?

a)

v

b)

n

c)

adj

d)

adv

81.

What is the meaning of 'Devastating'?

a)

kinh khủng

b)

vui vẻ

c)

bình thường

d)

nhỏ bé

82.

What is the English word for 'người nổi tiếng'?

a)

Celebrity

b)

Teacher

c)

Engineer

d)

Student

83.

What is the meaning of 'Budget'?

a)

ngân sách

b)

chi tiêu

c)

lợi nhuận

d)

khoản vay

84.

What is the type of the word 'Policy'?

a)

n

b)

v

c)

adj

d)

adv

85.

What is the meaning of the word 'Arm'?

a)

vũ khí

b)

bàn

c)

cửa sổ

d)

ghế

86.

What is the phonetic transcription of 'Human rights'?

a)

ˈhjuːmən raɪts

b)

ˈhʌmən rɪts

c)

ˈhjuːman reɪts

d)

ˈhjuːmæn rɪts

87.

What is the type of the word 'Charge'?

a)

v

b)

n

c)

adj

d)

adv

88.

What is the meaning of 'Tuition fee'?

a)

học phí

b)

tiền ăn

c)

tiền nhà

d)

tiền sách

89.

What is the meaning of 'Dismay'?

a)

hoảng hốt, lo ngại

b)

vui mừng, phấn khích

c)

bình tĩnh, yên lặng

d)

tức giận, cáu kỉnh

90.

What is the meaning of 'Top-flight'?

a)

hàng đầu

b)

bình thường

c)

kém chất lượng

d)

trung bình

91.

What is the meaning of 'Levy'?

a)

đánh thuế

b)

giảm giá

c)

mua bán

d)

cho vay

92.

What is the meaning of 'Proposal'?

a)

bản đề xuất

b)

bản hợp đồng

c)

bản báo cáo

d)

bản ghi chú

93.

What is the meaning of 'Graduate'?

a)

cử nhân

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

94.

What is the meaning of 'Loan'?

a)

khoản vay

b)

tiền gửi

c)

lãi suất

d)

tài sản

95.

What does the phrase 'The student is in charge' mean?

a)

sinh viên là người làm chủ - có quyền kiểm soát

b)

sinh viên đang học bài

c)

sinh viên là người giám sát lớp học

d)

sinh viên là người chịu trách nhiệm về bài tập về nhà

96.

What is the meaning of 'Union'?

a)

Đoàn thể - hiệp hội

b)

Cá nhân - riêng lẻ

c)

Thành phố - đô thị

d)

Trường học - lớp học

97.

What is the meaning of 'Review'?

a)

Sự xét lại - thay đổi

b)

Sự phát triển - tiến bộ

c)

Sự thất bại - lùi bước

d)

Sự bắt đầu - khởi đầu

98.

What does the phrase 'Hand someone a blank cheque' mean?

a)

Cho ai đó quyền tiêu bao nhiêu tiền tuỳ ý (đưa một tờ séc trắng để ghi số tiền không giới hạn)

b)

Từ chối giúp đỡ ai đó

c)

Đưa cho ai đó một món quà nhỏ

d)

Yêu cầu ai đó trả lại tiền

99.

What is the meaning of 'Threshold'?

a)

mức, giới hạn

b)

cửa sổ

c)

bàn phím

d)

điện thoại

100.

Lãi suất

(a)  

101.

Trợ cấp toàn phần

(a)  

102.

Thi hành, tiến hành, thực hiện

(a)  

103.

Cản trở, làm hỏng

(a)  

104.

sự dịch chuyển xã hội (cá nhân, gia đình lên các địa vị xã hội cao hơn - VD từ nghèo lên mức sống trung lưu)

(a)  

105.

con kênh

(a)  

106.

vũng nước

(a)  

107.

dòng chảy, dòng nước

(a)  

108.

con đập

(a)  

109.

hạn hán

(a)  

110.

lũ lụt

(a)  

111.

đầm phá

(a)  

112.

chất lỏng

(a)  

113.

bể tích trữ nước

(a)  

114.

thềm biển

(a)  

115.

chất

(a)  

116.

hơi nước

(a)  

117.

tinh lọc

(a)  

118.

mồ hôi

(a)  

119.

tưới tiêu

(a)  

120.

sự nhấn chìm

(a)  

121.

mưa

(a)  

122.

nước đun, luộc từ rau

(a)  

123.

đun lửa nhỏ

(a)  

124.

phun ra, vọt ra

(a)  

125.

nhỏ giọt

(a)  

126.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa

(a)  

127.

Vi phạm pháp luật

(a)  

128.

nghĩa vụ

(a)  

129.

mức lợi nhuận

(a)  

130.

sự tuân thủ

(a)  

131.

thiểu số

(a)  

132.

Cổ vật

(a)  

133.

xa lạ

(a)  

134.

chuyển thám hiểm - tìm kiếm

(a)  

135.

câu chuyện giả dùng để che đậy

(a)  

136.

vững chắc, cứng rắn

(a)  

137.

công nghệ sóng âm

(a)  

138.

đã được thử nghiệm và đánh giá

(a)  

139.

xác tàu đắm

(a)  

140.

Bảo tồn

(a)  

141.

Phân hủy, phân rã

(a)  

142.

gây tranh cãi

(a)  

143.

hàm ý

(a)  

144.

buộc tội

(a)  

145.

đóng góp

(a)  

146.

sóng thần

(a)  

147.

Stunt Double

(a)  

148.

dụ, cám dỗ

(a)  

149.

làm phấn khởi

(a)  

150.

lở đất

(a)  

151.

tàn khốc

(a)  

152.

vận tốc

(a)  

153.

cường độ, độ mạnh

(a)  

154.
Jeopardy
a)
Tình cảnh nguy hiểm
b)
Con báo
c)
Sự vỡ lở
155.
Emphasis
a)
Nhấn mạnh
b)
Cảnh báo
c)
Thể hiện
156.

đất hoang

(a)  

157.

địa chất học

(a)  

158.

địa nhiệt

(a)  

159.

Precise Drilling

(a)  

160.

giam hãm, giới hạn

(a)  

161.

tốn thời gian

(a)  

162.

mưu đồ, kế hoạch

(a)  

163.

xâm nhập mặn (intrude = xâm nhập)

(a)  

164.

nước thải công nghiệp

(a)  

165.

nước máy

(a)