NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsđịa hk2
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Đông Nam Á có vị trí tiếp giáp giữa:
a)
Địa Trung Hải – Hồng Hải.
b)
Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.
c)
Hồng Hải - Ấn Độ Dương.
d)
Ấn Độ Dương – Đại Tây Dương.
2.
Nhân tố ảnh hưởng xấu tới môi trường đầu tư của các nước Đông Nam Á là:
a)
thất nghiệp và thiếu việc làm.
b)
đói nghèo.
c)
ô nhiễm môi trường.
d)
mức ổn định do vấn đề dân tộc, tôn giáo.
3.
Một trong hai đặc khu hành chính ven biển của Trung Quốc là:
a)
Thẩm Dương.
b)
Vũ Hán.
c)
Hồng Công.
d)
Quảng Châu.
4.
Thành phố nào có vai trò là đặc khu kinh tế của Trung Quốc?
a)
Thượng Hải.
b)
Bắc Kinh.
c)
Thẩm Quyến.
d)
Thiên Tân.
5.
Địa hình miền Tây Trung Quốc chủ yếu là:
a)
núi cao.
b)
cao nguyên.
c)
đồng bằng.
d)
hoang mạc.
6.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
a)
Ma-lai-xi-a.
b)
In-đô-nê-xi-a.
c)
Thái Lan.
d)
Xin-ga-po.
7.
Đông Nam Á có truyền thống văn hóa phong phú, đa dạng là do:
a)
có số dân đông, nhiều quốc gia.
b)
là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn.
c)
vị trí cầu nối giữa lục địa Á- Âu và lục địa Ô-xtrây-li-a.
d)
nằm tiếp giáp giữa các đại dương lớn.
8.
Đền Ăng-co Vát nằm ở quốc gia nào của Đông Nam Á?
a)
Việt Nam.
b)
In-đô-nê-xi-a.
c)
Xin-ga-po.
d)
Cam-pu-chia.
9.
Khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp với:
a)
Ấn Độ Dương.
b)
Thái Bình Dương.
c)
lục địa Á - Âu.
d)
lục địa Phi.
10.
Điều kiện tự nhiên miền Tây không thuận lợi để Trung Quốc phát triển ngành nào?
a)
Chăn nuôi gia súc lớn.
b)
Trồng cây lương thực.
c)
Khai khoáng, thủy điện.
d)
Trồng rừng.
11.
Dân số Trung Quốc chiếm tỉ lệ bao nhiêu so với dân số thế giới?
a)
Chiếm 1/4.
b)
Chiếm 1/6.
c)
Chiếm 1/3.
d)
Chiếm 1/5.
12.
Trung Quốc giáp với bao nhiêu quốc gia?
a)
14 quốc gia.
b)
17 quốc gia.
c)
16 quốc gia.
d)
15 quốc gia.
13.
Ý nào sau đây không phải là cơ chế hợp tác của ASEAN?
a)
Thông qua các dự án, chương trình phát triển.
b)
Thông qua kí kết các hiệp ước.
c)
Thông qua các diễn đàn, hội nghị.
d)
Thông qua các chuyến thăm chính thức của các Nguyên thủ quốc gia.
14.
Sản lượng nông sản nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?
a)
Lương thực.
b)
Mía.
c)
Chè.
d)
Củ cải đường.
15.
Thành phố nào sau đây tập trung nhiều trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc?
a)
Thượng Hải.
b)
Nam Kinh.
c)
Quảng Đông.
d)
Thành Đô.
16.
Một trong hai đặc khu hành chính ven biển của Trung Quốc là:
a)
Quảng Châu.
b)
Thẩm Dương.
c)
Ma Cao.
d)
Vũ Hán.
17.
Con sông dài nhất của Trung Quốc là sông nào?
a)
Châu Giang.
b)
Trường Giang.
c)
Hoàng Hà.
d)
Hắc Long Giang.
18.
Nước nào ở Đông Nam Á là một trong bốn “con rồng” châu Á?
a)
Bru-nây.
b)
Xin-ga-po.
c)
Phi –lip-pin.
d)
Thái Lan.
19.
Nguyên nhân làm cho Đông Nam Á chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai như bão, lũ lụt… là do:
a)
nằm ở vùng có nhiều núi lửa.
b)
nằm ở gần vành đai động đất.
c)
nằm trong vùng có nhiều dầu mỏ.
d)
nằm ở nơi hoạt động của áp thấp nhiệt đới.
20.
Các dân tộc ít người phân bố chủ yếu ở khu vực nào của Trung Quốc?
a)
Các vùng đồng bằng châu thổ.
b)
Các thành phố lớn.
c)
Vùng núi và biên giới.
d)
Vùng ven biển phía Đông.
21.
Sự đa dạng về sắc thái văn hóa, dân tộc, tôn giáo không dẫn đến những hạn chế nào trong vấn đề kinh tế – XH của các nước Đông Nam Á?
a)
Sự thiếu đoàn kết tôn giáo.
b)
Sự bất bình đẳng giữa các tầng lớp dân cư, xã hội mỗi đia phương.
c)
Sự đa dạng, rực rỡ sắc màu của các lễ hội du lịch.
d)
Sự mâu thuẫn dân tộc.
22.
Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?
a)
Điện, luyện kim, cơ khí.
b)
Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác.
c)
Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động.
d)
Điện, chế taọ máy, cơ khí.
23.
Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là
a)
Thái Lan, Việt Nam.
b)
Thái Lan, Ma-lai-xi-a.
c)
Lào, In-đô-nê-xi-a.
d)
Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a.
24.
Khu vực nào sau đây tập trung nhiều trung tâm công nghiệp của Trung Quốc?
a)
Đồng bằng Hoa Nam.
b)
Miền Đông.
c)
Đồng bằng Hoa Bắc.
d)
Miền Tây.
25.
Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu là gì?
a)
Đồng bằng châu thổ rộng lớn.
b)
Núi và cao nguyên.
c)
Các thung lũng rộng.
d)
Đồi, núi và núi lửa.
26.
Diện tích Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới?
a)
Thứ nhất.
b)
Thứ ba.
c)
Thứ hai.
d)
Thứ tư.
27.
Đối với ASEAN, việc xây dựng “Khu vực thương mại tự do ASEAN” (AFTA) là việc làm thuộc:
a)
Thành tựu hợp tác.
b)
Thách thức hợp tác.
c)
Mục tiêu hợp tác.
d)
Cơ chế hợp tác.
28.
Kiểu khí hậu nào phổ biến ở miền Tây Trung Quốc?
a)
Cận nhiệt đới.
b)
Ôn đới lục địa.
c)
Ôn đới gió mùa.
d)
Nhiệt đới gió mùa.
29.
Ý nào không phải đặc điểm xã hội của Đông Nam Á?
a)
Nhiều nền văn hóa.
b)
Nhiều tôn giáo.
c)
Phong tục có nhiều nét tương đồng.
d)
Chỉ có dân tộc Chăm sinh sống.
30.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á biển đảo?
a)
Việt Nam.
b)
Lào.
c)
Thái Lan.
d)
Xin-ga-po.
31.
Dân cư Đông Nam Á có đặc điểm gì?
a)
Mật độ dân số thấp.
b)
Chủ yếu ở đô thị.
c)
Phân bố đồng đều.
d)
Dân số trẻ.
32.
Một trong những hạn chế lớn của lao động các nước Đông Nam Á là?
a)
lao động không cần cù, siêng năng.
b)
thiếu lao động có tay nghề và trình độ có chuyên môn cao.
c)
lao động trẻ, trình độ có chuyên môn cao.
d)
thiếu sự dẻo dai, năng động.
33.
Miền Đông Trung Quốc thuộc kiểu khí hậu?
a)
cận nhiệt đới và ôn đới gió mùa.
b)
nhiệt đới gió mùa và xích đạo.
c)
cận nhiệt đới và ôn đới lục địa.
d)
ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa.
34.
Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu?
a)
ôn đới.
b)
xích đạo.
c)
nhiệt đới gió mùa.
d)
cận nhiệt đới.
35.
Sản lượng lương thực của Trung Quốc đứng đầu thế giới nhưng bình quân lương thực theo đầu người thấp là do nguyên nhân:
a)
lượng lương thực không đảm bảo.
b)
thiên tai: bão, lũ lụt, hạn hán.
c)
phục vụ xuất khẩu.
d)
sức ép dân số.
36.
Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc ngày càng giảm là do:
a)
tiến hành chính sách dân số rất triệt để.
b)
sự phát triển nhanh của y tế, giáo dục.
c)
sự phát triển nhanh của nền kinh tế.
d)
tâm lí không muốn sinh nhiều con của người dân.
37.
Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là:
a)
phát triển thủy điện.
b)
phát triển chăn nuôi.
c)
phát triển kinh tế biển.
d)
phát triển lâm nghiệp.
38.
Đông Nam Á có vị trí tiếp giáp giữa:
a)
lục địa Bắc Mĩ và lục địa Ô-xtrây-li-a.
b)
lục địa Á – Âu và lục địa Nam Mĩ.
c)
lục địa Á – Âu và lục địa Ô-xtrây-li-a.
d)
lục địa Phi và lục địa Ô-xtrây-li-a.
39.
Quốc gia nào sau đây không nằm ở bộ phận Đông Nam Á biển đảo?
a)
Ma-lai-xi-a.
b)
Xin-ga-po.
c)
In-đô-nê-xi-a.
d)
Thái Lan.
40.
Ranh giới tự nhiên chia lãnh thổ Trung Quốc thành 2 miền Đông và tây là
a)
kinh tuyến 15o.
b)
kinh tuyến 50o.
c)
kinh tuyến 100o.
d)
kinh tuyến 105o.
41.
Cây trồng nào phát triển mạnh ở đồng bằng Đông Bắc của Trung Quốc?
a)
Lúa mì, đỗ tương, thuốc lá.
b)
Lúa mì, ngô, củ cải đường.
c)
Lúa gạo, chè, bông.
d)
Lúa gạo, mía, chè.
42.
Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc nằm ở khu vực nào?
a)
Trung Á
b)
Đông Á
c)
Bắc Á
d)
Nam Á
43.
Trung Quốc có những điều kiện tự nhiên thuận lợi nào sau đây để phát triển công nghiệp khai thác?
a)
Đất phù sa rộng lớn, màu mỡ.
b)
Giàu tài nguyên khoáng sản.
c)
Địa hình có nhiều núi rất cao.
d)
Khí hậu cận nhiệt và ôn đới.
44.
Địa hình miền Đông Trung Quốc chủ yếu là
a)
cao nguyên.
b)
núi cao.
c)
đồng bằng.
d)
hoang mạc.
45.
Ý nào sau đây không phải là cơ sở hình thành ASEAN?
a)
Sử dụng chung một loại tiền.
b)
Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.
c)
Có sự tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội của các nước.
d)
Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế.
Reset
