NEW
Font size
WorksheetsMinna 48 vocabulary
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
おろします / 下ろします / 降ろします
lấy xuống
đưa đến
tạnh
tức giận
届けます / とどけます
trong khoảng
đưa đến
đình
tới
世話をします / せわをします
chăm chỉ
thế giới
băm
chăm sóc
嫌な / いやな
thích
xấu
không thích / ghét
lười
録音します / ろくおんします
chụp
ghi âm
phát âm
phát sóng
塾 / じゅく
lò luyện thi /
nơi học thêm
nhà trẻ
trung học phổ thông
giáo sư
生徒 / せいと
đệ tử
sinh viên
sinh hoạt /
cuộc sống
học sinh
~かん / ~間
trong khoảng
khoảng cách
khoảnh khắc
tiếp theo đó
ファイル
tranh
đình kém
con mực
gai tài liệu / tệp
自由に / じゆうに
không thích
lấy xuống
một cách tự do /
một cách thoải mái
kinh doanh
いいことですね。
Điều đó hay quá nhỉ!
con ngoan
Bạn có bận không ạ?
Không sao.
お忙しいですか / おいそがしいですか
Hẹn gặp lại!
Sao thế?
Ăn cơm chưa?
Bạn có bận không ạ?
営業 / えいぎょう
kinh nghiệm
tôn kính
doanh nghiệp
kinh doanh
それまでに
cho đến lúc đấy
lúc nãy
tí nữa
lúc nào cũng
かまいません。
Vì sao?
Không được đâu.
Không sao.
Không có gì.
楽しみます / たのしみます
vui tính
vui vẻ
thưởng thức
tận hưởng
親 / おや
phụ huynh
bố mẹ
họ hàng
anh chị em
小学生 / しょうがくせい
học sinh cấp 2
sinh viên
du học sinh
học sinh tiểu học
パーセント
phán tích
phân đoán
phần trăm
phần nghình
その次 / そのつぎ
tiếp theo đó
trên hết
cuối cùng
liên tiếp
反対 / はんたい
tuyệt đối
phản ảnh
phản đối
đối phó
パーセント
phán tích
phân đoán
phần trăm
phần nghình
習字 / しゅうじ
học viết chữ bằng bút lông
trà đạo
nhu đạo
lò luyện thi
普通の / ふつうの
thường xuyên
cực đoán
trung bình
bình thường,
thông thường
賛成 / さんせい
trung thành
tấn thành
phản đối
đối tượng
おろします
降ろします
降します
隆します
隆ろします
とどけます
由けます
申けます
刷けます
届けます
せわをします
世界をします
世間をします
世話をします
世情をします
おろします
降ろします
降します
隆します
隆ろします
ろくおんします
縁音します
緑音します
隷音します
録音します
いやな
好な
兼な
嫌な
届な
じゆう
目由
自甲
白由
自由
いそがしい
亡そがしい
忙しい
亡がしい
忙がしい
えいぎょう
営業
呂業
栄業
学業
たのしみます
薬しみます
楽のしみます
薬のしみます
楽しみます
おや
類
種
親
顕
しょうがくせい
大学生
高学生
中学生
小学生
つぎ
決
次
欠
冶
しゅうじ
翌字
翌子
習字
習子
ふつう
普道
晋道
普通
晋通
この絵は、なんですか。
いやだ
すきだ
ひまだ
べんきょう
この絵は、なんでしょう。
くれます
あげます
おろします
もらいます
この絵は、なんでしょう。
おくります
とどけます
きます
はらいます
この絵は、なんですか。
せわをします
さんぽします
かわかします
よろこびます
この絵は、なんですか。
だいがく
ようちえん
としょかん
じゅく
