Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3 人对

Total questions: 45

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

8

a)

èr

b)

bā

c)

shí

d)

Yī

2.

3

a)

Yī

b)

jiǔ

c)

sān

d)

sì

3.

7

a)

sān

b)

wǔ

c)

Yī

d)

qī

4.

5

a)

wǔ

b)

liù

c)

qī

d)

bā

5.

9

a)

sì

b)

shí

c)

jiǔ

d)

èr

6.

10

a)

jiǔ

b)

shí

c)

sì

d)

liù

7.

75

a)

liùshíwǔ

b)

qīshíbā

c)

qīshíwǔ

d)

qīshíjiǔ

8.

93

a)

jiǔshíbā

b)

jiǔshísān

c)

jiǔshíliù

d)

jiǔshísì

9.

42

a)

sìshíèr

b)

sìshísān

c)

sìshíYī

d)

sìshí

10.

87

a)

bāshíqī

b)

bāshísì

c)

bāshíwǔ

d)

bāshísān

11.

CON GÁI

a)

女儿

b)

女子

c)

女友

12.

NĂM NAY

a)

今年

b)

明年

c)

后年

13.

TUỔI

a)

岁

b)

癌

c)

嵌

14.

MẤY (DÙNG CHO SỐ NHỎ HƠN 10)

BAO NHIÊU (DÙNG CHO SỐ LỚN HƠN 10)

a)

几 - 多少

b)

机 - 多少

c)

叽 - 够少

15.

NHÀ, GIA ĐÌNH

a)

家

b)

蒙

c)

毅

16.

Con ngựa

a)

鸟

b)

马

c)

乌

17.

A: Duìbùqǐ

对不起!

B:.......

a)

méiguānxì

没关系

b)

nǐ hǎo

你好

c)

bù xiè

不谢

d)

hǎo de

好的

18.

你叫什么__?

nǐ jiào shénme__?

a)

学生

Xuéshēng

b)

岁

suì

c)

姓名

xìngmíng

d)

名字

míngzì

19.

我是___

a)

印尼人

yìnní rén

b)

美国人

měiguó rén

c)

中国人

zhōngguó rén

d)

老师

lǎoshī

20.

Đây là=

a)

我是

wǒ shì

b)

不是

bù shì

c)

那是

nà shì

d)

这是

zhè shì

21.

Bạn là người nước nào?

a)

你是哪国人吗?

Nǐ shì nǎ guórén ma?

b)

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guórén?

c)

你是印尼人吗?

Nǐ shì yìnní rén ma?

d)

你是谁?

Nǐ shì shéi?

22.

Bạn bè =

a)

老师

Lǎoshī

b)

同学

tóngxué

c)

朋友

péngyǒu

d)

学生

xuéshēng

23.

Tôi không phải là giáo viên của cô ấy.

a)

我不是他的老师

wǒ bùshì tā de lǎoshī

b)

我不是她的老师

wǒ bùshì tā de lǎoshī

c)

我是不是他的老师

wǒ shì bùshì tā de lǎoshī

d)

我的她不是老师

wǒ de tā bùshì lǎoshī

24.

Bạn bao nhiêu tuổi ?

a)

你几岁了?

Nǐ jǐ suì le?

b)

你岁了?

Nǐ suì le?

c)

你多了?

Nǐ duō le?

d)

你大多了?

Nǐ dà duō le?

25.

21 tuổi =

a)

二十

Èr shí

b)

二十一

èr shí yī

c)

二十岁

èr shí suì

d)

二十一岁

èr shí yī suì

26.

Mẹ =

a)

姐姐

jiějiě

b)

妹妹

mèimei

c)

妈妈

māmā

d)

奶奶

nǎinai

27.

Con gái =

a)

家

jiā

b)

儿子

érzi

c)

女儿

nǚ'ér

d)

男儿

nán'ér

28.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

他是_______?

a)

谁

b)

哪

c)

呢

d)

吗

29.

Chọn phiên âm đúng của từ 的

a)

te

b)

ta

c)

de

d)

di

30.

Chọn từ phù hợp với hình ảnh

a)

二十岁

b)

五岁

c)

七十岁

d)

老师

31.

which character means:person?

a)

人

b)

众

c)

从

32.

which character means :heart?

a)

心

b)

芯

c)

伈

33.

我

a)

wǒ

b)

wéi

c)

wàn

d)

wǔ

34.

你

a)

nǒ

b)

néi

c)

nǐ

d)

nǔ

35.

她

a)

tǒ

b)

té

c)

tǐ

d)

tā

36.

他

a)

tǒ

b)

té

c)

tǐ

d)

tā

37.

老师

a)

péngyou

b)

lǎoshī

c)

xuésheng

d)

tāmen

38.
a)

杯子

b)

米饭

c)

茶

d)

菜

39.

Rất

a)

hēn

b)

hén

c)

hěn

d)

hen

40.

zhè ɡe zì zěn me dú ?

这 个 字 怎 么 读 ?

a)

kāi

b)

cāi

c)

kēi

41.

Đây là số mấy?

a)

5

b)

7

c)

8

d)

9

42.

Đây là số mấy?

a)

sān

b)

sì

c)

wǔ

d)

èr

43.

Đây là số mấy?

a)

6

b)

8

c)

9

d)

10

44.

Đây là số mấy?

a)

10

b)

0

c)

5

d)

7

45.

Đây là số mấy?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2