Worksheets3 人对
Total questions: 45
Worksheet time: 19mins
8
èr
bā
shí
Yī
3
Yī
jiǔ
sān
sì
7
sān
wǔ
Yī
qī
5
wǔ
liù
qī
bā
9
sì
shí
jiǔ
èr
10
jiǔ
shí
sì
liù
75
liùshíwǔ
qīshíbā
qīshíwǔ
qīshíjiǔ
93
jiǔshíbā
jiǔshísān
jiǔshíliù
jiǔshísì
42
sìshíèr
sìshísān
sìshíYī
sìshí
87
bāshíqī
bāshísì
bāshíwǔ
bāshísān
CON GÁI
女儿
女子
女友
NĂM NAY
今年
明年
后年
TUỔI
岁
癌
嵌
MẤY (DÙNG CHO SỐ NHỎ HƠN 10)
BAO NHIÊU (DÙNG CHO SỐ LỚN HƠN 10)
几 - 多少
机 - 多少
叽 - 够少
NHÀ, GIA ĐÌNH
家
蒙
毅
Con ngựa
鸟
马
乌
A: Duìbùqǐ
对不起!
B:.......
méiguānxì
没关系
nǐ hǎo
你好
bù xiè
不谢
hǎo de
好的
你叫什么__?
nǐ jiào shénme__?
学生
Xuéshēng
岁
suì
姓名
xìngmíng
名字
míngzì
我是___
印尼人
yìnní rén
美国人
měiguó rén
中国人
zhōngguó rén
老师
lǎoshī
Đây là=
我是
wǒ shì
不是
bù shì
那是
nà shì
这是
zhè shì
Bạn là người nước nào?
你是哪国人吗?
Nǐ shì nǎ guórén ma?
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guórén?
你是印尼人吗?
Nǐ shì yìnní rén ma?
你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn bè =
老师
Lǎoshī
同学
tóngxué
朋友
péngyǒu
学生
xuéshēng
Tôi không phải là giáo viên của cô ấy.
我不是他的老师
wǒ bùshì tā de lǎoshī
我不是她的老师
wǒ bùshì tā de lǎoshī
我是不是他的老师
wǒ shì bùshì tā de lǎoshī
我的她不是老师
wǒ de tā bùshì lǎoshī
Bạn bao nhiêu tuổi ?
你几岁了?
Nǐ jǐ suì le?
你岁了?
Nǐ suì le?
你多了?
Nǐ duō le?
你大多了?
Nǐ dà duō le?
21 tuổi =
二十
Èr shí
二十一
èr shí yī
二十岁
èr shí suì
二十一岁
èr shí yī suì
Mẹ =
姐姐
jiějiě
妹妹
mèimei
妈妈
māmā
奶奶
nǎinai
Con gái =
家
jiā
儿子
érzi
女儿
nǚ'ér
男儿
nán'ér
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他是_______?
谁
哪
呢
吗
Chọn phiên âm đúng của từ 的
te
ta
de
di
Chọn từ phù hợp với hình ảnh
二十岁
五岁
七十岁
老师
which character means:person?
人
众
从
which character means :heart?
心
芯
伈
我
wǒ
wéi
wàn
wǔ
你
nǒ
néi
nǐ
nǔ
她
tǒ
té
tǐ
tā
他
tǒ
té
tǐ
tā
老师
péngyou
lǎoshī
xuésheng
tāmen
杯子
米饭
茶
菜
Rất
hēn
hén
hěn
hen
zhè ɡe zì zěn me dú ?
这 个 字 怎 么 读 ?
kāi
cāi
kēi
Đây là số mấy?
5
7
8
9
Đây là số mấy?
sān
sì
wǔ
èr
Đây là số mấy?
6
8
9
10
Đây là số mấy?
10
0
5
7
Đây là số mấy?
3
4
5
2
