wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LSĐL cuối HKII 22-23

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Châu Mĩ không tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Đại Tây Dương

2.

So với các châu lục khác thì châu Mỹ

a)

có diện tích lớn nhất

b)

trải dài nhiều vĩ độ nhất

c)

quy mô dân số lớn nhất

d)

có khí hậu lạnh giá nhất

3.

Lãnh thổ châu Mỹ nằm hoàn toàn ở

a)

bán cầu Bắc

b)

bán cầu Nam

c)

bán cầu Đông

d)

bán cầu Tây

4.

Người đầu tiên phát hiện ra châu Mỹ là

a)

A-mê-ri-gô

b)

Ma-gien-lăng

c)

Cô-lôm-bô

d)

Ê-ca-nô

5.

Ở Bắc Mỹ, đi từ tây sang đông lần lượt gặp:

a)

miền núi Coóc-đi-e, miền đồng bằng, dãy núi A-pa-lát

b)

dãy núi A-pa-lát, miền đồng bằng, miền núi Coóc-đi-e

c)

miền núi Coóc-đi-e, dãy núi A-pa-lát, miền đồng bằng

d)

miền đồng bằng, miền núi Coóc-đi-e, dãy núi A-pa-lát

6.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm địa hình của Bắc Mỹ?

a)

Địa hình Bắc Mỹ phân hoá thành 2 khu vực

b)

Địa hình Bắc Mỹ thấp hơn ở phần trung tâm

c)

 Hệ thống Coóc-đi-e trải dài chiều đông - tây

d)

Dãy núi A-pa-lat tiếp giáp Thái Bình Dương

7.

Trình độ đô thị hoá của Bắc Mỹ ở mức cao chủ yếu do

a)

 lịch sử phát triển lâu dài

b)

có các luồng dân nhập cư

c)

công nghiệp hoá mạnh mẽ

d)

hoạt động kinh tế đa dạng

8.

Một trong những trung tâm kinh tế quan trọng của Hoa Kì là

a)

 Tô-rôn-tô

b)

Van-cu-vo

c)

Môn-trê-an

d)

Hau-xton

9.

Phương hướng khai thác bền vững tài nguyên đất ở Bắc Mỹ là

a)

phát triển “nông nghiệp xanh”

b)

tăng cường các vườn quốc gia

c)

ban hành Đạo luật nước sạch

d)

 sử dụng năng lượng các tái tạo

10.

Chiếm diện tích lớn nhất ở Bắc Mỹ là đới khí hậu

a)

nhiệt đới

b)

cận nhiệt

c)

cực, cận cực

d)

ôn đới

11.

Ở Bắc Mỹ, so với phần lục địa thì phần ven biển có

a)

khí hậu khô hạn hơn

b)

khí hậu điều hòa hơn

c)

biên độ nhiệt cao hơn

d)

độ ẩm thấp hơn nhiều

12.

Sông ngòi ở Bắc Mỹ

a)

có rất ít nguồn cung cấp nước

b)

không có nhiều hồ, sông lớn

c)

có chế độ nước khá đa dạng

d)

không có nhiều giá trị kinh tế

13.

Thực vật phân bố chủ yếu ở đới lạnh của Bắc Mỹ là

a)

rừng lá kim và lá rộng

b)

rừng và cây bụi lá cứng

c)

rừng cận nhiệt đới ẩm

d)

rêu, địa y, cỏ và cây bụi

14.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với đới ôn hòa ở Bắc Mỹ?

a)

chiếm diện tích rộng, phân hóa đa dạng

b)

ở sâu trong lục địa có nhiều thảo nguyên

c)

càng xuống phía nam, nhiệt độ tăng dần

d)

động vật ở vùng hoang mạc rất đa dạng

15.

Sự đa dạng chủng tốc ở Mỹ chủ yếu do

a)

đặc điểm vị trí

b)

lịch sử đa dạng

c)

khí hậu đa dạng

d)

đa dạng quốc gia

16.

Hiện nay, phần lớn dân cư Bắc Mỹ là

a)

người bản địa

b)

người gốc Âu

c)

người gốc Á

d)

người gốc Phi

17.

Tài nguyên rừng của Bắc Mỹ bị suy giảm nhanh chủ yếu do

a)

biến đổi khí hậu

b)

khai thác quá mức

c)

xảy ra cháy rừng

d)

sạt lở ở vùng núi

18.

 “Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và vật liệu thay thế” là phương hướng khai thác bền vững dạng tài nguyên nào sau đây ở Bắc Mỹ?

a)

khoáng sản

b)

rừng

c)

nước

d)

đất

19.

Khí hậu núi cao ở Trung và Nam Mỹ thường phân bố ở

a)

rìa phía bắc

b)

rìa phía nam

c)

rìa phía tây

d)

rìa phía đông

20.

 Phần lớn khu vực Trung Mỹ và quần đảo Ca-ri-bê thuộc đới khí hậu

a)

xích đạo

b)

nhiệt đới

c)

ôn đới

d)

cận nhiệt

21.

Rừng hỗn hợp là cảnh quan điển hình của đới khí hậu nào ở Trung và Nam Mỹ?

a)

xích đạo

b)

cận xích đạo

c)

ôn đới

d)

nhiệt đới

22.

Ở Trung và Nam Mĩ, “nóng ẩm quanh năm” là đặc điểm của đới khí hậu

a)

xích đạo

b)

cận xích đạo

c)

ôn đới

d)

cận nhiệt

23.

Ở Trung Mỹ, nơi xuất hiện nhiều xa van và rừng thưa là

a)

phần phía đông

b)

phần trung tâm

c)

các hòn đảo

d)

phần phía tây

24.

Ở Nam Mỹ, sự phân hoá thiên nhiên theo chiều đông – tây được thể hiện rõ nhất ở

a)

sinh vật

b)

địa hình

c)

sông ngòi

d)

khí hậu

25.

Ở Nam Mỹ, từ đông sang tây lần lượt có

a)

 đồng bằng, núi cao, sơn nguyên

b)

núi cao, đồng bằng, sơn nguyên

c)

sơn nguyên, đồng bằng, núi cao

d)

sơn nguyên, núi cao, đồng bằng

26.

Đồng bằng có diện tích lớn nhất Nam Mỹ là

a)

A-ma-dôn

b)

 Ô-ri-nô-cô

c)

Pam-pa

d)

 La Pla-ta

27.

Một số sơn nguyên lớn ở Nam Mỹ là

a)

Tây Tạng, Đông Phi

b)

A-na-tô-li, A-ráp

c)

Guy-a-na, Bra-xin

d)

E-ti-ô-pi, Guy-a-na

28.

Cảnh quan chủ yếu ở đồng bằng A-ma-dôn là

a)

xa van, cây bụi

b)

rừng hỗn hợp

c)

rừng thưa nhiệt đới

d)

rừng mưa nhiệt đới

29.

Đặc điểm nào sau đây đúng với miền núi An-đét?

a)

Chạy dọc phía đông của Nam Mỹ

b)

Càng lên cao nhiệt độ càng tăng

c)

Thiên nhiên phân hoá rất đa dạng

d)

Có nhiều núi xen đồng bằng rộng

30.

Hiện nay, phần lớn dân cư Trung và Nam Mỹ là

a)

người lai

b)

người gốc Âu

c)

người gốc Phi

d)

người bản địa

31.

Đặc điểm nào sau đây đúng với quá trình đô thị hóa ở Trung và Nam Mỹ

a)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị còn rất thấp

b)

Các đô thị lớn phân bố rất đồng đều

c)

Đây hoàn toàn là quá trình tích cực

d)

Diễn ra với tốc độ nhanh nhất thế giới

32.

Nền văn hoá cổ nào sau đây không hình thành ở Trung và Nam Mỹ?

a)

May-a

b)

In-ca

c)

Lưỡng Hà

d)

A-dơ-tếch

33.

Ngôn ngữ chính của khu vực Trung và Nam Mỹ là

a)

tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha

b)

tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

c)

tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Pháp

d)

tiếng bản địa, tiếng Bồ Đào Nha

34.

Trong những năm qua, diện tích rừng A-ma-dôn

a)

tăng liên tục

b)

luôn ổn định

c)

giảm liên tục

d)

biến động

35.

Nguyên nhân chính làm diện tích rừng A-ma-dôn biến đổi là

a)

khai thác quá mức, cháy rừng

b)

xây dựng khu dân cư, nhà máy

c)

cháy rừng và biến đổi khí hậu

d)

nhu cầu khai thác khoáng sản

36.

Đặc điểm nào sau đây đúng với rừng A-ma-dôn?

a)

Sinh vật nghèo nàn

b)

Diện tích rất nhỏ bé

c)

 Phân bố ở Nam Mỹ

d)

Rừng có ít tầng tán

37.

Vị vua cuối cùng của nhà Lý là

a)

Lý Chiêu Hoàng

b)

Lý Huệ Tông

c)

Lý Thánh tông

d)

Lý Cao Tông

38.

Vị vua đầu tiên của nhà Trần là

a)

Trần Thủ Độ

b)

Trần Tự Khánh

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Cảnh

39.

 Tác giả của bộ Đại Việt sử kí là ai?

a)

Lê Hữu Trác

b)

Lê Văn Hữu

c)

Trần Quang Khải

d)

Trương Hán Siêu

40.

Năm 1341, nhà Trần ban hành bộ luật mới, có tên là

a)

Hoàng Việt luật lệ

b)

Luật Hồng Đức

c)

Quốc triều hình luật

d)

Luật Gia Long

41.

Người sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là

a)

Trần Thái Tông

b)

Trần Nghệ Tông

c)

Trần Thuận Tông

d)

Trần Nhân Tông

42.

Nội dung nào không phản ánh đúng hoàn cảnh thành lập của nhà Trần?

a)

Nhà Lý suy yếu, phải dựa vào họ Trần để đánh dẹp các thế lực chống đối

b)

 Đất nước thái bình, thịnh trị; đời sống nhân dân ổn định, phát triển

c)

Họ Trần từng bước thâu tóm quyền hành trong triều đình

d)

Dân chúng cực khổ; tình trạng lụt lội, hạn hán, mất mùa liên tiếp xảy ra

43.

Nhà Trần thực hiện chế độ hôn nhân nội tộc nhằm

a)

tránh sự phức tạp khi kết hôn với dòng họ

b)

tiếp nối truyền thống lâu đời của gia tộc

c)

tạo dựng một tập đoàn dòng họ vững mạnh

d)

 thể hiện sự cao quý của dòng họ

44.

Nhà Trần được thành lập vào thời gian nào?

a)

1226

b)

1227

c)

1225

d)

1228

45.

Tổ chức bộ máy nhà nước của nhà Lý và nhà Trần có điểm gì giống nhau?

a)

Tổ chức theo mô hình quân chủ lập hiến

b)

Tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế

c)

Thiết lập chế độ Thái thượng hoàng

d)

Thực hiện chế độ hôn nhân nội tộc

46.

Chế độ hôn nhân nội tộc của nhà Trần có nên áp dụng cho các dòng họ sau này không? Tại sao?

a)

 Có, vì chế độ hôn nhân nội tộc giúp phát triển, xây dựng dòng họ đoàn kết

b)

Có, vì chỉ kết hôn với người trong họ sẽ giúp thống nhất huyết thống

c)

Không, vì ảnh hưởng tiêu cực đến nòi giống và vi phạm Luật hôn nhân gia đình

d)

Có, vì kết hôn với người trong họ sẽ giúp bảo vệ quyền lợi dòng họ

47.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông- Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liên với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

nhà Tiền Lê

b)

nhà Trần

c)

nhà Hồ

d)

nhà Lý

48.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu đố dân gian sau?

“Đố ai nổi sáng sông Rừng

Đã vui Hàm Tử lại mừng Chương Dương,

Vân Đồn cướp sạch binh cường,

Nội Bàng mai phục chặn đường giặc lui?”

a)

Ngô Quyền

b)

Lê Hoàn

c)

Lý Thường kiệt

d)

Trần Hưng Đạo

49.

 Khi quân Mông Cổ tiến vào Thăng Long (năm 1258), vua Trần đã chỉ đạo nhân dân thực hiện chủ trương

a)

kiên quyết chống trả để bảo vệ Thăng Long

b)

 tấn công trước để chặn thế mạnh của giặc

c)

“Vườn không nhà trống”

d)

đầu hàng quân giặc để tránh tổn thất

50.

Trước nguy cơ nhà Nguyên đang lăm le xâm lược Đại Việt lần thứ hai, Trần Quốc Tuấn đã soạn Hịch Tướng sĩ để

a)

 kêu gọi quân sĩ và nhân dân hạ vũ khí, đầu hàng giặc

b)

khích lệ tinh thần chiến đấu của quân dân Đại Việt

c)

vận động nhân dân thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”

d)

huy động quân sĩ xây dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt

51.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu đố dân gian dưới đây?

“Ai người bóp nát quả cam,

Hờn vua đã chẳng cho bàn việc quân,

Phá cường địch báo hoàng ân,

Dựng lên cờ nghĩa xả thân diệt thù?”

a)

Trần Quốc Toản

b)

Trần Nhật Duật

c)

Trần Hưng Đạo

d)

Trần Khánh Dư

52.

 Nội dung nào không thể hiện chính xác nguyên nhân ba lần giặc Mông-Nguyên thất bại trong cuộc xâm lược Đại Việt?

a)

Đường lối quân sự của Đại Việt rất độc đáo, linh hoạt, sáng tạo

b)

Lực lượng quân Mông-Nguyên ít, khí thế chiến đấu kém cỏi

c)

Đại Việt có đội ngũ tướng lĩnh tài giỏi với nhiều danh tiếng kiệt xuất

d)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước, đoàn kết đấu tranh chống ngoại xâm

53.

Tháng 1/1258, khi 3 vạn quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt,, vua Trần Thái Tông đã chặn đánh giặc tại

a)

sông Cà Lồ

b)

sông Như Nguyệt

c)

Bình Lệ Nguyên

d)

Vạn Kiếp

54.

Trước nguy cơ nhà Nguyên lăm le xâm lược Đại Việt lần thứ hai, năm 1284, nhà Trần đã tổ chức hội nghị Diên Hồng, mời các vị bô lão trong cả nước đến để bàn kế sách đánh giặc. Việc nhà Trần tổ chức Hội nghị Diên Hồng không thể hiện ý nghĩa nào dưới đây?

a)

 Nhà Trần biết đoàn kết với nhân dân để đánh giặc

b)

Nhà Trần sợ giặc Nguyên nên mới nhờ đến nhân dân

c)

Cuộc kháng chiến của nhà Trần là cuộc chiến tranh nhân dân

d)

Sự nhất trí đồng lòng đánh giặc của triều đình và nhân dân

55.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên thời Trần?

a)

Khi giặc đến thì phải rút lui ngay

b)

Bồi dưỡng sức dân, dựa vào dân để đánh giặc

c)

Ngoại giao thật khôn khéo để tránh chiến tranh

d)

 Chuẩn bị thật nhiều vũ khí để đánh giặc

56.

Để đối phó với thế mạnh của quân Mông – Nguyên, cả ba lần nhà Trần đều thực hiện kế sách

a)

đánh nhanh thắng nhanh

b)

vườn không nhà trống

c)

vây thành, diệt viện

d)

tiên phát chế nhân

57.

Trận Bạch Đằng năm 938 (do Ngô Quyền lãnh đạo) với trận Bạch Đằng năm 1288 (do Trần Quốc Tuấn lãnh đạo) đều

a)

sử dụng kế sách “đóng cọc gỗ”

b)

diễn ra khi quân giặc rút lui về nước

c)

giết chết được chủ tướng của quân giặc

d)

diễn ra khi giặc từ ngoài biển tiến vào

58.

Nội dung nào không phản ánh đúng kế sách đánh giặc của nhà Trần trong ba lần kháng chiến chống quân Mông – Nguyên xâm lược?

a)

Chủ động tiến công trước để chặn thế mạnh của giặc

b)

Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu

c)

Tích cực, chủ động chuẩn bị cho cuộc kháng chiến

d)

Rút lui chiến lược; chớp thời cơ để phản công

59.

Tác giả của câu nói: “Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo" là

a)

Trần Bình Trọng

b)

Trần Thủ Độ

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Khánh Dư

60.

Tháng 1/1258, khi 3 vạn quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt, trước thế giặc mạnh, vua Trần Thái Tông đã có quyết định

a)

 lui quân để bảo toàn lực lượng

b)

dâng biểu xin hàng

c)

cho sứ giả sang cầu hòa

d)

dốc toàn lực để phản công

61.

Chiến thuật quen thuộc của quân Mông – Nguyên khi xâm lược Đại Việt là

a)

cho quân áp sát biên giới để uy hiếp và cử sứ giả đến dụ hàng

b)

chia thành 2 đạo quân thủy – bộ cùng tiến đánh Đại Việt

c)

xâm lược Chăm-pa trước để làm bàn đạp đánh Đại Việt

d)

phối hợp với quân Chăm-pa để tiến đánh Đại Việt

62.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta không nên vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên thời Trần?

a)

Chuẩn bị thật nhiều vũ khí để đánh giặc

b)

Ngoại giao thật khôn khéo để tránh chiến tranh

c)

Khi giặc đến thì phải đầu hàng

d)

 Bồi dưỡng sức dân, dựa vào dân để đánh giặc

63.

Trận Bạch Đằng năm 938 (do Ngô Quyền lãnh đạo) với trận Bạch Đằng năm 1288 (do Trần Quốc Tuấn lãnh đạo) đều không sử dụng kế sách này

a)

sử dụng kế sách “đóng cọc gỗ”

b)

 sử dụng kế sách "vườn không nhà trống"

c)

diễn ra khi quân giặc rút lui về nước

d)

giết chết được chủ tướng của quân giặc

64.

Dưới thời nhà Trần, chức quan được đặt thêm để trông coi, đốc thúc việc đắp đê được gọi là

a)

Hà đê sứ

b)

An phủ sứ

c)

Đồn điền sứ

d)

Khuyến nông sứ

65.

Thầy thuốc nổi tiếng nào thời Trần là tác giả của bộ sách “Nam dược thần hiệu” tổng kết việc chữa bệnh bằng thuốc nam?

a)

Tuệ Tĩnh

b)

Lê Hữu Trác

c)

Lý Quốc Sư

d)

Hồ Đắc Di

66.

Trong xã hội thời Trần, tầng lớp nào có nhiều đặc quyền và nắm giữ những chức vụ chủ chốt trong bộ máy chính quyền?

a)

nông dân

b)

quý tộc

c)

thợ thủ công

d)

thương nhân