wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3人队 2

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

同学

a)

True

b)

False

(错)

2.

你是(......)国人?

a)

b)

什么

c)

d)

3.

我是越南人,你(......)?

a)

b)

c)

d)

4.

他是(......)?

a)

b)

c)

5.

他是我( (a)   )中国老师。

6.

我是( (a)   )人。

7.

他们

a)

True

(对)

b)

False

(错)

8.

Dịch ra tiếng Trung: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.

(a)  

9.

Câu sau đúng hay sai: 这是同学的我们。

a)

False

(错)

b)

True

(对)

10.

她是谁?

a)

她是我的同学。

b)

她是我的朋友。

c)

他是我的老师。

d)

她是我的老师。

11.

Từ nào là chữ Hán đúng của chữ "ai" ?

a)

b)

c)

d)

12.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他是谁?他是你的中国同学吗?

(a)  

13.

Hán tự

a)

汉语 hàn yǔ

b)

汉字 hàn zì

14.

đồ ăn Trung Quốc

a)

中国菜zhōng guó cài

b)

中国zhōng guó

15.

nói tiếng trung

a)

说汉语 shuō hàn yǔ

b)

写汉字 xiě hàn zì

16.

có thể

a)

会 huì

b)

做 zuò

17.

đọc

a)

写 xiě

b)

说 shuō

c)

读 dú

18.

好吃 hǎo chī

a)

giàu

b)

ngon

c)

nhiều

19.

làm

a)

怎么 zěn me

b)

做 zuò

20.

你会说汉语吗?

Nǐ huì shuō hànyǔ ma ?

a)

我不会做。wǒ bú huì zuò .

b)

我会说。wǒ huì shuō .

21.

Phở 好吃吗?

Paella hǎochī ma ?

a)

Phở rất dở

b)

Phở có ngon không

22.

你会做中国菜吗?

Nǐ huì zuò zhōngguócài ma ?

a)

我不会做 wǒ bú huì zuò。

b)

我会写 wǒ huì xiě。

23.

这个字怎么写?

Zhège zì zěnme xiě ?

a)

Từ này viết như thế nào?

b)

Từ này nghĩa là gì?

24.

中国菜很好吃。

Zhōngguócài hěn hǎo chī .

a)

Đồ ăn Trung Quốc rất ngon

b)

Trung Quốc rất giàu

25.

CON GÁI

a)

女儿

b)

女子

c)

女友

26.

NĂM NAY

a)

今年

b)

明年

c)

后年

27.

TUỔI

a)

b)

c)

28.

MẤY (DÙNG CHO SỐ NHỎ HƠN 10)

BAO NHIÊU (DÙNG CHO SỐ LỚN HƠN 10)

a)

几 - 多少

b)

机 - 多少

c)

叽 - 够少

29.

NHÀ, GIA ĐÌNH

a)

b)

c)

30.

HỌC SINH

a)

学习

b)

学生

c)

学会

31.

SỐ+NGƯỜI (THÀNH VIÊN TRONG NHÀ)

a)

SỐ+口人

b)

SỐ+口号

c)

SỐ+胸口

32.

NĂM NAY BẠN MẤY TUỔI RỒI?

a)

你今年几岁了?

b)

你今年机岁了?

c)

你今年叽岁了?

33.

NĂM NAY BẠN BAO NHIÊU TUỔI?

a)

你今年多大了?

b)

你今年多少了?

c)

你今年多了?

34.

TRẺ CON, CON NÍT

a)

孩子

b)

该字

c)

刻子

35.

CON CHIM

a)

b)

c)

36.

NƯỚC HOA

a)

香水

b)

香蕉

c)

清香

37.

你们老师。。。。多大?

a)

今年

b)

今天

c)

这个月

38.

你家有。。。人?

a)

口几

b)

几口

c)

积极

39.

他是我。。。,今年20岁

a)

b)

鹏鹏

c)

朋友

40.

同学

a)

True

b)

False

(错)

41.

你是(......)国人?

a)

b)

什么

c)

d)

42.

我是越南人,你(......)?

a)

b)

c)

d)

43.

他是(......)?

a)

b)

c)

44.

他是我( (a)   )中国老师。

45.

我是( (a)   )人。

46.

他们

a)

True

(对)

b)

False

(错)

47.

Dịch ra tiếng Trung: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.

(a)  

48.

Câu sau đúng hay sai: 这是同学的我们。

a)

False

(错)

b)

True

(对)

49.

她是谁?

a)

她是我的同学。

b)

她是我的朋友。

c)

他是我的老师。

d)

她是我的老师。

50.

Từ nào là chữ Hán đúng của chữ "ai" ?

a)

b)

c)

d)

51.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他是谁?他是你的中国同学吗?

(a)  

52.

Chọn phiên âm đúng của từ 叫

a)

jiào

b)

shì

c)

rén

d)

ma

53.

Chọn phiên âm đúng của từ 名字

a)

shénme

b)

jiào

c)

mínɡzi

d)

xuéshenɡ

54.

lǎoshī

a)

老板

b)

老师

c)

老帅

d)

名字

55.

a)

b)

c)

d)

56.

中国

a)

Zhōnɡɡuó

b)

Lǐyuè

c)

Měiɡuó

57.

Hỏi tên của đối phương ?

a)

他叫什么?

b)

你叫什么名字?

c)

你叫名字什么?

d)

你什么是名字?

58.
a)

越南

b)

美国

c)

月男

d)

韩国

59.

你是老师吗?

a)

不是,我是越南人。

b)

是,我是学生。

c)

不是,我是老师。

d)

不是,我是学生。

60.

shénme

a)

什么

b)

怎么

c)

名字

d)

是吗

61.

你是中国人吗?

a)

我是越南人。

b)

我是中国人。

c)

我是美国人。

d)

我不是越南人。

62.

a)

sān

b)

shān

c)

shāng

d)

sāng

63.

0 (nol / zero)

a)

lín

b)

líng

c)

lìn

d)

lìng

64.
a)

xióng mǎo

b)

sióng māo

c)

xiòng māo

d)

xióng māo

65.

a)

b)

c)

d)

66.

A:谢谢

B:___________。

a)

不要

b)

不射

c)

不谢

d)

不可

67.
a)

chuán

b)

chuáng

c)

cuán

d)

chuān

68.

a)

xiāng zi

b)

diàn shì

c)

bīng xiāng

d)

kōng tiáo

69.

a)

lán qiú

b)

wǎng qiú

c)

zú qiú

d)

pái qiú

70.

a)

jī tàn

b)

jī dàn

c)

cī dàn

d)

chī dàn

71.

huruf 我 ada berapa goresan?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

72.

nenek / Grandmother

a)

妈妈

b)

姐姐

c)

妹妹

d)

奶奶

73.

bandara / airport

a)

操场

b)

机场

c)

球场

d)

两场