Font size
Worksheets3人队 2
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
同学
True
对
False
(错)
你是(......)国人?
谁
什么
哪
哪
我是越南人,你(......)?
吗
呢
么
谁
他是(......)?
谁
呢
的
他是我( (a) )中国老师。
我是( (a) )人。
他们
True
(对)
False
(错)
Dịch ra tiếng Trung: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
(a)
Câu sau đúng hay sai: 这是同学的我们。
False
(错)
True
(对)
她是谁?
她是我的同学。
她是我的朋友。
他是我的老师。
她是我的老师。
Từ nào là chữ Hán đúng của chữ "ai" ?
谁
住
隹
佳
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他是谁?他是你的中国同学吗?
(a)
Hán tự
汉语 hàn yǔ
汉字 hàn zì
đồ ăn Trung Quốc
中国菜zhōng guó cài
中国zhōng guó
nói tiếng trung
说汉语 shuō hàn yǔ
写汉字 xiě hàn zì
có thể
会 huì
做 zuò
đọc
写 xiě
说 shuō
读 dú
好吃 hǎo chī
giàu
ngon
nhiều
làm
怎么 zěn me
做 zuò
你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō hànyǔ ma ?
我不会做。wǒ bú huì zuò .
我会说。wǒ huì shuō .
Phở 好吃吗?
Paella hǎochī ma ?
Phở rất dở
Phở có ngon không
你会做中国菜吗?
Nǐ huì zuò zhōngguócài ma ?
我不会做 wǒ bú huì zuò。
我会写 wǒ huì xiě。
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě ?
Từ này viết như thế nào?
Từ này nghĩa là gì?
中国菜很好吃。
Zhōngguócài hěn hǎo chī .
Đồ ăn Trung Quốc rất ngon
Trung Quốc rất giàu
CON GÁI
女儿
女子
女友
NĂM NAY
今年
明年
后年
TUỔI
岁
癌
嵌
MẤY (DÙNG CHO SỐ NHỎ HƠN 10)
BAO NHIÊU (DÙNG CHO SỐ LỚN HƠN 10)
几 - 多少
机 - 多少
叽 - 够少
NHÀ, GIA ĐÌNH
家
蒙
毅
HỌC SINH
学习
学生
学会
SỐ+NGƯỜI (THÀNH VIÊN TRONG NHÀ)
SỐ+口人
SỐ+口号
SỐ+胸口
NĂM NAY BẠN MẤY TUỔI RỒI?
你今年几岁了?
你今年机岁了?
你今年叽岁了?
NĂM NAY BẠN BAO NHIÊU TUỔI?
你今年多大了?
你今年多少了?
你今年多了?
TRẺ CON, CON NÍT
孩子
该字
刻子
CON CHIM
鸟
马
乌
NƯỚC HOA
香水
香蕉
清香
你们老师。。。。多大?
今年
今天
这个月
你家有。。。人?
口几
几口
积极
他是我。。。,今年20岁
好
鹏鹏
朋友
同学
True
对
False
(错)
你是(......)国人?
谁
什么
哪
哪
我是越南人,你(......)?
吗
呢
么
谁
他是(......)?
谁
呢
的
他是我( (a) )中国老师。
我是( (a) )人。
他们
True
(对)
False
(错)
Dịch ra tiếng Trung: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
(a)
Câu sau đúng hay sai: 这是同学的我们。
False
(错)
True
(对)
她是谁?
她是我的同学。
她是我的朋友。
他是我的老师。
她是我的老师。
Từ nào là chữ Hán đúng của chữ "ai" ?
谁
住
隹
佳
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他是谁?他是你的中国同学吗?
(a)
Chọn phiên âm đúng của từ 叫
jiào
shì
rén
ma
Chọn phiên âm đúng của từ 名字
shénme
jiào
mínɡzi
xuéshenɡ
lǎoshī
老板
老师
老帅
名字
wǒ
你
他
她
我
中国
Zhōnɡɡuó
Lǐyuè
Měiɡuó
Hỏi tên của đối phương ?
他叫什么?
你叫什么名字?
你叫名字什么?
你什么是名字?
越南
美国
月男
韩国
你是老师吗?
不是,我是越南人。
是,我是学生。
不是,我是老师。
不是,我是学生。
shénme
什么
怎么
名字
是吗
你是中国人吗?
我是越南人。
我是中国人。
我是美国人。
我不是越南人。
sān
shān
shāng
sāng
0 (nol / zero)
lín
líng
lìn
lìng
xióng mǎo
sióng māo
xiòng māo
xióng māo
毛
笔
手
丰
A:谢谢
B:___________。
不要
不射
不谢
不可
chuán
chuáng
cuán
chuān
xiāng zi
diàn shì
bīng xiāng
kōng tiáo
lán qiú
wǎng qiú
zú qiú
pái qiú
jī tàn
jī dàn
cī dàn
chī dàn
huruf 我 ada berapa goresan?
6
7
8
9
nenek / Grandmother
妈妈
姐姐
妹妹
奶奶
bandara / airport
操场
机场
球场
两场
