wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習・第1-13課

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

きょうし

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Nhân viên

2.

びょういん

a)

Ngân hàng

b)

Bệnh viện

c)

Công ty

d)

Trường học

3.

Bác sĩ

a)

けんきゅうしゃ

b)

がくせい

c)

きょうし

d)

いしゃ

4.

Mấy tuổi?

a)

なさい?

b)

なんさ?

c)

なんさい?

d)

なんざい?

5.

Nước Mỹ

a)

マメリカ

b)

アメリカ

c)

アメイカ

d)

アノリカ

6.

Sách

a)

まんが

b)

ほん

c)

ノート

d)

じしょ

7.

Báo

a)

ざっし

b)

てがみ

c)

しんぶん

d)

かみ

8.

Danh thiếp

a)

めいし

b)

はがき

c)

めし

d)

てちょう

9.

Bút chì bấm

a)

えんぴつ

b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

d)

いす

10.

Chìa khóa

a)

はさみ

b)

かさ

c)

かばん

d)

かぎ

11.

かばん

a)

Xe hơi

b)

Cặp sách

c)

Danh thiếp

d)

Từ điển

12.

つくえ

a)

Cái ghế

b)

Đồng hồ

c)

Cái bàn

d)

Cái TV

13.

ベトナムご

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Hàn

14.

くるま

a)

Xe đạp

b)

Xe ô tô

c)

Xe máy

d)

Máy bay

15.

Phòng học

a)

じむしょ

b)

きょうしつ

c)

しょくどう

d)

かいぎしつ

16.

Giày

a)

ネクタイ

b)

くつした

c)

くつ

d)

かばん

17.

Bao nhiêu tiền?

a)

いくら

b)

いくつ

c)

いつ

d)

おいくつ

18.

Ở đâu?

a)

ここ

b)

どこ

c)

そこ

d)

あそこ

19.

Cầu thang bộ

a)

エスカレーター

b)

ロビー

c)

エレベーター

d)

かいだん

20.

へや

a)

Phòng họp

b)

Nhà ăn

c)

Căn phòng

d)

Thư viện

21.

でんわ

a)

Điện thoại

b)

Tàu điện

c)

TV

d)

Cà vạt

22.

かいぎしつ

a)

Nhà vệ sinh

b)

Văn phòng

c)

Phòng học

d)

Phòng họp

23.

Phim, điện ảnh

a)

まんが

b)

えいが

c)

えいがかん

d)

アニメ

24.

Bảo tàng mỹ thuật

a)

ぎんこう

b)

としょかん

c)

ゆうびんきょく

d)

びじゅつかん

25.

Thức dậy

a)

ねます

b)

はたらきます

c)

おきます

d)

やすみます

26.

Kỳ thi

a)

やすみ

b)

しけん

c)

べんきょう

d)

おととい

27.

あした

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Hôm kia

28.

はたらきます

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Kết thúc

d)

Ăn

29.

まいばん

a)

Mỗi sáng

b)

Mỗi ngày

c)

Mỗi tối

d)

Mỗi tuần

30.

Tàu điện ngầm

a)

でんしゃ

b)

じてんしゃ

c)

ちかてつ

d)

じどうしゃ

31.

Xe đạp

a)

じてんしゃ

b)

バス

c)

ひこうき

d)

タクシー

32.

Người

a)

ともだち

b)

ひと

c)

そのひと

d)

あのひと

33.

Siêu thị

a)

スーパー

b)

えき

c)

がっこう

d)

いえ

34.

Chị ấy, cô ấy, bạn gái

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

かぞく

d)

あなた

35.

Đến

a)

いきます

b)

きます

c)

かえります

d)

ねます

36.

がっこう

a)

Nhà ở

b)

Trường học

c)

Nhà ăn

d)

Quầy lễ tân

37.

ふね

a)

Thuyền

b)

Tàu điện

c)

Máy bay

d)

Xe buýt

38.

Vườn

a)

レストラン

b)

みせ

c)

うち

d)

にわ

39.

Thư

a)

レポート

b)

てがみ

c)

しゃしん

d)

えいが

40.

Cùng nhau

a)

いっしょに

b)

いっしょけんめい

c)

ときどき

d)

しゅくだい

41.

Đọc

a)

のみます

b)

よみます

c)

ききます

d)

かきます

42.

さかな

a)

Thịt

b)

Xương

c)

d)

Rau

43.

Ngọt

a)

からい

b)

あまい

c)

かるい

d)

おそい

44.

Nặng

a)

おそい

b)

おもい

c)

ちかい

d)

かるい

45.

Mùa xuân

a)

なつ

b)

あき

c)

はる

d)

ふゆ

46.

Sân bay

a)

ひこうき

b)

てんき

c)

きせつ

d)

くうこう

47.

かんたん

a)

Chậm trễ

b)

Đơn giản

c)

Một chút

d)

Nhiều

48.

とおい

a)

Gần

b)

Sớm

c)

Muộn

d)

Xa

49.

Quýt

a)

りんご

b)

ふうとう

c)

みかん

d)

きって

50.

Bố mẹ

a)

こども

b)

りょうしん

c)

きょうだい

d)

がいこくじん

51.

Cắt

a)

きります

b)

かります

c)

かけます

d)

おくります

52.

Đũa

a)

はさみ

b)

ナイフ

c)

はし

d)

スプーン

53.

Gửi

a)

おくります

b)

かします

c)

かけます

d)

あげます

54.

おしえます

a)

Học

b)

Chơi

c)

Đi dạo

d)

Dạy

55.

ならいます

a)

Cho mượn

b)

Học

c)

Nhận

d)

Cho

56.

Yên tĩnh

a)

にぎやか

b)

ゆうめい

c)

しずか

d)

せいかつ

57.

Tốt bụng

a)

やさしい

b)

しんせつ

c)

おとなしい

d)

まじめ

58.

あつい

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Nặng

d)

Nhẹ

59.

ひくい

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Thấp

d)

Cao

60.

Có (dùng cho đồ vật)

a)

います

b)

あります

c)

あいます

d)

あそびます

61.

Hứa hẹn

a)

ようじ

b)

だいたい

c)

やくそく

d)

よやくします

62.

りょこう

a)

Công tác

b)

Đi chơi

c)

Du lịch

d)

Nấu ăn

63.

りょうり

a)

Nấu ăn

b)

Đi chơi

c)

Khiêu vũ

d)

Hát hò

64.

Tủ lạnh

a)

たな

b)

でんち

c)

テーブル

d)

れいぞうこ

65.

Cửa sổ

a)

まど

b)

はこ

c)

ビル

d)

ドア

66.

Chơi

a)

あそびます

b)

およぎます

c)

かいものします

d)

さんぽします

67.

およぎます

a)

Gửi

b)

Bơi

c)

Kết hôn

d)

Đi dạo

68.

Rộng

a)

ひろい

b)

かるい

c)

せまい

d)

おもい

69.

むかえます

a)

Dắt đi

b)

Đón

c)

Mua

d)

Đi dạo

70.

Muốn

a)

ほしい

b)

つり

c)

すき

d)

さむい