WorksheetsTOEIC 600 - Vocabulary - Unit 1-5 Revision
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
tuân thủ, chờ lệnh
Hint: a**** b*
(a)
sự hủy bỏ, sự bãi bỏ
Hint: ca**********
(a)
thực hiện, tiến hành (+in)
Hint: e******
(a)
ép buộc, bắt buộc
Hint: o*l*****
(a)
điều khoản
Hint: p**v*****
(a)
So sánh, đối chiếu
Hint: c**p***
(a)
hiện tại, lúc này
Hint: c**r*****
(a)
xu hướng (thường ngắn hạn)
Hint: f**
(a)
v. tiếp thị n. thị trường
Hint: m*****
(a)
sự hài lòng
Hint: s*t**f******
(a)
Adj form of competition: ****
(a)
Noun form of compare: ****
(a)
Adj form of compare: ****
(a)
Adj form of satisfaction: ****
(a)
kết quả, hậu quả
Hint: c**s*******
(a)
bao gồm, gồm (chi phí)
Hint: c*v**
(a)
sự hết hạn
Hint: e*p*******
(a)
danh tiếng, tiếng tăm
Hint: r*p*******
(a)
verb form of characteristic: ****
(a)
noun form of imply: ****
(a)
adj form of reputation: ****
(a)
adj form of require: ****
(a)
Đáp ứng, đáp ứng nhu cầu
Hint: a****m*****
(a)
tiến hành, tổ chức, chứa được (bao nhiêu người)
Hint: h***
(a)
đông quá mức
Hint: over*******
(a)
buổi họp, phiên họp, kỳ họp
Hint: s*****
(a)
adj form of association: ****
(a)
noun form of attend: **** (2 words)
(a)
sự sắp xếp, sự thu xếp
Hint: a**a*******
(a)
tiến hành, tổ chức, chứa được (bao nhiêu người)
Hint: h***
(a)
đăng ký; sổ sách
Hint: r*g*****
(a)
lựa chọn
Hint: s*****
(a)
buổi họp, phiên họp, kỳ họp
Hint: s*****
(a)
verb form of association: ****
(a)
noun form of select: ****
(a)
adj form of select: ****
(a)
noun form of register: ****
(a)
