wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC 600 - Vocabulary - Unit 1-5 Revision

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

tuân thủ, chờ lệnh

Hint: a**** b*

(a)  

2.

sự hủy bỏ, sự bãi bỏ

Hint: ca**********

(a)  

3.

thực hiện, tiến hành (+in)

Hint: e******

(a)  

4.

ép buộc, bắt buộc

Hint: o*l*****

(a)  

5.

điều khoản

Hint: p**v*****

(a)  

6.

So sánh, đối chiếu

Hint: c**p***

(a)  

7.

hiện tại, lúc này

Hint: c**r*****

(a)  

8.

xu hướng (thường ngắn hạn)

Hint: f**

(a)  

9.

v. tiếp thị n. thị trường

Hint: m*****

(a)  

10.

sự hài lòng

Hint: s*t**f******

(a)  

11.

Adj form of competition: ****

(a)  

12.

Noun form of compare: ****

(a)  

13.

Adj form of compare: ****

(a)  

14.

Adj form of satisfaction: ****

(a)  

15.

kết quả, hậu quả

Hint: c**s*******

(a)  

16.

bao gồm, gồm (chi phí)

Hint: c*v**

(a)  

17.

sự hết hạn

Hint: e*p*******

(a)  

18.

danh tiếng, tiếng tăm

Hint: r*p*******

(a)  

19.

verb form of characteristic: ****

(a)  

20.

noun form of imply: ****

(a)  

21.

adj form of reputation: ****

(a)  

22.

adj form of require: ****

(a)  

23.

Đáp ứng, đáp ứng nhu cầu

Hint: a****m*****

(a)  

24.

tiến hành, tổ chức, chứa được (bao nhiêu người)

Hint: h***

(a)  

25.

đông quá mức

Hint: over*******

(a)  

26.

buổi họp, phiên họp, kỳ họp

Hint: s*****

(a)  

27.

adj form of association: ****

(a)  

28.

noun form of attend: **** (2 words)

(a)  

29.

sự sắp xếp, sự thu xếp

Hint: a**a*******

(a)  

30.

tiến hành, tổ chức, chứa được (bao nhiêu người)

Hint: h***

(a)  

31.

đăng ký; sổ sách

Hint: r*g*****

(a)  

32.

lựa chọn

Hint: s*****

(a)  

33.

buổi họp, phiên họp, kỳ họp

Hint: s*****

(a)  

34.

verb form of association: ****

(a)  

35.

noun form of select: ****

(a)  

36.

adj form of select: ****

(a)  

37.

noun form of register: ****

(a)